CTCP Everpia (eve)

9.13
-0.12
(-1.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.25
9.25
9.25
9.01
39,400
22.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
380 Bi
42 Mi
61,743
14.7 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.02 10,200 9.13 100
9.01 1,800 9.14 1,000
9.00 2,900 9.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.25 0 1,600 1,600
09:32 9.25 0 1,500 3,100
09:53 9.23 -0.02 1,000 4,100
09:55 9.20 -0.05 2,800 6,900
09:56 9.20 -0.05 500 7,400
09:57 9.20 -0.05 1,700 9,100
09:58 9.20 -0.05 700 9,800
10:10 9.20 -0.05 4,000 13,800
10:21 9.20 -0.05 200 14,000
10:32 9.25 0 200 14,200
10:42 9.25 0 500 14,700
10:56 9.20 -0.05 100 14,800
11:10 9.20 -0.05 100 14,900
13:10 9.15 -0.10 3,100 18,000
13:15 9.10 -0.15 300 18,300
13:17 9.15 -0.10 500 18,800
13:20 9.15 -0.10 1,300 20,100
13:21 9.15 -0.10 1,000 21,100
13:22 9.15 -0.10 300 21,400
13:23 9.15 -0.10 1,000 22,400
13:24 9.15 -0.10 2,800 25,200
13:27 9.10 -0.15 100 25,300
13:28 9.10 -0.15 300 25,600
13:29 9.10 -0.15 200 25,800
13:30 9.10 -0.15 200 26,000
13:31 9.10 -0.15 1,100 27,100
13:33 9.10 -0.15 200 27,300
13:37 9.10 -0.15 100 27,400
13:38 9.10 -0.15 100 27,500
13:39 9.10 -0.15 900 28,400
13:40 9.10 -0.15 100 28,500
13:43 9.10 -0.15 100 28,600
13:46 9.11 -0.14 1,000 29,600
13:47 9.05 -0.20 800 30,400
13:48 9.01 -0.24 1,200 31,600
13:49 9.01 -0.24 300 31,900
13:50 9.01 -0.24 100 32,000
13:51 9.02 -0.23 300 32,300
13:52 9.02 -0.23 200 32,500
13:53 9.05 -0.20 100 32,600
13:54 9.02 -0.23 1,000 33,600
13:55 9.01 -0.24 200 33,800
13:56 9.01 -0.24 1,800 35,600
14:10 9.10 -0.15 1,400 37,000
14:21 9.03 -0.22 1,000 38,000
14:22 9.03 -0.22 900 38,900
14:23 9.03 -0.22 200 39,100
14:28 9.02 -0.23 200 39,300
14:45 9.13 -0.12 100 39,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.00) 0% 150 (0.05) 0%
2018 1,150 (1.18) 0% 115 (0.08) 0%
2019 1,300 (1.01) 0% 100 (0.07) 0%
2020 1,000 (0.86) 0% 82 (0.04) 0%
2021 1,060 (0.87) 0% 75 (0.06) 0%
2022 1,000 (1.02) 0% 70 (0.10) 0%
2023 1,100 (0.15) 0% 55 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,621206,024189,569143,381751,595743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969
Tổng lợi nhuận trước thuế12,00422,60912,2661,65748,535-28,77624,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490
Lợi nhuận sau thuế 7,97518,51411,8541,09139,434-29,09418,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,90418,30311,62772138,554-30,18617,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615
Tổng tài sản1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,827
Tổng nợ333,463323,058321,932315,602333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178
Vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |