CTCP Everpia (eve)

10.30
-0.05
(-0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.35
10.20
10.35
10.20
11,900
22.8K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.2
380 Bi
42 Mi
61,743
14.7 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 700 10.30 100
10.15 100 10.35 1,000
10.10 200 10.45 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 2,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 37.30 (-0.60) 20.7%
TCM 22.95 (0.00) 18.5%
STK 13.15 (-0.10) 14.0%
TNG 21.00 (0.00) 13.3%
GIL 13.50 (0.45) 10.1%
TTF 2.63 (0.01) 6.1%
ADS 9.09 (-0.04) 3.7%
GDT 18.90 (0.00) 3.0%
SAV 15.70 (0.00) 2.7%
EVE 10.30 (-0.05) 2.4%
TVT 16.00 (0.00) 2.0%
X20 11.80 (-0.40) 1.5%
KMR 2.74 (-0.03) 1.1%
TDT 7.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 10.20 -0.20 1,300 1,300
09:29 10.30 -0.10 100 1,400
10:21 10.20 -0.20 7,700 9,100
13:10 10.25 -0.15 100 9,200
13:13 10.30 -0.10 500 9,700
13:17 10.30 -0.10 200 9,900
13:19 10.35 -0.05 100 10,000
13:55 10.30 -0.10 400 10,400
14:10 10.30 -0.10 100 10,500
14:21 10.30 -0.10 200 10,700
14:24 10.30 -0.10 1,200 11,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.00) 0% 150 (0.05) 0%
2018 1,150 (1.18) 0% 115 (0.08) 0%
2019 1,300 (1.01) 0% 100 (0.07) 0%
2020 1,000 (0.86) 0% 82 (0.04) 0%
2021 1,060 (0.87) 0% 75 (0.06) 0%
2022 1,000 (1.02) 0% 70 (0.10) 0%
2023 1,100 (0.15) 0% 55 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV212,621206,024189,569143,381751,595743,881787,6841,021,675866,451855,7751,007,8521,182,921997,891868,969
Tổng lợi nhuận trước thuế12,00422,60912,2661,65748,535-28,77624,247115,33574,63756,49293,97295,70963,250113,490
Lợi nhuận sau thuế 7,97518,51411,8541,09139,434-29,09418,64291,82959,72142,05771,88876,21250,91989,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,90418,30311,62772138,554-30,18617,82591,57559,72142,05771,88876,21250,91989,615
Tổng tài sản1,295,6941,278,6821,261,3011,265,2431,295,6941,284,1881,355,8711,456,6951,268,7431,353,0331,537,6331,490,1131,276,4491,114,827
Tổng nợ333,463323,058321,932315,602333,463335,690355,900428,854304,707408,706599,106581,128359,927155,178
Vốn chủ sở hữu962,231955,624939,370949,641962,231948,498999,9711,027,841964,036944,327938,528908,985916,522959,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |