CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

3.32
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,56193,142116,276112,052121,393462,031469,074463,643591,415599,686571,837750,844886,132779,250692,652
Giá vốn hàng bán129,43384,613102,550100,028107,192416,624420,429403,698536,053549,179505,625648,449763,390620,369563,003
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,1278,52913,72712,02414,20145,40848,64555,27455,23550,04666,134102,095120,797158,550129,483
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,8144,5055,4525,5059,19322,2764,52920,13924,60415,91634,01156,08455,95039,25136,669
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0654,5055,4525,5048,33723,5272,75620,36826,12416,56735,32957,58748,16840,07047,612
Lợi nhuận sau thuế 6,4063,6044,3594,4046,58718,7731,00515,65220,89613,35727,86947,44436,71230,27240,917
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4063,6044,3594,4046,58718,7731,54017,06720,76413,07329,13842,90736,95634,40439,906
Tổng tài sản ngắn hạn582,506550,981582,538553,994557,800582,506557,645682,188703,104652,000632,336694,677713,680686,994617,574
Tiền mặt60,62842,40541,70244,22631,63360,62831,63360,27660,86663,55736,06878,79130,00023,27328,874
Đầu tư tài chính ngắn hạn7,2216,5976,5976,5976,5977,2216,59726,59725,5979,5976,5005,0005,000
Hàng tồn kho105,959112,111109,862107,577100,790105,95998,29198,814119,487150,364142,755221,379277,302309,161278,847
Tài sản dài hạn63,86666,55269,13170,85473,94163,86674,095125,374130,844153,534177,448211,229221,290350,186382,593
Tài sản cố định13,27815,07817,62220,23923,19913,27823,19975,18598,508124,544152,795185,669217,542315,623349,276
Đầu tư tài chính dài hạn13,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,952
Tổng tài sản646,373617,533651,669624,848631,741646,373631,740807,561833,948805,534809,784905,906934,9691,037,1801,000,167
Tổng nợ92,66570,231107,97085,40896,70592,66596,704222,949261,882240,985244,789336,385386,950469,255436,710
Vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440535,036553,708535,036584,612572,066564,549564,995569,521548,019567,925563,457

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.41K0.03K0.38K0.46K0.33K0.72K1.07K0.92K0.86K0.99K0.54K0.61K1.34K0.67K0.66K0.12K
Giá cuối kỳ3.42K3.23K4.44K3.36K10.75K4.88K4.61K4.60K3.89K3.02K3.38K5.25K4.69K24K24K24K
Giá / EPS (PE)8.42 (lần)96.96 (lần)11.73 (lần)7.30 (lần)33.06 (lần)6.73 (lần)4.32 (lần)5 (lần)4.55 (lần)3.04 (lần)6.24 (lần)8.59 (lần)3.51 (lần)36.03 (lần)36.39 (lần)194.67 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.34 (lần)0.32 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.72 (lần)0.34 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.26 (lần)0.43 (lần)0.30 (lần)2.42 (lần)2.75 (lần)7.57 (lần)
Giá sổ sách11.98K11.57K12.96K12.68K14.04K14.05K14.17K13.63K14.13K14.02K14.04K12.67K11.41K6.38K5.62K5.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.29 (lần)0.28 (lần)0.34 (lần)0.26 (lần)0.77 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)0.34 (lần)0.28 (lần)0.22 (lần)0.24 (lần)0.41 (lần)0.41 (lần)3.76 (lần)4.27 (lần)4.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ46 (Mi)46 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)27 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.12%88.27%84.48%84.31%80.94%78.09%76.68%76.33%66.24%61.75%57.37%67.13%59.16%45.77%33.39%35.66%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.88%11.73%15.53%15.69%19.06%21.91%23.32%23.67%33.76%38.25%42.63%32.87%40.84%54.23%66.61%64.34%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.34%15.31%27.61%31.40%29.92%30.23%37.13%41.39%45.24%43.66%39.76%47%46.67%57.75%54.57%47.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.74%18.07%38.14%45.78%42.69%43.33%59.06%70.61%82.63%77.51%66.01%88.68%87.51%136.68%120.11%90.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.66%84.69%72.39%68.60%70.08%69.77%62.87%58.61%54.76%56.34%60.24%53%53.33%42.25%45.43%52.51%
6/ Thanh toán hiện hành630.10%578.37%306.38%268.77%271.09%259.03%207.04%187.11%151.38%152.05%171.46%167.80%190.02%165.07%152.09%143.77%
7/ Thanh toán nhanh515.49%476.42%262%223.10%208.57%200.55%141.06%114.41%83.25%83.40%93.92%110.55%151.63%116.44%85.47%99.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn65.58%32.81%27.07%23.27%26.43%14.77%23.48%7.87%5.13%7.11%14.48%7.98%3.60%19.28%26.74%4.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản71.48%74.25%57.41%70.92%74.45%70.62%82.88%94.78%75.13%69.25%56.43%50.63%74.19%65.62%70.68%29.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn79.32%84.12%67.96%84.11%91.98%90.43%108.09%124.16%113.43%112.16%98.36%75.42%125.41%143.36%211.71%81.99%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu83.44%87.67%79.31%103.38%106.22%101.21%131.84%161.70%137.21%122.93%93.67%95.52%139.12%155.30%155.57%55.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho393.19%427.74%408.54%448.63%365.23%354.19%292.91%275.29%200.66%201.90%164.46%145.58%451.98%338.73%347.27%213.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.06%0.33%3.68%3.51%2.18%5.10%5.71%4.17%4.42%5.76%4.12%5.05%8.41%6.73%7.55%3.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.90%0.24%2.11%2.49%1.62%3.60%4.74%3.95%3.32%3.99%2.33%2.56%6.24%4.41%5.33%1.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.39%0.29%2.92%3.63%2.32%5.16%7.53%6.74%6.06%7.08%3.86%4.82%11.70%10.44%11.74%2.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%%4%4%2%6%7%5%6%7%5%8%12%10%11%5%
Tăng trưởng doanh thu-1.50%1.17%-21.60%-1.38%4.87%-23.84%-15.27%13.72%12.50%31.04%8.65%14.33%60.32%13.34%175.74%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,119.03%-90.98%-17.80%58.83%-55.13%-32.09%16.10%7.42%-13.79%83.14%-11.29%-31.36%100.48%0.99%434.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.18%-56.63%-14.87%8.67%-1.55%-27.23%-13.07%-17.54%7.45%17.25%-17.54%68.74%14.59%29.20%31.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.49%-8.48%2.19%1.33%-0.08%-0.79%3.92%-3.51%0.79%-0.14%10.79%66.51%78.97%13.54%-1.30%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.32%-21.77%-3.16%3.53%-0.52%-10.61%-3.11%-9.85%3.70%6.77%-2.52%67.55%41.79%22.08%14.08%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |