CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

3.32
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn582,506550,981582,538553,994557,800541,025532,655708,030678,692689,234711,628674,971685,634712,453713,005683,210651,043727,714712,978684,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,62842,40541,70244,22631,63349,76146,76236,54061,57630,60367,67048,94760,821103,38682,850100,00863,55742,27649,39664,834
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7,2216,5976,5976,5976,5976,5976,59725,59725,29735,59735,59725,59725,5979,5979,5979,5979,5979,5979,5976,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn412,034390,868427,953402,813425,128388,240382,336503,680502,725490,111464,022459,922490,967402,223419,248398,700432,494466,116458,055429,881
IV. Tổng hàng tồn kho99,075105,228100,92097,77590,98795,47294,036137,77687,809129,643136,733136,956105,130192,241191,682170,686142,807205,140185,812180,002
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5495,8845,3662,5833,4559552,9234,4381,2853,2797,6053,5493,1205,0069,6274,2182,5884,58610,1173,698
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,86666,55269,13170,85473,94176,65879,752120,540125,335129,098120,520125,154144,819137,610141,329148,045153,623156,247162,894170,132
I. Các khoản phải thu dài hạn2,5572,5572,5182,5572,5572,5572,5182,5182,5182,5182,5182,8742,6172,6382,6522,7282,7582,7442,6342,711
II. Tài sản cố định13,27815,07817,62220,23923,19926,21729,27569,92075,18580,82686,51392,43498,508104,530111,065117,741124,544131,050138,107145,542
III. Bất động sản đầu tư865865865865865865865865865865865865865865865865865865865865
IV. Tài sản dở dang dài hạn31,70932,56232,85032,59732,59732,16632,16632,38131,84929,96529,71628,25428,09526,42726,25626,11424,75220,77520,50220,429
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,95213,9522,758
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5061,5381,325644772902977892948949881696745351444544648751720514
VII. Lợi thế thương mại13182328333742475257626772
TỔNG CỘNG TÀI SẢN646,373617,533651,669624,848631,741617,683612,407828,571804,026818,332832,147800,125830,453850,062854,334831,255804,667883,961875,872855,046
A. Nợ phải trả92,66570,231107,97085,40896,70589,23488,318244,127219,419236,961256,271226,516258,007288,565300,636269,331240,170313,758314,373285,626
I. Nợ ngắn hạn92,44669,995107,69785,11896,41888,95888,023243,835219,133236,682255,980226,229257,722288,129300,331268,874239,598313,186313,801284,953
II. Nợ dài hạn219236273290287276295292286279291287285436305456572572572673
B. Nguồn vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440535,036528,449524,089584,444584,608581,370575,876573,609572,446561,497553,698561,924564,497570,203561,499569,420
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN646,373617,533651,669624,848631,741617,683612,407828,571804,026818,332832,147800,125830,453850,062854,334831,255804,667883,961875,872855,046
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |