CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

3.17
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.17
3.17
3.17
3.13
31,400
11.6K / 11.6K
0.0K / 0.0K
127.7x / 115.0x
0.3x / 0.3x
0% # 0%
1.4
177 Bi
46 Mi / 46Mi
131,089
5.4 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.15 100 3.18 2,900
3.14 100 3.20 3,600
3.13 2,300 3.22 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 1,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 27.05 (-0.05) 86.2%
HSG 12.20 (0.00) 4.7%
VCS 38.80 (-0.40) 4.0%
NKG 13.90 (-0.05) 2.9%
HT1 14.20 (-0.15) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.17 -0.01 300 300
09:25 3.17 -0.01 100 400
10:10 3.15 -0.03 1,700 2,100
10:12 3.14 -0.04 1,000 3,100
10:14 3.14 -0.04 1,000 4,100
10:16 3.14 -0.04 2,000 6,100
10:20 3.14 -0.04 3,000 9,100
10:25 3.14 -0.04 500 9,600
10:28 3.14 -0.04 300 9,900
10:35 3.15 -0.03 4,000 13,900
10:36 3.15 -0.03 500 14,400
10:39 3.14 -0.04 100 14,500
10:40 3.13 -0.05 3,300 17,800
10:41 3.13 -0.05 1,700 19,500
10:46 3.14 -0.04 1,000 20,500
11:10 3.15 -0.03 1,100 21,600
11:19 3.13 -0.05 100 21,700
13:10 3.14 -0.04 200 21,900
13:11 3.13 -0.05 5,000 26,900
13:53 3.17 -0.01 100 27,000
14:10 3.16 -0.02 700 27,700
14:16 3.17 -0.01 1,500 29,200
14:17 3.17 -0.01 200 29,400
14:18 3.17 -0.01 1,500 30,900
14:26 3.17 -0.01 500 31,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 560 (0.78) 0% 28 (0.03) 0%
2018 700 (0.89) 0% 34 (0.04) 0%
2019 750 (0.75) 0% 35 (0.05) 0%
2020 800 (0.57) 0% 48 (0.03) 0%
2021 660 (0.60) 0% 35 (0.01) 0%
2022 740 (0.59) 0% 29.40 (0.02) 0%
2023 600 (0.07) 0% 22.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,56193,142116,276112,052462,031469,074463,643591,415599,686571,837750,844886,132779,250692,652
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0654,5055,4525,50423,5272,75620,36826,12416,56735,32957,58748,16840,07047,612
Lợi nhuận sau thuế 6,4063,6044,3594,40418,7731,00515,65220,89613,35727,86947,44436,71230,27240,917
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4063,6044,3594,40418,7731,54017,06720,76413,07329,13842,90736,95634,40439,906
Tổng tài sản646,373617,533651,669624,848646,373631,740807,561833,948805,534809,784905,906934,9691,037,1801,000,167
Tổng nợ92,66570,231107,97085,40892,66596,704222,949261,882240,985244,789336,385386,950469,255436,710
Vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440553,708535,036584,612572,066564,549564,995569,521548,019567,925563,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |