CTCP Khoáng sản FECON (fcm)

3.32
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.32
3.32
3.32
3.28
62,500
11.6K / 11.6K
0.0K / 0.0K
127.7x / 115.0x
0.3x / 0.3x
0% # 0%
1.4
177 Bi
46 Mi / 46Mi
131,089
5.4 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.30 7,200 3.32 6,500
3.28 4,100 3.34 5,100
3.27 2,900 3.35 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.65 (-0.15) 86.2%
HSG 14.35 (-0.05) 4.7%
VCS 41.40 (-0.30) 4.0%
NKG 13.90 (0.00) 2.9%
HT1 16.90 (0.45) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.32 0 4,100 4,100
09:16 3.32 0 1,500 5,600
09:22 3.31 -0.01 600 6,200
09:27 3.31 -0.01 400 6,600
09:30 3.30 -0.02 1,600 8,200
09:31 3.30 -0.02 400 8,600
09:43 3.31 -0.01 200 8,800
09:44 3.29 -0.03 2,200 11,000
09:50 3.29 -0.03 2,000 13,000
09:52 3.28 -0.04 600 13,600
10:19 3.30 -0.02 100 13,700
10:20 3.30 -0.02 200 13,900
10:21 3.30 -0.02 300 14,200
10:22 3.30 -0.02 100 14,300
10:23 3.30 -0.02 300 14,600
10:24 3.30 -0.02 200 14,800
10:25 3.31 -0.01 100 14,900
10:26 3.31 -0.01 500 15,400
10:27 3.31 -0.01 300 15,700
10:28 3.31 -0.01 100 15,800
10:29 3.31 -0.01 100 15,900
10:31 3.31 -0.01 300 16,200
10:34 3.30 -0.02 3,000 19,200
10:35 3.31 -0.01 1,000 20,200
10:38 3.29 -0.03 100 20,300
10:40 3.30 -0.02 100 20,400
10:48 3.30 -0.02 500 20,900
10:56 3.29 -0.03 6,400 27,300
10:57 3.29 -0.03 100 27,400
13:10 3.31 -0.01 500 27,900
13:29 3.29 -0.03 3,000 30,900
13:32 3.32 0 20,000 50,900
13:48 3.30 -0.02 400 51,300
14:15 3.31 -0.01 500 51,800
14:18 3.30 -0.02 1,600 53,400
14:21 3.29 -0.03 8,800 62,200
14:45 3.32 0 300 62,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 560 (0.78) 0% 28 (0.03) 0%
2018 700 (0.89) 0% 34 (0.04) 0%
2019 750 (0.75) 0% 35 (0.05) 0%
2020 800 (0.57) 0% 48 (0.03) 0%
2021 660 (0.60) 0% 35 (0.01) 0%
2022 740 (0.59) 0% 29.40 (0.02) 0%
2023 600 (0.07) 0% 22.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,56193,142116,276112,052462,031469,074463,643591,415599,686571,837750,844886,132779,250692,652
Tổng lợi nhuận trước thuế8,0654,5055,4525,50423,5272,75620,36826,12416,56735,32957,58748,16840,07047,612
Lợi nhuận sau thuế 6,4063,6044,3594,40418,7731,00515,65220,89613,35727,86947,44436,71230,27240,917
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,4063,6044,3594,40418,7731,54017,06720,76413,07329,13842,90736,95634,40439,906
Tổng tài sản646,373617,533651,669624,848646,373631,740807,561833,948805,534809,784905,906934,9691,037,1801,000,167
Tổng nợ92,66570,231107,97085,40892,66596,704222,949261,882240,985244,789336,385386,950469,255436,710
Vốn chủ sở hữu553,708547,302543,698539,440553,708535,036584,612572,066564,549564,995569,521548,019567,925563,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |