CTCP Viễn thông FPT (fox)

73.40
-1.10
(-1.48%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,229,2274,932,3284,776,0024,584,2504,817,45719,521,80717,617,66115,812,27114,742,96912,698,13411,552,20310,471,6118,854,8337,677,9016,693,694
Giá vốn hàng bán2,743,8272,412,1882,366,9962,273,8862,593,2169,796,8979,294,6248,540,9177,502,5026,598,1355,741,0835,342,3934,603,9323,937,3123,555,107
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,475,9712,517,5612,407,9912,308,2952,217,3609,709,8188,315,7777,264,8947,227,1466,088,2815,725,0715,056,0344,217,5913,714,0483,111,361
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,134,2041,133,5921,123,113957,862922,0894,348,7713,633,3023,034,5192,832,6552,389,3542,063,7541,802,5051,454,1461,238,6481,189,425
Tổng lợi nhuận trước thuế1,136,3221,131,6721,129,188966,780921,1554,363,9633,587,5983,042,0582,817,5972,394,9302,074,0361,808,1531,457,5311,216,9221,192,756
Lợi nhuận sau thuế 905,270904,823903,189772,924737,0423,486,2052,861,0862,433,5152,258,3461,915,8381,663,9001,463,2181,159,596974,6241,010,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ884,639884,808883,784764,766720,7123,417,9982,803,3242,383,0582,150,7571,820,1241,575,0161,351,3601,049,347872,345918,092
Tổng tài sản ngắn hạn16,933,78116,022,83416,656,85716,151,11715,229,02316,933,78115,257,33111,507,78410,099,24413,672,0349,350,3956,934,0177,034,9894,260,8874,534,820
Tiền mặt713,425413,107786,167407,083679,277713,425679,277423,9841,418,670374,930630,611552,340544,516637,367976,979
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,378,50112,054,46912,439,05112,286,30211,376,82212,378,50111,376,8228,651,9455,856,78811,238,4396,608,5574,173,2103,792,2991,472,8301,680,039
Hàng tồn kho1,441,7291,101,5661,193,8511,233,2911,213,4291,441,7291,213,429825,0221,152,953744,296697,614687,009871,432519,570406,625
Tài sản dài hạn9,170,9948,772,5228,589,6388,511,9948,539,3039,170,9948,510,9958,632,7668,326,3197,377,3746,730,5746,396,9384,688,8523,956,8383,993,338
Tài sản cố định5,785,9765,425,7955,482,2845,617,5165,688,1945,785,9765,688,1946,023,4725,610,3704,907,9684,894,1084,791,7994,089,8133,456,6463,255,469
Đầu tư tài chính dài hạn6,0006,0006,2006,2006,2006,0006,2006,2006,2006,2006,2006,0006,0006,0006,000
Tổng tài sản26,104,77524,795,35625,246,49524,663,11123,768,32526,104,77523,768,32520,140,55018,425,56421,049,40816,080,96913,330,95511,723,8418,217,7258,528,158
Tổng nợ14,873,99014,110,81015,466,77314,228,94213,122,06114,873,99013,122,06111,066,78510,505,86114,760,41011,002,7138,308,2547,602,6144,916,0415,326,381
Vốn chủ sở hữu11,230,78510,684,5459,779,72210,434,17010,646,26411,230,78510,646,2649,073,7657,919,7026,288,9985,078,2565,022,7004,121,2273,301,6843,201,777

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.63K5.69K4.84K6.55K5.54K5.76K5.43K4.64K5.79K6.70K6.04K5.37K5.29K4.87K4.25K3.45K2.99K
Giá cuối kỳ63.50K61.32K31.92K19.64K27.58K17.26K11.10K11.46K10.97K12.26K54K54K54K54K54K54K54K
Giá / EPS (PE)13.72 (lần)10.77 (lần)6.60 (lần)3 (lần)4.98 (lần)3 (lần)2.04 (lần)2.47 (lần)1.90 (lần)1.83 (lần)8.94 (lần)10.05 (lần)10.21 (lần)11.09 (lần)12.72 (lần)15.66 (lần)18.06 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.40 (lần)1.71 (lần)0.99 (lần)0.44 (lần)0.71 (lần)0.41 (lần)0.26 (lần)0.29 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)1.33 (lần)1.53 (lần)1.72 (lần)1.62 (lần)2.11 (lần)3 (lần)3.97 (lần)
Giá sổ sách15.20K21.62K18.42K24.12K19.15K18.56K20.19K18.22K21.90K23.36K20.10K17.26K12.13K10.78K8.63K9.19K6.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.18 (lần)2.84 (lần)1.73 (lần)0.81 (lần)1.44 (lần)0.93 (lần)0.55 (lần)0.63 (lần)0.50 (lần)0.52 (lần)2.69 (lần)3.13 (lần)4.45 (lần)5.01 (lần)6.26 (lần)5.88 (lần)8.42 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ739 (Mi)493 (Mi)493 (Mi)328 (Mi)328 (Mi)274 (Mi)249 (Mi)226 (Mi)151 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)137 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.87%64.19%57.14%54.81%64.95%58.15%52.01%60.01%51.85%53.17%51.10%49%33.91%37.45%50.17%39.83%44.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.13%35.81%42.86%45.19%35.05%41.85%47.99%39.99%48.15%46.83%48.90%51%66.09%62.55%49.83%60.17%55.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.98%55.21%54.95%57.02%70.12%68.42%62.32%64.85%59.82%62.46%65.39%53.98%48.77%41.77%51.07%40.65%49.06%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu132.44%123.26%121.96%132.65%234.70%216.66%165.41%184.47%148.89%166.36%188.97%117.30%95.21%71.74%104.39%68.50%96.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.02%44.79%45.05%42.98%29.88%31.58%37.68%35.15%40.18%37.54%34.61%46.02%51.23%58.23%48.93%59.35%50.94%
6/ Thanh toán hiện hành115.35%117.36%104.35%96.86%97.88%87.25%87.03%95.22%89.45%93.94%86.53%92.29%69.53%89.67%98.36%115.79%123.17%
7/ Thanh toán nhanh105.53%108.03%96.87%85.80%92.55%80.74%78.40%83.42%78.54%85.52%75.78%82.60%62.03%81.85%93.18%102.10%117.54%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.86%5.23%3.84%13.61%2.68%5.88%6.93%7.37%13.38%20.24%15.63%38.70%22.08%33.40%58.83%20.90%44.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản74.78%74.12%78.51%80.01%60.33%71.84%78.55%75.53%93.43%78.49%70.07%94.05%132.91%179.93%144.72%116.22%108.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.28%115.47%137.41%145.98%92.88%123.55%151.02%125.87%180.19%147.61%137.12%191.94%392.01%480.43%288.45%291.81%243.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu173.82%165.48%174.26%186.16%201.91%227.48%208.49%214.86%232.54%209.06%202.48%204.37%259.46%309.01%295.79%195.82%212.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho679.52%765.98%1,035.24%650.72%886.49%822.96%777.63%528.32%757.80%874.30%577.44%981.62%1,840.45%3,349.49%3,000.81%1,228.20%1,978.91%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.51%15.91%15.07%14.59%14.33%13.63%12.90%11.85%11.36%13.72%14.83%15.23%16.81%14.61%16.63%19.16%21.98%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.09%11.79%11.83%11.67%8.65%9.79%10.14%8.95%10.62%10.77%10.39%14.32%22.34%26.29%24.07%22.27%23.77%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)30.43%26.33%26.26%27.16%28.94%31.01%26.91%25.46%26.42%28.67%30.03%31.12%43.61%45.14%49.19%37.52%46.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35%30%28%29%28%27%25%23%22%26%28%28%33%24%30%39%59%
Tăng trưởng doanh thu10.81%11.42%7.25%16.10%9.92%10.32%18.26%15.33%14.70%19.95%15.40%12.13%-5.60%30.52%41.87%32.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận21.93%17.64%10.80%18.17%15.56%16.55%28.78%20.29%-4.98%10.92%12.39%1.59%8.62%14.66%23.13%15.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả13.35%18.57%5.34%-28.82%34.15%32.43%9.28%54.65%-7.70%2.28%87.63%75.40%49.22%-14.15%43.14%2%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.49%17.33%14.57%25.93%23.84%1.11%21.87%24.82%3.12%16.18%16.47%42.36%12.43%24.93%-6.08%43.39%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.83%18.01%9.31%-12.47%30.90%20.63%13.71%42.67%-3.64%7.09%54.88%58.47%27.80%4.97%13.93%23.09%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |