CTCP Viễn thông FPT (fox)

73.40
-1.10
(-1.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,521,80717,617,66115,812,27114,742,96912,698,13411,552,20310,471,6118,854,8337,677,9016,693,6945,580,4014,835,6884,312,5144,568,3023,500,1662,467,2151,864,851
4. Giá vốn hàng bán9,796,8979,294,6248,540,9177,502,5026,598,1355,741,0835,342,3934,603,9323,937,3123,555,1072,919,4742,597,1612,182,4382,777,8961,917,9091,227,348691,708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,709,8188,315,7777,264,8947,227,1466,088,2815,725,0715,056,0344,217,5913,714,0483,111,3612,648,2662,227,9202,119,4481,784,8871,571,3731,230,0441,159,815
6. Doanh thu hoạt động tài chính805,224659,224848,909733,381496,205354,269266,886211,038149,686162,66165,54957,44723,99754,27776,44055,72132,747
7. Chi phí tài chính374,046334,223479,759441,796300,745255,671215,487145,705121,508154,89284,87418,8565,6523,00725,22530,31713,973
-Trong đó: Chi phí lãi vay346,676295,513445,049335,197710,615242,653210,057133,047118,844150,79066,72615,1171,1233,52613,9184,424
9. Chi phí bán hàng3,501,0702,856,8832,329,6712,185,3371,884,5391,493,1981,138,257959,987683,625593,915530,325364,040302,255223,071175,149113,93996,893
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,291,1572,150,5932,269,8542,500,7382,009,8482,266,7162,166,6721,868,7911,819,9531,335,7911,063,831983,048867,131718,659646,222540,312539,978
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,348,7713,633,3023,034,5192,832,6552,389,3542,063,7541,802,5051,454,1461,238,6481,189,4251,034,785916,130968,407894,427801,216601,197541,718
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,363,9633,587,5983,042,0582,817,5972,394,9302,074,0361,808,1531,457,5311,216,9221,192,7561,040,347930,392968,612894,459800,740601,364540,031
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,486,2052,861,0862,433,5152,258,3461,915,8381,663,9001,463,2181,159,596974,6241,010,578882,073763,035769,439740,040666,712516,946450,295
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,417,9982,803,3242,383,0582,150,7571,820,1241,575,0161,351,3601,049,347872,345918,092827,702736,437724,914667,378582,051472,694409,917

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,933,78115,257,33111,507,78410,099,24413,672,0349,350,3956,934,0177,034,9894,260,8874,534,8204,069,8282,519,4261,100,102950,8701,213,451845,486765,035
I. Tiền và các khoản tương đương tiền713,425679,277423,9841,418,670374,930630,611552,340544,516637,367976,979735,0841,056,467349,357354,218725,754152,598278,146
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,378,50111,376,8228,651,9455,856,78811,238,4396,608,5574,173,2103,792,2991,472,8301,680,0391,065,61911,9474,0004,00018,000254,655159,659
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,152,6101,815,0621,446,6951,357,7161,208,9691,001,734987,902984,461836,928808,599994,444626,909487,589400,978311,825258,422185,981
IV. Tổng hàng tồn kho1,426,9501,196,303808,2241,117,621689,688627,896656,730840,231519,570406,625505,587264,580118,58282,93563,91399,93134,954
V. Tài sản ngắn hạn khác262,295189,866176,936348,449160,007481,597563,835873,482794,191662,578769,094559,523140,575108,74093,95979,880106,296
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,170,9948,510,9958,632,7668,326,3197,377,3746,730,5746,396,9384,688,8523,956,8383,993,3383,893,9842,622,4122,144,5201,587,9961,205,1461,277,460959,711
I. Các khoản phải thu dài hạn26,19025,89627,15535,09434,07931,52225,87622,06121,09516,6524,517-17
II. Tài sản cố định5,785,9765,688,1946,023,4725,610,3704,907,9684,894,1084,791,7994,089,8133,456,6463,255,4693,093,5372,158,6251,698,7401,226,8521,011,5001,142,940863,047
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn696,595389,574417,189359,405480,692307,445128,11548,95017,227214,180217,795180,863157,618163,92012,7324,88114,618
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,0006,2006,2006,2006,2006,2006,0006,0006,0006,0007,35210,70511,06511,0656,0006005,319
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,656,2332,401,1302,158,7502,315,2501,948,4351,491,2991,445,148522,027428,448468,062532,256228,140227,465175,765163,136115,87476,743
VII. Lợi thế thương mại27,42232,97438,52744,07949,63110,39311,77913,164
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,104,77523,768,32520,140,55018,425,56421,049,40816,080,96913,330,95511,723,8418,217,7258,528,1587,963,8125,141,8373,244,6232,538,8662,418,5972,122,9461,724,746
A. Nợ phải trả14,873,99013,122,06111,066,78510,505,86114,760,41011,002,7138,308,2547,602,6144,916,0415,326,3815,207,8472,775,6531,582,4941,060,5141,235,283863,012846,096
I. Nợ ngắn hạn14,680,70113,000,28411,028,15710,426,64313,967,86310,717,1097,967,6807,388,2074,763,3374,827,4114,703,4312,729,9051,582,3101,060,4231,233,700730,209621,118
II. Nợ dài hạn193,289121,77838,62879,218792,547285,605340,574214,406152,703498,970504,41545,748185911,582132,803224,979
B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,230,78510,646,2649,073,7657,919,7026,288,9985,078,2565,022,7004,121,2273,301,6843,201,7772,755,9652,366,1851,662,1281,478,3521,183,3141,259,934878,649
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,104,77523,768,32520,140,55018,425,56421,049,40816,080,96913,330,95511,723,8418,217,7258,528,1587,963,8125,141,8373,244,6232,538,8662,418,5972,122,9461,724,746
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |