CTCP Viễn thông FPT (fox)

81
0.20
(0.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
80.80
80.80
81
80
38,300
21.6K
5.7K
15.9x
4.2x
12% # 26%
1.8
44,424 Bi
739 Mi
154,877
108.1 - 72.6
13,122 Bi
10,646 Bi
123.3%
44.79%
679 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
81.00 200 81.30 400
80.90 100 81.50 1,100
80.80 1,000 81.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.90 (-1.80) 23.2%
ACV 44.10 (-0.30) 22.1%
MCH 135.30 (-4.20) 13.6%
MVN 55.80 (2.00) 7.6%
BSR 23.55 (0.15) 5.6%
VEA 33.20 (-0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.20) 4.9%
VEF 97.00 (-2.40) 3.8%
SSH 68.60 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 37.00 (-1.80) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.30 (0.80) 1.8%
VSF 26.10 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 80.80 -0.10 100 100
09:17 81 0.10 100 200
09:26 81 0.10 1,200 1,400
09:29 80.90 0 100 1,500
09:30 81 0.10 1,000 2,500
09:35 80 -0.90 4,700 7,200
09:37 80 -0.90 7,300 14,500
09:38 80 -0.90 400 14,900
09:40 80.10 -0.80 300 15,200
09:43 80.30 -0.60 100 15,300
09:54 80.30 -0.60 900 16,200
09:56 80.30 -0.60 700 16,900
09:58 80.30 -0.60 300 17,200
09:59 80.70 -0.20 800 18,000
10:10 80.90 0 8,100 26,100
10:12 80.90 0 100 26,200
10:13 80.90 0 800 27,000
10:21 80.80 -0.10 2,000 29,000
10:22 80.20 -0.70 3,400 32,400
10:23 80.80 -0.10 1,200 33,600
10:25 80.80 -0.10 400 34,000
10:38 80.80 -0.10 2,000 36,000
10:40 80.80 -0.10 500 36,500
10:47 81 0.10 1,800 38,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (6.69) 0% 1,052 (1.01) 0%
2018 8,670 (8.85) 0% 1,394 (1.16) 0%
2019 9,980 (10.47) 0% 0 (1.46) 0%
2020 11,814 (11.55) 0% 0 (1.66) 0%
2021 12,700 (12.70) 0% 0.02 (1.92) 9,579%
2022 14,560 (14.74) 0% 0 (2.26) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,229,2274,932,3284,776,0024,584,25019,521,80717,617,66115,812,27114,742,96912,698,13411,552,20310,471,6118,854,8337,677,9016,693,694
Tổng lợi nhuận trước thuế1,136,3221,131,6721,129,188966,7804,363,9633,587,5983,042,0582,817,5972,394,9302,074,0361,808,1531,457,5311,216,9221,192,756
Lợi nhuận sau thuế 905,270904,823903,189772,9243,486,2052,861,0862,433,5152,258,3461,915,8381,663,9001,463,2181,159,596974,6241,010,578
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ884,639884,808883,784764,7663,417,9982,803,3242,383,0582,150,7571,820,1241,575,0161,351,3601,049,347872,345918,092
Tổng tài sản26,104,77524,795,35625,246,49524,663,11126,104,77523,768,32520,140,55018,425,56421,049,40816,080,96913,330,95511,723,8418,217,7258,528,158
Tổng nợ14,873,99014,110,81015,466,77314,228,94214,873,99013,122,06111,066,78510,505,86114,760,41011,002,7138,308,2547,602,6144,916,0415,326,381
Vốn chủ sở hữu11,230,78510,684,5459,779,72210,434,17011,230,78510,646,2649,073,7657,919,7026,288,9985,078,2565,022,7004,121,2273,301,6843,201,777


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |