Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

8.46
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV20,75025,10337,37820,34721,843103,57788,057113,564151,308165,243118,337102,35092,883
Giá vốn hàng bán13,91517,58328,42916,32416,56176,25072,31689,819112,535124,88095,92285,29775,293
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,8357,5208,9494,0235,28327,32715,74123,74638,77340,36322,41517,02717,590
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,0566,8337,5172,6662,70923,0728,41617,62731,69932,63010,2215,2187,652
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9306,6937,3942,5402,67522,5577,69117,15131,65132,3549,9964,9387,293
Lợi nhuận sau thuế 4,7195,3265,8872,0072,13317,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7195,3265,8872,0072,13317,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Tổng tài sản ngắn hạn177,160172,637166,011164,796161,273177,160159,154166,388165,086171,790173,27186,84083,071
Tiền mặt3,9714,4034,2948,8186,4303,9716,43010,9215,50511,38455,93916,81116,843
Đầu tư tài chính ngắn hạn129,413121,413111,63597,53592,403129,41391,83283,93593,435101,435
Hàng tồn kho28,00528,17128,77039,87942,11928,00542,11955,79148,09649,40450,44952,76949,895
Tài sản dài hạn21,67922,38923,21024,35225,37421,67925,42330,90734,48038,5117,0307,9098,666
Tài sản cố định20,30321,36622,42923,50524,60520,30324,60529,61533,04436,6825,6247,5428,302
Đầu tư tài chính dài hạn3,435
Tổng tài sản198,839195,025189,221189,148186,647198,839184,578197,295199,567210,301180,30194,74991,736
Tổng nợ8,8559,7609,2839,3228,5918,8556,7588,93116,6559,87310,48511,01811,477
Vốn chủ sở hữu189,984185,265179,939179,826178,056189,984177,820188,364182,912200,428169,81683,73180,259

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.09K0.36K0.83K1.54K1.68K0.52K0.23K0.35K
Giá cuối kỳ8.07K7.35K8.34K7.99K6.59K22K22K22K
Giá / EPS (PE)7.42 (lần)20.36 (lần)10.04 (lần)5.19 (lần)3.92 (lần)42.44 (lần)94.24 (lần)62.03 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.29 (lần)1.38 (lần)1.21 (lần)0.87 (lần)0.66 (lần)3.07 (lần)3.55 (lần)3.91 (lần)
Giá sổ sách11.51K10.78K11.42K11.09K12.15K10.29K5.07K4.86K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.68 (lần)0.73 (lần)0.72 (lần)0.54 (lần)2.14 (lần)4.34 (lần)4.52 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.10%86.23%84.33%82.72%81.69%96.10%91.65%90.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.90%13.77%15.67%17.28%18.31%3.90%8.35%9.45%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn4.45%3.66%4.53%8.35%4.69%5.82%11.63%12.51%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu4.66%3.80%4.74%9.11%4.93%6.17%13.16%14.30%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn95.55%96.34%95.47%91.65%95.31%94.18%88.37%87.49%
6/ Thanh toán hiện hành2,000.68%2,355.05%1,863.04%991.21%1,740%1,652.56%788.16%723.80%
7/ Thanh toán nhanh1,684.42%1,731.80%1,238.35%702.43%1,239.60%1,171.41%309.23%289.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn44.84%95.15%122.28%33.05%115.30%533.51%152.58%146.75%
9/ Vòng quay Tổng tài sản52.09%47.71%57.56%75.82%78.57%65.63%108.02%101.25%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn58.47%55.33%68.25%91.65%96.19%68.30%117.86%111.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu54.52%49.52%60.29%82.72%82.45%69.69%122.24%115.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho272.27%171.69%160.99%233.98%252.77%190.14%161.64%150.90%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.32%6.76%12.07%16.78%16.78%7.23%3.76%6.30%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)9.02%3.23%6.94%12.72%13.19%4.74%4.07%6.38%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.44%3.35%7.27%13.88%13.83%5.04%4.60%7.29%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%8%15%23%22%9%5%8%
Tăng trưởng doanh thu17.62%-22.46%-24.95%-8.43%39.64%15.62%10.19%%
Tăng trưởng Lợi nhuận201.19%-56.53%-46.02%-8.46%224.20%122.04%-34.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.03%-24.33%-46.38%68.69%-5.84%-4.84%-4%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.84%-5.60%2.98%-8.74%18.03%102.81%4.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.73%-6.45%-1.14%-5.10%16.64%90.29%3.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |