Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

6.80
-0.05
(-0.73%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.85
6.85
6.86
6.52
1,000
10.8K
0.4K
21.4x
0.7x
3% # 3%
1.5
130 Bi
17 Mi
2,136
8.9 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 1,300 6.86 900
6.79 400 6.87 1,000
6.73 100 6.99 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 21.80 (0.15) 86.2%
HSG 10.90 (0.25) 4.7%
VCS 33.00 (0.70) 4.0%
NKG 11.10 (0.20) 2.9%
HT1 12.30 (0.35) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:20 6.85 0 600 600
13:24 6.52 -0.33 100 700
13:49 6.86 0.01 100 800
14:30 6.80 -0.05 200 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 118.34 (0.12) 0% 8.55 (0.01) 0%
2021 168 (0.17) 0% 16.80 (0.03) 0%
2023 172 (0.07) 0% 22.88 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV20,75025,10337,37820,347103,57788,057113,564151,308165,243118,337102,35092,883
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9306,6937,3942,54022,5577,69117,15131,65132,3549,9964,9387,293
Lợi nhuận sau thuế 4,7195,3265,8872,00717,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7195,3265,8872,00717,9395,95613,70225,38427,7298,5533,8525,852
Tổng tài sản198,839195,025189,221189,148198,839184,578197,295199,567210,301180,30194,74991,736
Tổng nợ8,8559,7609,2839,3228,8556,7588,93116,6559,87310,48511,01811,477
Vốn chủ sở hữu189,984185,265179,939179,826189,984177,820188,364182,912200,428169,81683,73180,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |