Công ty Cổ phần Minh Hưng Quảng Trị (gmh)

7.80
-0.10
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.92
7.70
4,100
10.8K
0.4K
21.4x
0.7x
3% # 3%
1.5
130 Bi
17 Mi
2,136
8.9 - 6.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.71 100 7.88 4,200
7.70 100 7.91 2,100
7.65 100 7.92 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 0

Ngành/Nhóm/Họ

Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.45 (0.15) 86.2%
HSG 15.90 (0.00) 4.7%
VCS 44.00 (0.00) 4.0%
NKG 14.85 (0.00) 2.9%
HT1 15.00 (-0.50) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 7.90 0 500 500
09:59 7.70 -0.20 100 600
11:26 7.92 0.02 200 800
13:21 7.90 0 2,000 2,800
14:23 7.88 -0.02 400 3,200
14:25 7.88 -0.02 300 3,500
14:45 7.80 -0.10 600 4,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 118.34 (0.12) 0% 8.55 (0.01) 0%
2021 168 (0.17) 0% 16.80 (0.03) 0%
2023 172 (0.07) 0% 22.88 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV21,84326,97424,10315,14188,062113,564151,308165,243118,337102,35092,883
Tổng lợi nhuận trước thuế2,6753,4821,4002427,80017,15131,65132,3549,9964,9387,293
Lợi nhuận sau thuế 2,1332,7651,104996,10013,70225,38427,7298,5533,8525,852
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,1332,7651,104996,10013,70225,38427,7298,5533,8525,852
Tổng tài sản186,647194,604184,057194,680186,647197,295199,567210,301180,30194,74991,736
Tổng nợ8,59118,80810,9906,2178,5918,93116,6559,87310,48511,01811,477
Vốn chủ sở hữu178,056175,797173,067188,463178,056188,364182,912200,428169,81683,73180,259


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |