| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 103,577 | 88,057 | 113,564 | 151,308 | 165,243 | 118,337 | 102,350 | 92,883 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | | 26 | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 103,577 | 88,057 | 113,564 | 151,308 | 165,243 | 118,337 | 102,324 | 92,883 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 76,250 | 72,316 | 89,819 | 112,535 | 124,880 | 95,922 | 85,297 | 75,293 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 27,327 | 15,741 | 23,746 | 38,773 | 40,363 | 22,415 | 17,027 | 17,590 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 9,431 | 7,326 | 9,439 | 8,223 | 4,291 | 193 | 3 | 2 |
| 7. Chi phí tài chính | 54 | 146 | 322 | 64 | 168 | | 13 | 80 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 53 | 145 | 322 | 64 | 168 | | 13 | 80 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 6,857 | 7,928 | 8,121 | 7,152 | 5,633 | 5,007 | 5,198 | 5,449 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,775 | 6,578 | 7,114 | 8,080 | 6,223 | 7,380 | 6,601 | 4,411 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 23,072 | 8,416 | 17,627 | 31,699 | 32,630 | 10,221 | 5,218 | 7,652 |
| 12. Thu nhập khác | 14 | 262 | | | 46 | 177 | 109 | |
| 13. Chi phí khác | 530 | 986 | 476 | 48 | 323 | 402 | 390 | 359 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -515 | -724 | -476 | -48 | -277 | -225 | -281 | -359 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 22,557 | 7,691 | 17,151 | 31,651 | 32,354 | 9,996 | 4,938 | 7,293 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4,618 | 1,735 | 3,449 | 6,267 | 4,624 | 1,443 | 1,085 | 1,441 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 4,618 | 1,735 | 3,449 | 6,267 | 4,624 | 1,443 | 1,085 | 1,441 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 17,939 | 5,956 | 13,702 | 25,384 | 27,729 | 8,553 | 3,852 | 5,852 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 17,939 | 5,956 | 13,702 | 25,384 | 27,729 | 8,553 | 3,852 | 5,852 |