CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

11.90
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV797,460837,8411,475,448474,029565,2213,584,7782,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,412
Giá vốn hàng bán729,118825,1921,434,369418,302529,1423,406,9812,056,4211,611,2551,679,7891,525,7451,437,8681,282,3241,436,7571,198,4621,055,575
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV68,34212,64941,07955,72736,079177,797190,583153,913165,004105,859109,367108,656113,48593,40184,837
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh41,378-14,81722,41337,5356,54586,509107,83481,89291,80967,68169,31865,03479,99564,29856,577
Tổng lợi nhuận trước thuế48,0883,54633,10937,04416,290121,787126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,597
Lợi nhuận sau thuế 38,1902,85326,79429,62913,05297,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,1902,85326,79429,62913,05297,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Tổng tài sản ngắn hạn811,607826,3611,537,074682,993624,544811,607626,699653,888507,087542,291394,824367,344410,398457,624420,409
Tiền mặt197,093116,388111,908183,436129,426197,093129,190182,20089,625139,57878,80553,22924,90287,553119,548
Đầu tư tài chính ngắn hạn73,00062,000129,000129,000167,00073,000167,000108,000188,000153,000177,500153,970185,000230,000205,000
Hàng tồn kho45,44644,59344,80430,40340,55645,44640,55647,33426,75221,93513,67417,15924,29812,06811,550
Tài sản dài hạn1,222,3301,266,3831,309,6661,025,3541,065,5961,222,3301,065,596867,638986,856756,499482,422535,173280,33853,91772,684
Tài sản cố định1,211,3901,258,7961,303,9931,019,3941,059,8821,211,3901,059,882864,462982,922755,171481,342534,102279,30852,63871,537
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản2,033,9372,092,7442,846,7401,708,3471,690,1402,033,9371,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093
Tổng nợ1,123,6851,220,6811,946,840825,898837,3521,123,685839,475762,492758,113641,219415,516450,320287,126123,905116,208
Vốn chủ sở hữu910,252872,063899,900882,449852,788910,252852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.44K1.64K1.52K1.46K1K1.67K1.75K2.14K1.75K1.55K1.81K1.06K1.54K1.42K1.37K1.23K1.16K0.57K
Giá cuối kỳ10.40K12.48K9.47K6.72K11.52K6.79K5.97K6K5.59K3.91K5.03K3.73K3.26K1.69K2.85K17K17K17K
Giá / EPS (PE)7.20 (lần)7.61 (lần)6.24 (lần)4.62 (lần)11.47 (lần)4.07 (lần)3.42 (lần)2.80 (lần)3.19 (lần)2.53 (lần)2.78 (lần)3.53 (lần)2.11 (lần)1.19 (lần)2.08 (lần)13.79 (lần)14.68 (lần)30.02 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.20 (lần)0.34 (lần)0.30 (lần)0.20 (lần)0.39 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.13 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)1.35 (lần)2.48 (lần)5.46 (lần)
Giá sổ sách13.48K13.89K13.60K13.19K11.78K12.83K15.07K13.45K12.92K12.56K14.91K14.33K14.47K13.16K12.90K12.38K7.28K6.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.77 (lần)0.90 (lần)0.70 (lần)0.51 (lần)0.98 (lần)0.53 (lần)0.40 (lần)0.45 (lần)0.43 (lần)0.31 (lần)0.34 (lần)0.26 (lần)0.23 (lần)0.13 (lần)0.22 (lần)1.37 (lần)2.33 (lần)2.54 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ68 (Mi)61 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)56 (Mi)36 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.90%37.03%42.98%33.94%41.75%45.01%40.70%59.41%89.46%85.26%61.66%48.10%43.30%50.59%55.66%43.08%56.94%44.24%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.10%62.97%57.02%66.06%58.25%54.99%59.30%40.59%10.54%14.74%38.34%51.90%56.70%49.41%44.34%56.92%43.06%55.76%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.25%49.61%50.11%50.75%49.37%47.37%49.90%41.57%24.22%23.57%32.93%29.29%38.10%23.37%37.95%31.12%10.05%6.27%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu123.45%98.44%100.46%103.03%97.51%89.99%99.58%71.14%31.96%30.83%49.09%41.42%61.56%30.50%61.15%45.18%11.17%6.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.75%50.39%49.89%49.25%50.63%52.63%50.10%58.43%75.78%76.43%67.07%70.71%61.90%76.63%62.05%68.88%89.95%93.73%
6/ Thanh toán hiện hành124.18%140.86%141.79%153.90%164.75%170.41%180.03%259.85%389.27%372.02%252.46%351.89%237.76%375.54%214.31%321.02%569.54%705.26%
7/ Thanh toán nhanh117.22%131.74%131.52%145.78%158.09%164.51%171.62%244.46%379%361.80%242.89%328.28%225.96%348.50%202.41%294%545.56%653.85%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.16%29.04%39.51%27.20%42.40%34.01%26.09%15.77%74.48%105.79%43.45%43.87%38.49%178.47%103.53%103.83%461.08%538%
9/ Vòng quay Tổng tài sản176.25%132.78%116.01%123.48%125.63%176.37%154.12%224.43%252.54%231.28%159.51%154.13%123.28%133.76%110.75%70.30%84.52%43.53%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn441.69%358.55%269.95%363.80%300.87%391.88%378.66%377.74%282.30%271.26%258.69%320.45%284.69%264.37%198.98%163.18%148.44%98.38%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu393.82%263.48%232.55%250.71%248.13%335.10%307.60%384.10%333.27%302.59%237.83%217.98%199.17%174.55%178.47%102.06%93.96%46.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,496.77%5,070.57%3,404.01%6,279.12%6,955.76%10,515.34%7,473.19%5,913.07%9,930.91%9,139.18%5,984.22%4,282.21%5,098.02%3,240.11%3,138.79%1,637.88%2,708.35%955.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.72%4.48%4.80%4.40%3.44%3.88%3.77%4.14%4.07%4.07%5.10%3.39%5.36%6.18%5.95%9.76%16.92%18.20%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.79%5.95%5.57%5.44%4.32%6.84%5.81%9.30%10.28%9.42%8.13%5.22%6.61%8.26%6.59%6.86%14.31%7.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.71%11.80%11.16%11.04%8.52%13%11.59%15.91%13.56%12.32%12.12%7.39%10.68%10.78%10.61%9.96%15.90%8.45%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%5%5%5%4%4%4%4%4%4%6%4%6%7%7%12%22%26%
Tăng trưởng doanh thu59.54%27.30%-4.32%13.07%5.45%11.23%-10.27%20%13.28%7.17%13.59%8.33%25.51%-0.25%82.25%84.60%119.96%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.18%18.87%4.30%44.88%-6.59%14.49%-18.39%22.15%13.21%-14.38%70.88%-31.52%8.89%3.63%11.08%6.41%104.53%%
Tăng trưởng Nợ phải trả33.86%10.10%0.58%18.23%54.32%-7.73%56.84%131.73%6.62%-47.09%23.38%-33.39%122.01%-49.13%41.05%587.44%81.42%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.73%12.36%3.15%11.90%42.41%2.11%12.04%4.12%2.85%-15.76%4.11%-1.01%9.99%1.99%4.22%69.96%8.71%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.19%11.22%1.85%15.03%48.05%-2.80%30.66%35.03%3.74%-26.08%9.75%-13.35%36.17%-17.41%15.68%121.95%13.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |