CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

11.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,584,7782,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,4121,064,067936,798864,730688,992690,726378,997205,31293,341
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,584,7782,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2431,291,8631,140,4121,064,067936,798864,730688,992690,726378,997205,31293,341
4. Giá vốn hàng bán3,406,9812,056,4211,611,2551,679,7891,525,7451,437,8681,282,3241,436,7571,198,4621,055,575933,598839,999768,527607,975605,190320,238157,68066,122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,797190,583153,913165,004105,859109,367108,656113,48593,40184,837130,46996,79996,20381,01785,53658,75947,63227,219
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,65527,26722,33020,15613,73414,53214,79916,88115,65417,21913,28811,24513,73619,86120,29111,3756,8553,942
7. Chi phí tài chính46,01735,78139,37836,2499,9009,5659,1862,1034471,0016,9398,9477,8928,23420,7946,64657357
-Trong đó: Chi phí lãi vay34,35328,10535,52326,5499,2439,3148,0061,9932704875,1938,0936,9768,09211,9674,766
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,1285,5264,7664,7495,1667,5119,0707,5698,6486,4903,0055331,0181,7311,1661,726771
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,79768,70950,20852,35336,84637,50540,16540,69935,66337,98948,82642,01631,11528,04627,70115,31310,8728,304
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,509107,83481,89291,80967,68169,31865,03479,99564,29856,57784,98856,54969,91462,86857,33247,00941,83221,728
12. Thu nhập khác35,28519,24223,83010,6232,6445,8608691911,0141183,8574,3296,0838,1574,198330900
13. Chi phí khác798685471421917285984157632712,950285710
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)35,27818,25623,82110,0762,6305,860650174728203,442-7634,0573,1327,8723,488330900
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,787126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,59788,43055,78673,97166,00065,20450,49742,16222,627
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,32228,36521,02520,68514,26515,17613,27615,95212,45310,15821,92212,52219,10515,19616,82812,9237,4135,637
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,944-210130-130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,32225,42121,02520,68514,26515,17613,27615,95212,45310,15821,71212,65218,97515,19616,82812,9237,4135,637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)97,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,43866,71843,13454,99750,80448,37637,57434,74916,990
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,48111,3958,6498,2417,303597
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)97,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,43854,23731,73946,34842,56341,07336,97734,74916,990

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn811,607626,699653,888507,087542,291394,824367,344410,398457,624420,409411,324292,334303,748260,613347,131232,260138,31294,879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền197,093129,190182,20089,625139,57878,80553,22924,90287,553119,54870,78836,44649,175123,850167,69375,118111,97472,377
1. Tiền137,09353,75075,20049,6259,57828,8058,2294,90237,55319,54859,28826,44638,63318,85021,69320,1187,32950,377
2. Các khoản tương đương tiền60,00075,440107,00040,000130,00050,00045,00020,00050,000100,00011,50010,00010,543105,000146,00055,000104,64522,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,000167,000108,000188,000153,000177,500153,970185,000230,000205,000210,000176,500155,00075,0005,00085,0004,929
1. Chứng khoán kinh doanh176,500155,00075,0005,00085,0004,929
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn73,000167,000108,000188,000153,000177,500153,970185,000230,000205,000210,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn394,549192,676255,588142,171191,10691,76198,996149,010119,52682,570112,21255,61581,35138,743153,93950,54119,8783,046
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng351,322171,126226,841133,782178,61986,42891,002140,663108,20670,380101,47752,39975,30932,127150,24147,44719,5581,741
2. Trả trước cho người bán39,8504,92610,2002,0898,4112,0317367432,3522,2421,213543,6442,7766361,238211369
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,37716,62418,5466,3014,0763,3027,2587,6048,9689,9499,5213,7263,2264,8053,0611,856109937
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-564-827-965
IV. Tổng hàng tồn kho45,44640,55647,33426,75221,93513,67417,15924,29812,06811,55015,60119,61615,07518,76419,28119,5525,8226,917
1. Hàng tồn kho45,44640,55647,33426,75221,93513,67417,15924,29812,06811,55015,60119,61615,07518,76419,28119,5525,8226,917
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác101,51997,27760,76660,53936,67333,08443,99027,1878,4771,7402,7234,1583,1474,2561,2182,0486387,610
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,7015,3614,7724,4004,2402,2095,2925,8407,8111,7382,7162,6062,1673,6941,1391,754382
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ96,81891,91655,99456,13832,43230,87638,69821,34866523351896,779
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước797
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,54364537372294256831
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,222,3301,065,596867,638986,856756,499482,422535,173280,33853,91772,684255,745315,462397,699254,502276,546306,880104,600119,564
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3921,5591,5041,3331,3281,0801,0711,0301,1471,1471,632
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3921,5591,5041,3331,3281,0801,0711,0301,1471,1471,632
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,211,3901,059,882864,462982,922755,171481,342534,102279,30852,63871,537242,031288,579344,866202,518241,873282,224100,839112,181
1. Tài sản cố định hữu hình1,211,1611,059,754864,268982,922755,171481,342534,102279,29452,57071,410242,001288,579344,866202,473241,740282,130100,839112,181
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình2291281941368126304513394
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,98211870243
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,982118
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,5664,0371,6722,60213112,08126,17351,41449,85431,83321,0373,5197,384
1. Chi phí trả trước dài hạn6221,0931,6722,60213111,87124,54149,65148,96930,52320,1333,5197,384
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,9442,944210130
3. Tài sản dài hạn khác1,6321,6328851,310903
VII. Lợi thế thương mại7101,4202,1302,8403,549
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,033,9371,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093667,069607,797701,447515,114623,677539,140242,912214,443
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,123,685839,475762,492758,113641,219415,516450,320287,126123,905116,208219,653178,025267,284120,394236,656167,77624,40613,453
I. Nợ ngắn hạn653,584444,915461,174329,482329,159231,694204,045157,937117,560113,006162,92583,076127,75469,397161,97372,35024,28513,453
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn126,140112,87088,591123,97689,45557,24157,37721,9437,97737,88314,96642,12826,33370,78031,543
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn393,023189,258271,336133,806156,69398,614111,48897,22692,26576,37688,83752,27869,36826,42976,09524,8018,4773,680
4. Người mua trả tiền trước1,93193619,71121717290323164482,1393,5113,480
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,0556,4744,42412,2712,1494,2824,1694,0853,5619565,1542,4055,8206,0208,7047,7157,7773,525
6. Phải trả người lao động42,00531,99927,45617,19124,86819,58415,2278,2087,98010,14612,8575,8138,2875,2195,2404,8382,7131,984
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,47340,6784,70710,8488,4594,8941,8831,0391,2731,5371,8244,3511,5262,05281522159694
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5414,4927,38517,44012,052798
11. Phải trả ngắn hạn khác2,7652,2221,9709771,19110,7263374113862981,6561,4941121,1363392,25011690
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn66,11043,78532,93811,52933,28433,88112,27624,20311,23314,58013,279
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,0282,1992,6561,2269911,3849646578141,1361,4351,768513709811,633
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn470,101394,561301,318428,632312,060183,822246,275129,1896,3453,20256,72894,949139,53050,99774,68395,426120
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn462,557380,897295,831410,270309,621179,303237,105126,17255,78494,949139,53050,99774,57195,310
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm7,543112116120
10. Dự phòng phải trả dài hạn13,6635,48818,3622,4394,5199,1703,0186,3453,202945
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu910,252852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885447,415429,772434,163394,720387,021371,364218,506200,990
I. Vốn chủ sở hữu910,252852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885447,415429,772434,163394,720387,021371,364218,506200,990
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu675,171613,793557,994557,994557,994360,000360,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000184,051184,000
2. Thặng dư vốn cổ phần602
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,7101,7101,7101,7101,7101,7101,7101,710
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển137,610137,610113,89739,10839,10839,10826,00622,79520,16617,84418,6886,7936,7935,9355,1748,8095,174
9. Quỹ dự phòng tài chính9,8737,1784,6772,5874,4052,587
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,7101,7101,710
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối97,472101,41887,142137,01858,75960,91364,48279,10565,76057,33162,20248,23758,51348,57341,69527,88826,09216,990
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát64,81663,16059,97033,82537,56530,262
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,033,9371,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093667,069607,797701,447515,114623,677539,140242,912214,443
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |