CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

10
-0.25
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.25
10.25
10.25
9.80
53,000
14.0K
1.2K
8.7x
0.8x
4% # 9%
0.5
709 Bi
74 Mi
88,579
12.3 - 9.4
1,386 Bi
944 Bi
146.9%
40.50%
73 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.85 1,600 10.00 1,900
9.83 300 10.10 800
9.82 1,000 10.15 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 130.20 (-1.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.25 0 100 100
09:25 10 -0.25 100 200
09:44 9.92 -0.33 600 800
09:45 9.91 -0.34 400 1,200
09:47 10 -0.25 3,000 4,200
09:48 10 -0.25 2,000 6,200
09:49 10 -0.25 1,000 7,200
10:40 9.95 -0.30 2,700 9,900
10:41 9.91 -0.34 1,600 11,500
10:42 9.91 -0.34 1,000 12,500
10:43 9.91 -0.34 2,000 14,500
10:44 9.95 -0.30 300 14,800
10:57 9.95 -0.30 4,900 19,700
11:10 9.95 -0.30 22,900 42,600
13:14 9.90 -0.35 3,200 45,800
13:19 9.80 -0.45 3,000 48,800
13:21 9.81 -0.44 500 49,300
13:27 10 -0.25 100 49,400
13:45 10 -0.25 1,000 50,400
13:51 9.90 -0.35 2,000 52,400
14:12 9.90 -0.35 200 52,600
14:14 9.90 -0.35 300 52,900
14:30 10 -0.25 100 53,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV797,460837,8411,475,448474,0293,584,7782,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,412
Tổng lợi nhuận trước thuế48,0883,54633,10937,044121,787126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,597
Lợi nhuận sau thuế 38,1902,85326,79429,62997,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,1902,85326,79429,62997,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Tổng tài sản2,033,9372,092,7442,846,7401,708,3472,033,9371,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093
Tổng nợ1,123,6851,220,6811,946,840825,8981,123,685839,475762,492758,113641,219415,516450,320287,126123,905116,208
Vốn chủ sở hữu910,252872,063899,900882,449910,252852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc