CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

11.15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.15
11
11.15
11
44,500
13.9K
1.6K
7.3x
0.9x
6% # 12%
1.1
740 Bi
68 Mi
281,898
15.1 - 10.1
839 Bi
853 Bi
98.4%
50.39%
129 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 200 11.15 1,700
11.05 1,100 11.20 10,300
11.00 4,700 11.25 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 25.75 (-0.85) 35.7%
VJC 178.80 (-3.20) 23.2%
GMD 65.80 (1.80) 10.6%
PHP 35.60 (0.30) 5.6%
HAH 56.80 (0.50) 3.7%
PVT 20.55 (0.15) 3.7%
TMS 41.50 (0.30) 3.4%
VSC 20.00 (-0.35) 3.2%
SCS 53.80 (-1.00) 2.8%
PDN 110.60 (-1.90) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.50 (0.50) 1.5%
CDN 33.20 (-0.80) 1.5%
NCT 95.80 (-0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:48 11 -0.15 100 100
09:50 11.15 0 100 200
09:57 11.10 -0.05 100 300
09:58 11.10 -0.05 800 1,100
09:59 11.10 -0.05 100 1,200
10:10 11.15 0 300 1,500
10:13 11 -0.15 1,000 2,500
10:19 11.15 0 100 2,600
11:25 11.15 0 500 3,100
11:26 11 -0.15 9,000 12,100
13:10 11.10 -0.05 100 12,200
13:52 11.10 -0.05 100 12,300
14:22 11.10 -0.05 32,000 44,300
14:45 11.15 0 200 44,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,252 (1.29) 0% 41.60 (0.05) 0%
2018 1,260.70 (1.55) 0% 49.60 (0.06) 0%
2019 1,200.19 (1.39) 0% 52.05 (0.05) 0%
2020 1,250 (1.55) 0% 52.80 (0.06) 0%
2021 1,300 (1.63) 0% 52 (0.06) 0%
2022 1,400 (1.84) 0% 67.20 (0.08) 0%
2023 1,500 (0.87) 0% 76 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV565,221606,385639,471435,9272,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,4121,064,067
Tổng lợi nhuận trước thuế16,29034,53839,05136,183126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,59788,430
Lợi nhuận sau thuế 13,05227,61231,14228,830100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,43866,718
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,05227,61231,14228,830100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,43854,237
Tổng tài sản1,690,1401,870,6611,534,5461,608,8071,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093667,069
Tổng nợ837,3521,030,926722,423820,944839,475762,492758,113641,219415,516450,320287,126123,905116,208219,653
Vốn chủ sở hữu852,788839,735812,123787,863852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885447,415


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |