CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

10.75
-0.25
(-2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
10.90
10.90
10.75
29,800
13.9K
1.6K
7.3x
0.9x
6% # 12%
1.1
740 Bi
68 Mi
281,898
15.1 - 10.1
839 Bi
853 Bi
98.4%
50.39%
129 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.75 10,700 10.90 2,000
10.70 2,200 10.95 100
10.60 400 11.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 23.80 (-0.50) 35.7%
VJC 131.30 (-1.20) 23.2%
GMD 77.50 (-1.50) 10.6%
PHP 37.20 (0.20) 5.6%
HAH 46.20 (-0.80) 3.7%
PVT 18.10 (-0.45) 3.7%
TMS 37.30 (-0.30) 3.4%
VSC 14.70 (-0.45) 3.2%
SCS 48.20 (0.10) 2.8%
PDN 98.80 (-0.10) 2.2%
STG 34.50 (0.00) 1.7%
DVP 73.50 (0.00) 1.5%
CDN 26.00 (0.50) 1.5%
NCT 95.10 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 10.90 -0.10 1,300 1,300
10:10 10.85 -0.15 1,200 2,500
10:49 10.85 -0.15 1,000 3,500
11:10 10.85 -0.15 300 3,800
11:17 10.80 -0.20 700 4,500
11:20 10.80 -0.20 400 4,900
11:30 10.75 -0.25 600 5,500
13:10 10.85 -0.15 1,600 7,100
13:51 10.90 -0.10 100 7,200
14:23 10.80 -0.20 400 7,600
14:49 10.75 -0.25 22,200 29,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,252 (1.29) 0% 41.60 (0.05) 0%
2018 1,260.70 (1.55) 0% 49.60 (0.06) 0%
2019 1,200.19 (1.39) 0% 52.05 (0.05) 0%
2020 1,250 (1.55) 0% 52.80 (0.06) 0%
2021 1,300 (1.63) 0% 52 (0.06) 0%
2022 1,400 (1.84) 0% 67.20 (0.08) 0%
2023 1,500 (0.87) 0% 76 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV797,460837,8411,475,448474,0293,584,7782,247,0041,765,1681,844,7931,631,6051,547,2351,390,9801,550,2511,291,8631,140,412
Tổng lợi nhuận trước thuế48,0883,54633,10937,044121,787126,090105,713101,88670,31175,17865,68480,16965,02656,597
Lợi nhuận sau thuế 38,1902,85326,79429,62997,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,1902,85326,79429,62997,465100,66884,68881,20056,04660,00252,40764,21652,57346,438
Tổng tài sản2,033,9372,092,7442,846,7401,708,3472,033,9371,692,2951,521,5261,493,9431,298,790877,247902,517690,736511,541493,093
Tổng nợ1,123,6851,220,6811,946,840825,8981,123,685839,475762,492758,113641,219415,516450,320287,126123,905116,208
Vốn chủ sở hữu910,252872,063899,900882,449910,252852,820759,033735,829657,571461,730452,197403,610387,636376,885


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |