CTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế (gsp)

12
0.05
(0.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.95
12
12.05
11.95
111,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
13.3
1.7k
6.3 lần
7%
13%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.2
580 tỷ
56 triệu
82,481
14.3 - 6.6
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
719 tỷ
741 tỷ
97.0%
50.8%
161 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (59 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VJC 103.60 (0.40) 32.1%
HVN 12.65 (-0.05) 16.0%
GMD 71.30 (-0.40) 12.3%
PVT 26.65 (0.00) 5.0%
PHP 22.20 (-0.30) 4.2%
SCS 75.00 (0.00) 3.9%
TMS 50.50 (1.00) 3.4%
STG 46.75 (-0.05) 2.7%
HAH 41.30 (0.05) 1.7%
VSC 22.55 (-0.10) 1.6%
CDN 28.50 (0.00) 1.6%
DVP 68.50 (0.50) 1.5%
NCT 90.60 (-0.10) 1.3%
SGN 71.00 (0.10) 1.3%
PDN 110.00 (0.00) 1.2%
VOS 12.15 (0.10) 1.0%
ASG 21.30 (-0.10) 0.9%
CLL 40.45 (-0.25) 0.8%
TCL 38.30 (0.00) 0.7%
SKG 14.90 (0.40) 0.5%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 900 12.05 15,700
11.95 12,300 12.10 5,800
11.90 24,400 12.15 6,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 12 0 100 100
09:18 12 0 500 600
09:29 12 0 200 800
09:38 11.95 -0.05 5,000 5,800
09:39 11.95 -0.05 200 6,000
09:45 11.95 -0.05 4,000 10,000
09:47 12 0 12,000 22,000
09:48 12 0 1,800 23,800
09:50 12 0 1,800 25,600
09:54 12.05 0.05 1,200 26,800
10:15 12.05 0.05 1,000 27,800
10:18 12 0 7,800 35,600
10:28 12 0 500 36,100
10:30 12 0 200 36,300
10:37 11.95 -0.05 3,000 39,300
10:40 12 0 100 39,400
10:42 12 0 2,000 41,400
10:45 12 0 200 41,600
10:51 11.95 -0.05 13,000 54,600
10:57 12 0 100 54,700
11:10 12 0 9,100 63,800
11:13 12 0 5,100 68,900
13:11 12 0 700 69,600
13:14 12.05 0.05 2,000 71,600
13:28 12.05 0.05 5,000 76,600
13:29 12.05 0.05 100 76,700
13:34 12.05 0.05 700 77,400
13:35 12.05 0.05 700 78,100
13:36 12.05 0.05 100 78,200
13:40 12 0 5,000 83,200
13:41 12 0 6,000 89,200
13:46 12 0 500 89,700
13:51 12.05 0.05 500 90,200
13:52 12.05 0.05 2,000 92,200
13:54 12 0 2,000 94,200
13:59 12.05 0.05 6,100 100,300
14:10 12 0 300 100,600
14:14 12.05 0.05 100 100,700
14:23 12 0 5,000 105,700
14:26 12 0 1,000 106,700
14:29 12.05 0.05 4,200 110,900
14:44 12 0 1,000 111,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,252 (1.29) 0% 41.60 (0.05) 0%
2018 1,260.70 (1.55) 0% 49.60 (0.06) 0%
2019 1,200.19 (1.39) 0% 52.05 (0.05) 0%
2020 1,250 (1.55) 0% 52.80 (0.06) 0%
2021 1,300 (1.63) 0% 52 (0.06) 0%
2022 1,400 (1.84) 0% 67.20 (0.08) 0%
2023 1,500 (0.87) 0% 76 (0.04) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc