CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,97640,26155,238111,27342,034245,805243,918306,722275,442269,829287,131277,558253,937213,688158,051
Giá vốn hàng bán53,46643,67752,79896,73743,375237,645234,236277,774247,525244,776257,825262,191233,213197,545134,709
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,509-3,4162,43914,536-1,3418,1609,68328,94827,91725,05329,30615,36820,72416,14323,342
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-373-4,95059712,135-3,411-74614618,24016,90514,15118,891-1,362-2,301-8,8879,342
Tổng lợi nhuận trước thuế-120-4,75290212,582-3,3063411,25419,47218,26215,23023,1526631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế -120-4,75290212,397-3,30615794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-120-4,75290212,397-3,30615794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Tổng tài sản ngắn hạn146,521133,376105,094193,74596,266193,729134,536109,91998,91057,47488,87351,342147,490111,60127,800
Tiền mặt33,65021,17064,400107,10750,434107,10735,62328,7355,57482123,5859,38559,76653,7191,822
Đầu tư tài chính ngắn hạn50,00045,00036,200
Hàng tồn kho27,84626,04119,05625,40424,22925,40428,10919,49320,99620,32615,86218,68822,03916,85414,270
Tài sản dài hạn79,69686,89992,759100,608108,300100,608129,524155,810177,760201,044226,217251,190279,267305,834329,349
Tài sản cố định70,55476,88983,36089,83496,30989,834114,980140,098165,018189,704216,201242,162269,068295,719316,752
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản226,217220,274197,853294,353204,566294,336264,059265,729276,670258,519315,090302,533426,757417,435357,149
Tổng nợ61,91554,25327,080124,48147,092124,46594,34593,361119,816116,215184,885192,158317,044309,440241,717
Vốn chủ sở hữu164,301166,021170,773169,872157,474169,872169,715172,368156,854142,304130,206110,375109,713107,995115,432

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53K0.01K0.06K0.97K0.91K0.76K1.24K0.04K0.11KK0.70K0.87K-1.49K
Giá cuối kỳ5.20K5.29K6.57K7.25K8.82K4.51K3.92K3.53K3.92K10K10K10KK
Giá / EPS (PE)9.87 (lần)539.11 (lần)111 (lần)7.48 (lần)9.70 (lần)5.96 (lần)3.16 (lần)85.19 (lần)36.53 (lần) (lần)14.37 (lần)11.44 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.32 (lần)0.34 (lần)0.43 (lần)0.38 (lần)0.51 (lần)0.27 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.75 (lần)1.01 (lần)0.67 (lần) (lần)
Giá sổ sách10.27K10.62K10.61K10.77K9.80K8.89K8.14K6.90K6.86K6.75K7.21K6.52K5.64K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.51 (lần)0.50 (lần)0.62 (lần)0.67 (lần)0.90 (lần)0.51 (lần)0.48 (lần)0.51 (lần)0.57 (lần)1.48 (lần)1.39 (lần)1.53 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản64.77%65.82%50.95%41.37%35.75%22.23%28.21%16.97%34.56%26.73%7.78%5.16%6.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản35.23%34.18%49.05%58.63%64.25%77.77%71.79%83.03%65.44%73.27%92.22%94.84%93.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.37%42.29%35.73%35.13%43.31%44.95%58.68%63.52%74.29%74.13%67.68%71.68%76.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu37.68%73.27%55.59%54.16%76.39%81.67%141.99%174.10%288.98%286.53%209.40%253.11%334.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.63%57.71%64.27%64.87%56.69%55.05%41.32%36.48%25.71%25.87%32.32%28.32%23.01%
6/ Thanh toán hiện hành236.65%155.65%142.60%117.74%82.55%49.45%48.07%33.71%62.15%58.75%44.63%26.24%186.36%
7/ Thanh toán nhanh191.67%135.24%112.81%96.86%65.03%31.96%39.49%21.44%52.87%49.88%21.72%7.60%121.78%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn54.35%86.05%37.76%30.78%4.65%0.71%12.76%6.16%25.19%28.28%2.93%1.37%46.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản115.71%83.51%92.37%115.43%99.56%104.37%91.13%91.74%59.50%51.19%44.25%65.27%27.95%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn178.64%126.88%181.30%279.04%278.48%469.48%323.08%540.61%172.17%191.47%568.53%1,264.92%416.77%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu159.31%144.70%143.72%177.95%175.60%189.61%220.52%251.47%231.46%197.87%136.92%230.47%121.46%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho885.87%935.46%833.31%1,424.99%1,178.92%1,204.25%1,625.43%1,402.99%1,058.18%1,172.10%944%886.12%1,073.79%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.22%0.06%0.39%5.06%5.28%4.48%6.91%0.24%0.68%-3.48%7.05%5.82%-12.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.73%0.05%0.36%5.84%5.26%4.68%6.29%0.22%0.40%%3.12%3.80%-6.08%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.13%0.09%0.56%9%9.28%8.50%15.23%0.60%1.56%%9.65%13.42%-26.42%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%%%6%6%5%8%%1%-4%8%12%-24%
Tăng trưởng doanh thu5.36%0.77%-20.48%11.36%2.08%-6.03%3.45%9.30%18.84%35.20%-34.24%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-504.17%-83.42%-93.90%6.63%20.27%-38.99%2,891.10%-61.39%-123.09%-166.77%-20.40%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả31.48%31.93%1.05%-22.08%3.10%-37.14%-3.78%-39.39%2.46%28.02%-8.43%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.34%0.09%-1.54%9.89%10.22%9.29%17.97%0.60%1.59%-6.44%10.68%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản10.58%11.47%-0.63%-3.95%7.02%-17.95%4.15%-29.11%2.23%16.88%-3.02%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |