CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh245,805243,918306,722275,442269,829287,131277,558253,937213,688158,051240,361
2. Các khoản giảm trừ doanh thu99,804
3. Doanh thu thuần (1)-(2)245,805243,918306,722275,442269,829287,131277,558253,937213,688158,051140,557
4. Giá vốn hàng bán237,645234,236277,774247,525244,776257,825262,191233,213197,545134,709119,609
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,1609,68328,94827,91725,05329,30615,36820,72416,14323,34220,948
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,0242882,01651843161,1882,54040911,12915,941
7. Chi phí tài chính1661801,8413,0053,9753,8778,66712,22512,26912,94318,043
-Trong đó: Chi phí lãi vay1661801,8413,0053,9753,8778,66712,22512,26912,94318,043
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng8741,0421,2744343042,4184,7924,6954,971681
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8918,6039,6107,5787,1116,5506,8338,5488,4757,2155,991
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-74614618,24016,90514,15118,891-1,362-2,301-8,8879,34212,174
12. Thu nhập khác1,3611,1731,2911,3751,3044,6422,0654,1291,8651,9041,949
13. Chi phí khác27465591822638040111415107132
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,0871,1081,2321,3571,0784,2612,0254,0191,4501,7971,818
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3411,25419,47218,26215,23023,1526631,717-7,43711,13813,992
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1843073,9583,7123,1313,321
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1843073,9583,7123,1313,321
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,13813,992
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,13813,992

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |