CTCP Habeco - Hải Phòng (hbh)

5.40
-0.10
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.40
5.40
5.40
100
10.6K
0.0K
550x
0.5x
0% # 0%
1.4
88 Bi
16 Mi
299
6.7 - 4.6
124 Bi
170 Bi
73.3%
57.71%
107 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.40 200 5.70 300
5.20 300 6.30 6,400
5.00 500 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 5.40 -0.10 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV54,97640,26155,238111,273245,805243,918306,722275,442269,829287,131277,558253,937213,688158,051
Tổng lợi nhuận trước thuế-120-4,75290212,5823411,25419,47218,26215,23023,1526631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế -120-4,75290212,39715794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-120-4,75290212,39715794715,51414,55012,09819,8316631,717-7,43711,138
Tổng tài sản226,217220,274197,853294,353294,336264,059265,729276,670258,519315,090302,533426,757417,435357,149
Tổng nợ61,91554,25327,080124,481124,46594,34593,361119,816116,215184,885192,158317,044309,440241,717
Vốn chủ sở hữu164,301166,021170,773169,872169,872169,715172,368156,854142,304130,206110,375109,713107,995115,432


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc