CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

17.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV154,658156,958148,276143,462150,294603,354569,439543,263523,191510,599500,658472,243426,014398,238321,936
Giá vốn hàng bán119,947110,471107,626102,500113,570440,544409,172380,419364,053359,866338,400324,462284,014268,858231,440
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV34,71146,48740,65040,96236,724162,811160,267162,844159,138150,733162,258147,781142,001129,38090,496
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,57922,7327,50315,66011,87261,47558,36058,50765,08765,16164,85061,37055,42334,26118,702
Tổng lợi nhuận trước thuế16,00022,4387,24515,65411,82261,33658,28557,16066,61765,19765,06860,86254,88533,99018,712
Lợi nhuận sau thuế 12,55417,9135,59212,4579,26348,51646,04444,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,55417,9135,59212,4579,26348,51646,04444,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,841
Tổng tài sản ngắn hạn73,49382,66585,80980,29168,74273,49368,73670,21068,54657,50552,60767,55776,13391,250199,775
Tiền mặt12,14018,00018,80019,16810,19312,14010,19312,1823,5961,2942,41810,0517,1028,965116,484
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho38,96042,60442,82737,41735,97438,96035,97437,49241,37136,23634,70335,49436,98337,96940,176
Tài sản dài hạn838,498805,441809,488822,441841,792838,498841,691882,981917,742904,735920,144927,284937,471926,091917,019
Tài sản cố định755,896765,698769,906779,950794,843755,896794,742833,241868,210857,231870,276901,258874,709877,789854,603
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản911,991888,107895,296902,733910,534911,991910,427953,191986,288962,240972,751994,8411,013,6041,017,3421,116,794
Tổng nợ438,134426,804426,082432,091452,264438,134452,242513,317552,388534,925564,222603,960637,864668,315643,725
Vốn chủ sở hữu473,856461,302469,214470,642458,271473,856458,185439,874433,900427,315408,528390,881375,739349,026473,069

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.52K1.44K1.40K1.66K1.63K1.63K1.51K1.37K0.85K0.47K0.25K0.22K0.16K
Giá cuối kỳ18K12.79K11.24K11.71K12.80K9.23K8.62K8.63K5.02K10.50K10.50K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)11.83 (lần)8.86 (lần)8.04 (lần)7.06 (lần)7.86 (lần)5.67 (lần)5.69 (lần)6.28 (lần)5.92 (lần)22.56 (lần)42.13 (lần)47.96 (lần)64.86 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.95 (lần)0.72 (lần)0.66 (lần)0.71 (lần)0.80 (lần)0.59 (lần)0.58 (lần)0.65 (lần)0.40 (lần)1.04 (lần)1.14 (lần)1.18 (lần)1.40 (lần)
Giá sổ sách14.86K14.37K13.80K13.61K13.40K12.81K12.26K11.79K10.95K14.84K13.34K11.75K9.79K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.21 (lần)0.89 (lần)0.81 (lần)0.86 (lần)0.96 (lần)0.72 (lần)0.70 (lần)0.73 (lần)0.46 (lần)0.71 (lần)0.79 (lần)0.89 (lần)1.07 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)32 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản8.06%7.55%7.37%6.95%5.98%5.41%6.79%7.51%8.97%17.89%10.14%9.89%13.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản91.94%92.45%92.63%93.05%94.02%94.59%93.21%92.49%91.03%82.11%89.86%90.11%86.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.04%49.67%53.85%56.01%55.59%58%60.71%62.93%65.69%57.64%55.52%53.31%57.20%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu92.46%98.70%116.70%127.31%125.18%138.11%154.51%169.76%191.48%136.07%124.84%114.16%133.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.96%50.33%46.15%43.99%44.41%42%39.29%37.07%34.31%42.36%44.48%46.69%42.80%
6/ Thanh toán hiện hành45.94%61.98%53.12%46.36%51.72%42.59%41.51%68.75%95.55%83.69%63.08%96.72%75.15%
7/ Thanh toán nhanh21.59%29.54%24.75%18.38%19.13%14.49%19.70%35.35%55.79%66.86%30.10%47.10%53.34%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn7.59%9.19%9.22%2.43%1.16%1.96%6.18%6.41%9.39%48.80%2.44%2.47%1.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản66.16%62.55%56.99%53.05%53.06%51.47%47.47%42.03%39.14%28.83%30.58%35.37%32.86%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn820.97%828.44%773.77%763.27%887.92%951.69%699.03%559.57%436.43%161.15%301.51%357.63%239.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu127.33%124.28%123.50%120.58%119.49%122.55%120.82%113.38%114.10%68.05%68.76%75.74%76.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,130.76%1,137.41%1,014.67%879.97%993.12%975.13%914.13%767.96%708.10%576.07%412.83%514.54%596.99%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.04%8.09%8.20%10.11%10.17%10.36%10.23%10.28%6.79%4.61%2.72%2.46%2.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.32%5.06%4.68%5.37%5.40%5.33%4.85%4.32%2.66%1.33%0.83%0.87%0.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.24%10.05%10.13%12.20%12.16%12.70%12.35%11.66%7.75%3.14%1.87%1.86%1.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)11%11%12%15%14%15%15%15%10%6%4%3%3%
Tăng trưởng doanh thu5.96%4.82%3.84%2.47%1.99%6.02%10.85%6.97%23.70%10.09%3.05%18.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.37%3.31%-15.77%1.87%0.13%7.44%10.26%61.91%82.27%86.77%13.84%35.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.12%-11.90%-7.07%3.26%-5.19%-6.58%-5.32%-4.56%3.82%21.25%24.12%2.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.42%4.16%1.38%1.54%4.60%4.51%4.03%7.65%-26.22%11.24%13.50%20.07%%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.17%-4.49%-3.36%2.50%-1.08%-2.22%-1.85%-0.37%-8.91%16.80%19.16%10.07%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |