CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

14.60
-1.90
(-11.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.50
16.50
16.50
14.10
4,400
14.4K
1.5K
9.5x
1.0x
5% # 10%
1.2
440 Bi
32 Mi
213
17.1 - 11.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.70 100 ATO 0
14.60 600 0.00 0
14.10 300 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.10 -2.40 3,000 3,000
09:29 14.60 -1.90 1,400 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 430 (0.43) 0% 27.20 (0.04) 0%
2019 454.75 (0.47) 0% 47.10 (0.05) 0%
2020 491.50 (0.50) 0% 51.88 (0.05) 0%
2021 508.30 (0.51) 0% 0.01 (0.05) 692%
2022 517.80 (0.52) 0% 52.90 (0.05) 0%
2023 526 (0.13) 0% 53.30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV150,294149,530138,959130,655569,439543,263523,191510,599500,658472,243426,014398,238321,936292,432
Tổng lợi nhuận trước thuế11,82222,7719,62814,17158,39257,16066,61765,19765,06860,86254,88533,99018,71210,450
Lợi nhuận sau thuế 9,26318,0497,62611,19146,13044,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,26318,0497,62611,19146,13044,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,946
Tổng tài sản910,534928,972941,540932,314910,534953,191986,288962,240972,751994,8411,013,6041,017,3421,116,794956,178
Tổng nợ452,264479,965485,333481,248452,264513,317552,388534,925564,222603,960637,864668,315643,725530,903
Vốn chủ sở hữu458,271449,007456,207451,065458,271439,874433,900427,315408,528390,881375,739349,026473,069425,275


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |