CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

14.60
-1.90
(-11.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh569,439543,263523,191510,599500,658472,243426,014398,238321,936292,432283,772239,577
4. Giá vốn hàng bán409,172380,419364,053359,866338,400324,462284,014268,858231,440209,339209,469173,146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)160,267162,844159,138150,733162,258147,781142,001129,38090,49683,09273,71166,258
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,621313,8028,211201,2242,83936446455078
7. Chi phí tài chính17,88321,71714,60114,73024,25115,68319,70437,45314,49214,05313,41211,828
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,01318,12514,60114,73013,69715,68319,70419,49714,49214,05313,41211,828
9. Chi phí bán hàng22,82921,76120,80120,95720,10719,64818,78718,01515,59816,27315,16213,544
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp66,70860,89062,45158,09653,07152,30450,92639,68842,15042,44435,81133,914
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,46758,50765,08765,16164,85061,37055,42334,26118,70210,3689,3777,049
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,39257,16066,61765,19765,06860,86254,88533,99018,71210,4509,1457,188
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)46,13044,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,9466,9805,161
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)46,13044,56952,91651,94751,88248,28943,79627,05014,8417,9466,9805,161

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn68,74270,21068,54657,50552,60767,55776,13391,250199,77596,99079,34799,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,19312,1823,5961,2942,41810,0517,1028,965116,4843,7542,0251,959
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,58619,45622,34417,19714,38618,09130,49041,52038,00132,69933,06963,990
IV. Tổng hàng tồn kho35,97437,49241,37136,23634,70335,49436,98337,96940,17650,70840,71029,003
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9891,0811,2352,7771,0993,9211,5582,7965,1159,8303,5434,985
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn841,792882,981917,742904,735920,144927,284937,471926,091917,019859,187723,057629,073
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định794,843833,241868,210857,231870,276901,258874,709877,789854,603755,021661,748574,572
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,6173,83812,26539,08141,00921,13860,12147,02058,285101,86758,37050,998
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,33345,90237,2678,4248,8594,8882,6421,2824,1302,3002,9393,503
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN910,534953,191986,288962,240972,751994,8411,013,6041,017,3421,116,794956,178802,404729,010
A. Nợ phải trả452,264513,317552,388534,925564,222603,960637,864668,315643,725530,903427,726416,959
I. Nợ ngắn hạn103,724132,168147,848111,185123,525162,750110,74595,503238,710153,75882,040132,977
II. Nợ dài hạn348,540381,148404,540423,740440,698441,210527,120572,812405,015377,144345,687283,982
B. Nguồn vốn chủ sở hữu458,271439,874433,900427,315408,528390,881375,739349,026473,069425,275374,678312,051
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN910,534953,191986,288962,240972,751994,8411,013,6041,017,3421,116,794956,178802,404729,010
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |