CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (hgm)

250.50
22.70
(9.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn343,494287,470192,581148,248169,067171,585147,610150,074143,676155,795136,727148,498128,093113,293104,442105,61699,11487,58888,32894,172
I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,181132,82674,52524,86723,05133,0389,63227,41520,12445,88512,26010,66418,26917,1209,99211,64518,1304,6578,1964,410
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn202,700123,70082,60088,900100,000107,000110,80078,00069,00070,000100,00087,00073,50373,00070,80070,80030,60047,30043,49453,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,1176,5977,4537,56411,11112,3784,7294,2678,0342,7863,30933,1133,9452,8073,3262,20113,7672,6311,7062,825
IV. Tổng hàng tồn kho23,49624,34528,00326,66834,80419,06922,35236,03539,64837,02621,06217,67031,62520,28620,22020,83336,51432,89734,82833,533
V. Tài sản ngắn hạn khác1250101100984,3586,87098975175280103137104104104104
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn81,01774,39173,00057,93169,41672,41173,37671,49271,83387,86096,926109,17498,946100,29780,55778,40776,56177,59779,03581,568
I. Các khoản phải thu dài hạn3,7303,4253,4253,4253,1593,1593,1593,1592,9022,9022,9022,9022,6502,6502,6502,6502,3982,3982,3982,398
II. Tài sản cố định17,80918,96415,09014,75123,42114,61115,74517,66417,25818,48818,52816,34617,84519,34620,61818,78120,12522,10624,10726,080
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,93310,66610,40610,9931,08510,0709,6028,6069,7487,8126,9916,9936,8736,6867,2116,9338,8108,8108,8488,768
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn46,86440,54441,94727,61340,37043,05143,05141,20541,20557,85767,63582,22770,73770,73749,81949,81944,89742,85042,85042,850
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6817902,1321,1501,3811,5201,8188587218018697078428792582243301,4328311,471
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN424,511361,860265,581206,179238,483243,995220,986221,566215,509243,655233,653257,672227,040213,591184,999184,023175,675165,185167,362175,740
A. Nợ phải trả79,27653,00053,69341,74141,22539,83135,26654,33533,48242,87341,00733,93133,29233,19425,52923,39127,07421,20123,45222,531
I. Nợ ngắn hạn66,44740,16640,84628,80928,29126,90122,32041,36720,51529,90128,01720,76620,09519,98312,31810,18013,8637,98410,2349,313
II. Nợ dài hạn12,83012,83412,84712,93212,93312,93012,94612,96812,96812,97212,99013,16413,19713,21113,21113,21113,21113,21613,21813,218
B. Nguồn vốn chủ sở hữu345,234308,860211,889164,438197,258204,164185,720167,231182,026200,782192,647223,741193,747180,397159,470160,631148,601143,984143,910153,209
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN424,511361,860265,581206,179238,483243,995220,986221,566215,509243,655233,653257,672227,040213,591184,999184,023175,675165,185167,362175,740
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |