CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

16.40
0.40
(2.50%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,73816,0426,6587,12451,56243,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,010
Giá vốn hàng bán5,9024,6414,7424,70419,98921,42520,47318,53817,02916,55917,81019,07721,85520,497
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,83611,4011,9162,42131,57322,21230,84531,13529,48421,30625,39034,91830,14418,513
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh15,02510,6848541,35727,92022,09025,39928,62122,38612,80914,90623,72219,3426,218
Tổng lợi nhuận trước thuế14,85310,6688481,35727,72622,44225,04824,75122,38512,80914,89823,77319,1298,081
Lợi nhuận sau thuế 13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Tổng tài sản ngắn hạn32,21223,12818,16716,52926,94132,21226,94156,93618,09634,56823,63622,35221,09639,93715,255
Tiền mặt12,3703,1616222,62710,56912,37010,5692,6929,07815,52611,16010,2997,6518,1175,743
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho933791792823815933815706573710482495495472489
Tài sản dài hạn135,817139,229142,850138,979142,669135,817142,669109,907141,291149,903163,149171,490187,446189,784204,022
Tài sản cố định80,67284,08487,49690,90994,32180,67294,321107,970120,649133,999147,350161,068174,434187,932201,243
Đầu tư tài chính dài hạn55,14555,14555,14547,58547,58555,14547,58565652,2701,065656565
Tổng tài sản168,029162,357161,017155,508169,610168,029169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277
Tổng nợ27,38635,06243,31647,73045,01027,38645,01045,33148,94274,96386,77390,196104,142115,608112,744
Vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940124,600140,643124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3K2.43K2.86K2.70K2.56K1.49K1.70K2.71K2.18K0.88K1.04K1.89K0.60K0.64K
Giá cuối kỳ16.50K20.48K20.34K15.75K15.93K11.77K9.58K9.80K5.09K4.97K4.63K10.50K10.50K10.50K
Giá / EPS (PE)5.50 (lần)8.44 (lần)7.11 (lần)5.84 (lần)6.23 (lần)7.92 (lần)5.63 (lần)3.62 (lần)2.33 (lần)5.65 (lần)4.47 (lần)5.56 (lần)17.38 (lần)16.30 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.66 (lần)3.90 (lần)3.29 (lần)2.63 (lần)2.84 (lần)2.58 (lần)1.84 (lần)1.51 (lần)0.81 (lần)1.06 (lần)0.86 (lần)1.79 (lần)1.90 (lần)1.77 (lần)
Giá sổ sách16.93K15K14.63K13.30K13.18K12.04K12.48K12.57K13.74K12.83K12.94K12.07K10.67K10.46K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)1.37 (lần)1.39 (lần)1.18 (lần)1.21 (lần)0.98 (lần)0.77 (lần)0.78 (lần)0.37 (lần)0.39 (lần)0.36 (lần)0.87 (lần)0.98 (lần)1 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.17%15.88%34.13%11.35%18.74%12.65%11.53%10.12%17.39%6.96%7.22%6.14%3.32%4.15%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.83%84.12%65.87%88.65%81.26%87.35%88.47%89.88%82.62%93.04%92.78%93.86%96.68%95.85%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn16.30%26.54%27.17%30.71%40.64%46.46%46.53%49.94%50.33%51.42%54.10%59.83%67.41%69.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu19.47%36.12%37.31%44.31%68.45%86.76%87.02%99.75%101.31%105.83%117.86%148.93%206.86%232.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn83.70%73.46%72.83%69.29%59.36%53.54%53.47%50.06%49.67%48.58%45.90%40.17%32.59%30.10%
6/ Thanh toán hiện hành117.62%89.77%397.29%139.82%128.21%88.28%122.84%104.74%203.68%48.70%26.65%25.22%13.02%13.68%
7/ Thanh toán nhanh114.22%87.06%392.37%135.40%125.57%86.48%120.12%102.28%201.27%47.14%26.40%25.02%12.89%13.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn45.17%35.22%18.78%70.14%57.58%41.68%56.60%37.99%41.40%18.33%0.22%5.97%3.46%4.53%
9/ Vòng quay Tổng tài sản30.69%25.73%30.76%31.17%25.21%20.27%22.29%25.89%22.64%17.79%19.02%19.51%16.87%17.12%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn160.07%161.97%90.13%274.50%134.56%160.20%193.27%255.95%130.20%255.72%263.32%317.78%508.60%412.19%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu36.66%35.02%42.23%44.98%42.47%37.86%41.68%51.72%45.57%36.62%41.43%48.57%51.77%56.86%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,142.44%2,628.83%2,899.86%3,235.25%2,398.45%3,435.48%3,597.98%3,853.94%4,630.30%4,191.62%14,195.62%13,943.09%24,257.30%22,846.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần48.34%46.18%46.32%45.14%45.69%32.62%32.72%41.70%34.90%18.74%19.31%32.23%10.94%10.83%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.83%11.88%14.25%14.07%11.52%6.61%7.29%10.80%7.90%3.33%3.67%6.29%1.84%1.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.72%16.17%19.56%20.30%19.40%12.35%13.64%21.57%15.90%6.86%8%15.65%5.66%6.16%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)125%94%116%121%125%75%79%118%83%36%38%92%23%25%
Tăng trưởng doanh thu18.16%-14.97%3.31%6.79%22.84%-12.35%-20%3.84%33.30%-12.44%-8.50%6.08%-7.09%%
Tăng trưởng Lợi nhuận23.68%-15.23%6.03%5.51%72.04%-12.61%-37.22%24.08%148.17%-15.02%-45.17%212.67%-6.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-39.16%-0.71%-7.38%-34.71%-13.61%-3.80%-13.39%-9.92%2.54%-11.04%-15.12%-18.59%-9.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.88%2.54%10.02%0.85%9.50%-3.51%-0.72%-8.51%7.11%-0.92%7.26%13.07%2.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.93%1.66%4.68%-13.60%-1.24%-3.64%-7.05%-9.22%4.76%-6.39%-6.13%-8.27%-5.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |