CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

17.10
-0.10
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17
17.10
17
6,800
15K
2.4K
7.8x
1.3x
12% # 16%
0.9
158 Bi
8 Mi
4,012
25.2 - 18.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 500 17.10 1,300
16.80 1,000 17.20 7,700
16.50 100 17.90 2,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.40 (-0.40) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (0.00) 6.9%
QTP 12.30 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.25 (-0.10) 4.3%
CHP 27.90 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (0.00) 4.0%
PPC 10.00 (0.00) 3.5%
SHP 34.60 (-0.05) 3.0%
PGD 24.20 (0.10) 2.3%
VPD 25.90 (0.20) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.30 (-0.10) 1.6%
SBA 29.60 (0.00) 1.5%
PGS 53.00 (4.50) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:18 17 -0.20 800 800
13:10 17.10 -0.10 1,700 2,500
13:23 17.10 -0.10 300 2,800
13:24 17.10 -0.10 1,000 3,800
13:25 17.10 -0.10 400 4,200
13:38 17.10 -0.10 100 4,300
14:36 17.10 -0.10 2,000 6,300
14:38 17.10 -0.10 500 6,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 45.51 (0.04) 0% 12.47 (0.01) 0%
2017 48.05 (0.05) 0% 12.82 (0.02) 0%
2018 54.70 (0.05) 0% 18 (0.02) 0%
2019 50.54 (0.04) 0% 19.02 (0.01) 0%
2020 46.10 (0.04) 0% 17.45 (0.01) 0%
2021 45.12 (0.05) 0% 0.02 (0.02) 106%
2022 46.93 (0.05) 0% 20.43 (0.02) 0%
2023 47,971.03 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV14,2494,7828,28643,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,01044,551
Tổng lợi nhuận trước thuế7,588-813,33022,44225,04824,75122,38512,80914,89823,77319,1298,0819,100
Lợi nhuận sau thuế 6,824-2783,16220,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,3128,604
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,824-2783,16220,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,3128,604
Tổng tài sản169,610160,744161,313163,039169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277234,256
Tổng nợ45,01046,58653,98055,42845,01045,33148,94274,96386,77390,196104,142115,608112,744126,729
Vốn chủ sở hữu124,600114,158107,333107,611124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533107,527


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |