CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.60
16.60
16.50
1,300
15K
2.4K
7.8x
1.3x
12% # 16%
0.9
158 Bi
8 Mi
4,012
25.2 - 18.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.50 1,100 16.70 2,800
16.40 1,000 16.80 1,000
16.20 1,100 16.90 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.65 (0.00) 23.7%
DNH 40.00 (-6.00) 15.4%
VSH 43.20 (0.00) 10.3%
DTK 11.40 (0.00) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 24.20 (0.10) 4.3%
CHP 28.30 (0.30) 4.2%
TMP 49.00 (0.00) 4.0%
PPC 9.90 (-0.06) 3.5%
SHP 34.15 (-0.30) 3.0%
PGD 23.35 (-0.35) 2.3%
VPD 24.50 (0.00) 2.2%
TBC 33.05 (0.05) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.00 (-0.35) 1.5%
PGS 56.00 (4.30) 1.4%
SEB 42.00 (-3.50) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.15 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:34 16.60 0 100 100
11:10 16.60 0 100 200
13:10 16.60 0 800 1,000
13:15 16.50 -0.10 100 1,100
13:17 16.60 0 100 1,200
13:19 16.60 0 100 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 45.51 (0.04) 0% 12.47 (0.01) 0%
2017 48.05 (0.05) 0% 12.82 (0.02) 0%
2018 54.70 (0.05) 0% 18 (0.02) 0%
2019 50.54 (0.04) 0% 19.02 (0.01) 0%
2020 46.10 (0.04) 0% 17.45 (0.01) 0%
2021 45.12 (0.05) 0% 0.02 (0.02) 106%
2022 46.93 (0.05) 0% 20.43 (0.02) 0%
2023 47,971.03 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV21,73816,0426,6587,12451,56243,63751,31849,67346,51337,86543,19953,99651,99939,010
Tổng lợi nhuận trước thuế14,85310,6688481,35727,72622,44225,04824,75122,38512,80914,89823,77319,1298,081
Lợi nhuận sau thuế 13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,3489,5947611,21924,92320,15123,77222,42121,25012,35214,13522,51518,1467,312
Tổng tài sản168,029162,357161,017155,508168,029169,610166,843159,387184,471186,785193,842208,542229,720219,277
Tổng nợ27,38635,06243,31647,73027,38645,01045,33148,94274,96386,77390,196104,142115,608112,744
Vốn chủ sở hữu140,643127,295117,701116,940140,643124,600121,512110,445109,509100,011103,646104,400114,112106,533


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |