CTCP Thủy điện ĐăK Đoa (hpd)

17.20
0.20
(1.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 2
2020
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 3
2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,2494,7828,2865,40813,98410,91510,28118,6928,9174,6036,7999,540
4. Giá vốn hàng bán5,7804,7654,4713,8886,0665,0104,3506,1095,7464,6244,0175,005
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,470183,8141,5207,9185,9055,93012,5823,171-222,7814,535
6. Doanh thu hoạt động tài chính34874879124724927619031223
7. Chi phí tài chính6617527771,8122,0432,0962,0122,3142,8872,2531,9372,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay6617527771,8122,0432,0962,0122,2772,8872,2531,9372,595
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5504654984166387497181,373445521573851
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,607-4513,330-4615,4863,3363,3918,898-159-2,7942731,092
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,588-813,330-4615,3583,3023,37910,879-160-2,8622241,018
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,824-2783,162-4615,3582,9583,37910,110-160-2,8622241,018

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |