CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (hu1)

6.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV159,226119,363110,1285,404128,335481,098795,594397,773574,987
Giá vốn hàng bán152,306107,152104,7764,052122,505457,261762,334368,952529,019
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,92012,2115,3521,3525,83023,83833,26128,82245,968
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4844,1921,85126-3,2705,0496,0749,08110,372
Tổng lợi nhuận trước thuế6163,971505265,4564,9394,4818,40911,432
Lợi nhuận sau thuế 4733,122114212,9793,939-3,7905,1068,412
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4693,117109202,9783,797-3,8525,0088,312
Tổng tài sản ngắn hạn534,573643,617671,719558,308555,124534,573555,815521,060613,621643,507560,514735,308780,651841,110600,885
Tiền mặt24,61545,46559,31425,81059,84624,61559,8479,53612,06637,45828,007159,42243,43117,51813,217
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,78010,78010,78010,78010,78010,78010,7806,23014,53010,6305,3304,2304,2302,7301,230
Hàng tồn kho50,658119,291133,124108,74365,55250,65865,552107,136108,105122,64787,15888,03586,569106,675148,833
Tài sản dài hạn127,896131,333129,677128,239127,782127,896126,041109,56088,78819,410373,263315,631172,616125,84953,070
Tài sản cố định114,707117,716116,2794,3274,343114,7072,1214,0965889661,0131,2882,1373,3994,808
Đầu tư tài chính dài hạn4,7964,2324,1481,3341,4174,7961,89814,85313,35313,58114,45813,58113,58113,58113,581
Tổng tài sản662,469774,950801,396686,547682,907662,469681,855630,620702,409662,917933,7781,050,940953,267966,959653,954
Tổng nợ512,053625,246654,679539,951535,223512,053535,273481,316549,724514,171780,259883,895787,538792,895478,308
Vốn chủ sở hữu150,417149,705146,717146,597147,684150,417146,582149,304152,685148,746153,518167,045165,729174,063175,646

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.37K0.38KK0.50K0.83K
Giá cuối kỳ6.82K7.07K13.17K7.72K7.47K
Giá / EPS (PE)18.36 (lần)18.62 (lần) (lần)15.42 (lần)8.99 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.15 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.13 (lần)
Giá sổ sách15.04K15.27K14.87K15.35K16.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.46 (lần)0.89 (lần)0.50 (lần)0.45 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản80.69%87.36%97.07%60.03%69.97%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản19.31%12.64%2.93%39.97%30.03%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.29%78.26%77.56%83.56%84.11%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu340.42%360.04%345.67%508.25%529.14%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.71%21.74%22.44%16.44%15.89%
6/ Thanh toán hiện hành104.40%111.62%125.16%71.84%91.35%
7/ Thanh toán nhanh94.50%91.96%101.30%60.67%80.41%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.81%2.19%7.29%3.59%19.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản59.49%68.49%120.01%42.60%54.71%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn73.73%78.40%123.63%70.97%78.20%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu262.02%315.09%534.87%259.11%344.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho727%422.98%621.57%423.31%600.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.94%0.79%-0.48%1.26%1.45%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.56%0.54%%0.54%0.79%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)2.47%2.49%%3.26%4.98%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%-1%1%2%
Tăng trưởng doanh thu68.84%-39.53%100.01%-30.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận15.80%-198.57%-176.92%-39.75%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-4.33%6.91%-34.10%-11.72%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.85%2.65%-3.11%-8.10%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.99%5.96%-29.01%-11.15%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |