CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (hu1)

5.58
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn534,573555,815521,060613,621643,507560,514735,308780,651841,110600,885586,929718,565917,300929,2131,129,690927,253501,177401,985434,444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,61559,8479,53612,06637,45828,007159,42243,43117,51813,21740,43049,23741,15925,53781,34680,13832,10147,76338,366
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,78010,7806,23014,53010,6305,3304,2304,2302,7301,2304,5004,5004,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn428,604400,116376,232460,306461,372428,424470,731646,029713,920437,298387,486252,642269,410226,399299,317186,997110,05740,15257,958
IV. Tổng hàng tồn kho50,65865,552107,136108,105122,64787,15888,03586,569106,675148,833154,128340,540550,983648,092716,345628,757352,481295,363306,146
V. Tài sản ngắn hạn khác19,91619,52021,92618,61411,40111,59512,89039226630838471,64651,24929,18432,68331,3626,53718,70631,974
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn127,896126,041109,56088,78819,410373,263315,631172,616125,84953,07045,92823,76227,11535,36343,34238,67131,47130,95513,830
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định114,7072,1214,0965889661,0131,2882,1373,3994,8088,46910,27312,49415,26317,30716,2745,13113,5388,061
III. Bất động sản đầu tư2,8762,8762,8762,8762,9122,9833,054
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,393122,02290,61171,9711,964354,917297,885153,211104,78330,14123,1404817602741,530105
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,7961,89814,85313,35313,58114,45813,58113,58113,58113,58113,58113,39713,61618,64515,8245,93421,7485,0002,637
VI. Tổng tài sản dài hạn khác237741,1021,485737935236959,93816,4624,59310,8873,027
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN662,469681,855630,620702,409662,917933,7781,050,940953,267966,959653,954632,857742,327944,414964,5761,173,032965,923532,648432,940448,274
A. Nợ phải trả512,053535,273481,316549,724514,171780,259883,895787,538792,895478,308453,262564,708768,571778,175972,527804,906463,560384,098409,818
I. Nợ ngắn hạn512,053535,273481,316549,724514,168780,259804,921630,307588,602478,308453,262564,708768,571777,275967,360724,869409,673373,003396,002
II. Nợ dài hạn378,974157,231204,2939005,16780,03753,88611,09513,816
B. Nguồn vốn chủ sở hữu150,417146,582149,304152,685148,746153,518167,045165,729174,063175,646179,595177,619175,844186,401200,505161,01869,08948,84238,456
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN662,469681,855630,620702,409662,917933,7781,050,940953,267966,959653,954632,857742,327944,414964,5761,173,032965,923532,648432,940448,274
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |