CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (hu1)

6.56
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh481,098795,594397,773574,987
4. Giá vốn hàng bán457,261762,334368,952529,019
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,83833,26128,82245,968
6. Doanh thu hoạt động tài chính564468478551
7. Chi phí tài chính4,9516,2913,5214,238
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,9516,2913,5214,238
9. Chi phí bán hàng2,7933,8398,705
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,17318,57212,85923,203
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,0496,0749,08110,372
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,9394,4818,40911,432
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,939-3,7905,1068,412
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,797-3,8525,0088,312

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |