CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (hu1)

6.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.80
6.80
6.80
0
14.8K
0.3K
18.3x
0.4x
0% # 2%
1.4
58 Bi
10 Mi
1,456
7.1 - 5.4
535 Bi
148 Bi
362.4%
21.63%
60 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 6.40 5,000
0 6.50 1,000
0.00 0 6.79 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 221.00 (-1.00) 32.2%
VHM 152.50 (-7.70) 31.7%
VRE 33.00 (-2.45) 6.9%
BCM 53.10 (1.00) 6.9%
KDH 23.30 (-0.30) 3.3%
NVL 16.70 (0.40) 2.9%
KSF 88.00 (-1.40) 2.3%
KBC 32.60 (-0.65) 2.2%
VPI 61.60 (-0.40) 1.9%
PDR 16.35 (-0.15) 1.7%
DXG 15.95 (-0.25) 1.6%
TCH 16.75 (-0.05) 1.4%
HUT 15.70 (0.10) 1.3%
NLG 26.30 (-0.50) 1.3%
SJS 56.80 (0.00) 1.2%
DIG 14.65 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.54) 0% 7.70 (0.01) 0%
2018 550 (0.50) 0% 10 (0.01) 0%
2019 520 (0.58) 0% 0 (0.01) 0%
2020 530 (0.40) 0% 0 (0.01) 0%
2021 450 (0.80) 0% 0 (0.00) 0%
2023 420 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV159,226119,363110,1285,404481,098795,594397,773574,987
Tổng lợi nhuận trước thuế6163,971505264,9394,4818,40911,432
Lợi nhuận sau thuế 4733,122114213,939-3,7905,1068,412
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4693,117109203,797-3,8525,0088,312
Tổng tài sản662,469774,950801,396686,547662,469681,855630,620702,409662,917933,7781,050,940953,267966,959653,954
Tổng nợ512,053625,246654,679539,951512,053535,273481,316549,724514,171780,259883,895787,538792,895478,308
Vốn chủ sở hữu150,417149,705146,717146,597150,417146,582149,304152,685148,746153,518167,045165,729174,063175,646


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |