CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện (ict)

17.75
0.20
(1.14%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh932,704705,335286,576188,653297,348485,800688,970100,393631,641200,436588,42077,707250,884356,372329,855354,506643,232529,209293,997627,623
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)932,704705,335286,576188,653297,348485,800688,970100,393631,641200,436588,42077,707250,884356,372329,855354,506643,232529,209293,997627,623
4. Giá vốn hàng bán893,327691,275257,033152,164273,127456,550637,18076,773588,368179,942545,42873,698238,198333,658302,383336,906595,408487,585261,728585,975
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,37714,06029,54236,49024,22129,25051,79023,62143,27320,49442,9934,00912,68622,71427,47217,60047,82441,62332,26941,649
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,7422,0964,1894,51918,8641,5253,9325241,4651,0729,9541,67344,2895,6758,8356,49611,3297801,3875,725
7. Chi phí tài chính4,3665,256-2,16512,0207,2435,0826,2323,3877,1908,50510,5857,75418,7974,6874,7205,01911,8859,3509,01012,057
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9314,0702,7731,0172,5323,9972,6632,7845,2856,4878,8877,1865,6452,9933,2043,8817,6916,9726,2358,938
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng24,87610,95914,84212,65417,80312,48814,8369,52216,1698,83611,8369,12912,6629,2744,6395,606-7,34712,6575,1155,940
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,0457,27813,83011,40618,86911,46512,1079,08514,5989,0439,5339,36216,46712,3219,9639,81419,7088,3897,1798,964
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9,168-7,3387,2254,929-8291,74022,5472,1496,782-4,81820,993-20,5619,0492,10716,9853,65734,90712,00712,35220,412
12. Thu nhập khác27,5589,6188,91668918,8334988,13974011,8965,9894,4232,5485,5372,7785,5361,8173,0511,3663,153267
13. Chi phí khác77512930332,44012612,979201461135,1241,22110,26544421,0162,02016,90135217213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)26,7829,6057,98665616,394372-4,84072011,7505,876-7011,327-4,7282,334-15,480-203-13,8501,3312,93654
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)17,6152,26715,2115,58515,5642,11217,7082,86918,5321,05820,293-19,2344,3214,4411,5053,45421,05713,33815,28820,466
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,4895112,0518851,9144683,2615792,9301102,1437133207702,9972,7903,2213,265
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,4895112,0518851,9144683,2615792,9301102,1437133207702,9972,7903,2213,265
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,1261,75713,1614,70013,6501,64414,4472,29015,60294820,293-19,2342,1783,7291,1852,68418,06010,54812,06617,201
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,1261,75713,1614,70013,6501,64414,4472,29015,60294820,293-19,2342,1783,7291,1852,68418,06010,54812,06617,201

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,457,1941,211,1001,236,9521,048,4131,248,7391,511,6311,559,1781,087,1131,205,3481,119,0361,253,5231,096,2961,223,6251,272,6841,317,0571,453,2111,893,4301,771,6791,547,0791,739,418
I. Tiền và các khoản tương đương tiền525,277335,699341,938384,440429,629281,637157,386153,60697,331132,49087,058131,028203,273162,507193,045219,822457,715142,115183,076208,288
1. Tiền73,777199,199166,93892,440179,629171,637117,386103,60677,33154,49072,05898,62892,87355,66251,20177,991155,89658,57690,351155,079
2. Các khoản tương đương tiền451,500136,500175,000292,000250,000110,00040,00050,00020,00078,00015,00032,400110,400106,844141,844141,831301,81983,54092,72553,209
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,00020,00020,00020,00020,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20,00020,00020,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn860,954649,795304,679382,464739,0231,077,3701,201,826663,4061,031,861818,411984,613727,933824,792949,580755,274866,491984,7071,226,111921,4421,207,517
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng789,357588,279254,393273,593572,020955,7161,059,011558,041969,101733,785889,252498,626670,408825,794741,023842,307956,6971,182,596902,0961,159,296
2. Trả trước cho người bán14,21332,23820,20579,157122,52884,640108,67557,44022,29754,89764,873195,600120,255113,3044,43614,87013,13918,42310,99016,015
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác60,23231,31133,09831,74846,50939,04836,17349,95842,49731,29132,04935,26834,12810,4819,8169,31414,87125,0938,35632,206
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,849-2,034-3,016-2,034-2,034-2,034-2,034-2,034-2,034-1,562-1,562-1,562
IV. Tổng hàng tồn kho36,186202,265544,769267,59171,678143,932190,289239,56561,351144,918158,011201,806177,062148,193341,104328,447412,900374,190409,291293,697
1. Hàng tồn kho42,985203,383545,886268,70972,566144,820191,177240,45362,239145,807158,899202,694177,993149,124342,035329,378413,831375,121410,222294,628
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,799-1,118-1,118-1,118-888-888-888-888-888-888-888-888-931-931-931-931-931-931-931-931
V. Tài sản ngắn hạn khác34,77723,34245,56613,9188,4098,6929,67830,53614,80523,21723,84235,52918,49812,40527,63318,45118,1089,26213,2699,916
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,1453,8553,8645,4608,4098,6835,87014,12514,80521,79223,44628,70011,20111,31814,95217,85612,8427,9907,7229,012
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ31,63219,41941,2918,4563,38916,0201,4253966,8285,54391512,6034914,8869625,135472
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước68411194193911,75517278104380310413432
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn216,922221,249217,897224,320229,576234,648242,062235,858231,515234,178231,828231,754229,386238,367226,751201,880201,534196,613200,756200,266
I. Các khoản phải thu dài hạn1,5541,5541,5541,5541,5541,5691,5691,5691,4551,4551,4551,455120221222646647440340353
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,5541,5541,5541,5541,5541,5691,5691,5691,4551,4551,4551,455120221222646647440340353
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định133,600120,053122,788124,723128,132131,784134,495134,892147,332148,447132,372134,824137,449140,434143,437140,705143,846139,950142,905136,586
1. Tài sản cố định hữu hình54,22540,24842,55244,05747,03550,25852,53852,50564,82265,42948,84850,79352,91155,38858,14259,71862,53859,14261,82055,224
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình79,37579,80580,23580,66681,09681,52681,95782,38782,51083,01783,52484,03184,53885,04685,29580,98781,30880,80881,08581,362
III. Bất động sản đầu tư8,5158,6898,8649,0389,2129,3879,5619,736
- Nguyên giá18,71518,71518,71518,71518,71518,71518,71518,715
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,200-10,026-9,851-9,677-9,502-9,328-9,154-8,979
IV. Tài sản dở dang dài hạn2058,8943268,5958,4158,6029,85411,26410,8258,90020,47515,24712,40411,53911,95711,52810,32010,41511,08716,318
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2058,8943268,5958,4158,6029,85411,26410,8258,90020,47515,24712,40411,53911,95711,52810,32010,41511,08716,318
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn66,19766,19766,19766,19766,37466,37466,37466,13364,57165,30765,30765,40064,76466,37466,37443,87441,19141,19141,19141,191
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh43,874
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn66,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37466,37441,19141,19141,19141,191
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-177-177-177-177-241-1,803-1,067-1,067-974-1,610
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,85015,86118,16914,21215,88916,93120,20812,2647,33110,07012,21914,82814,64819,7994,7615,1275,5314,6175,2335,819
1. Chi phí trả trước dài hạn6,85015,86118,16914,21215,88916,93120,20812,2647,33110,07012,21914,82814,64819,7994,7615,1275,5314,6175,2335,819
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,674,1161,432,3491,454,8491,272,7331,478,3151,746,2781,801,2401,322,9711,436,8631,353,2141,485,3511,328,0501,453,0111,511,0511,543,8081,655,0912,094,9641,968,2921,747,8351,939,685
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,022,236792,595816,852611,813821,1681,102,7821,159,387677,602791,099723,052856,138685,009790,180850,398886,884940,6641,383,5261,274,9141,065,4581,224,476
I. Nợ ngắn hạn1,015,688785,542809,799604,760815,7111,096,6311,153,421674,830787,633720,530853,613683,870789,043849,254878,214938,8201,381,8131,258,2861,057,4541,217,127
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn298,288302,415325,80954,439252,585344,434361,741194,326276,041289,641455,475393,997346,003258,437233,851229,873550,428552,872495,854583,008
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn446,646295,127269,967394,533402,437552,034585,627372,428415,043236,816244,130180,272323,599479,531535,051575,057664,454547,907446,795515,289
4. Người mua trả tiền trước99,51688,26269,37337,41230,35459,31780,25534,3462,08575,17148,42523,43510,62810,14114,77724,12636,97943,50324,99526,643
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,0404,2827,3891,90513,5569,0004,4351,10814,7956954,1704241,8953276683,5684,11013,0405,6076,532
6. Phải trả người lao động22,8836,6536,9275,41520,2954,8765,1405,39615,5955,3665,6646,51312,7276,1396,1046,42426,7405,0894,98415,435
7. Chi phí phải trả ngắn hạn33,03826,10453,29853,39839,40170,33746,0289,53312,72720,91019,25216,46825,82822,51722,32938,30131,68333,54624,17931,039
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,0886,2524,6606,8257,8519,7476,0257,4018,16512,4947,8888,50511,1306,4366,077147226264332136
11. Phải trả ngắn hạn khác77,59652,26667,92847,90244,97441,34857,74945,23731,37967,39554,83735,04932,78237,92439,33937,22640,21729,93022,10513,782
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn14,5639581,0091,0791,0091,9672,3552,2802,7322,6343,8108,3448,60611,5353,05510,32910,79815,66415,75414,496
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,0313,2243,4401,8523,2493,5714,0652,7739,0729,4079,96210,86415,84516,26716,96313,77016,17916,47016,84910,767
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6,5487,0537,0537,0535,4576,1505,9672,7723,4662,5222,5251,1391,1371,1448,6691,8441,71416,6288,0047,349
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác9321,4231,4231,4232862862863714915138428427787786589571,0061,0061,1481,148
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả88715,623
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn5,6165,6305,6305,1715,8645,6812,4012,9742,0091,6832973593668,0117086,8566,201
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,630
B. Nguồn vốn chủ sở hữu651,880639,754637,998660,920657,147643,497641,853645,369645,764630,162629,213643,041662,831660,653656,924714,426711,438693,378682,377715,209
I. Vốn chủ sở hữu651,880639,754637,998660,920657,147643,497641,853645,369645,764630,162629,213643,041662,831660,653656,924714,426711,438693,378682,377715,209
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850321,850
2. Thặng dư vốn cổ phần2,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,5122,512
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển96,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,91696,916
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối230,602218,476216,720239,642235,869222,219220,575224,091224,486208,884207,936221,763241,553239,375235,646293,149290,160272,100261,099293,931
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,674,1161,432,3491,454,8491,272,7331,478,3151,746,2781,801,2401,322,9711,436,8631,353,2141,485,3511,328,0501,453,0111,511,0511,543,8081,655,0912,094,9641,968,2921,747,8351,939,685
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |