CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

21.50
-0.30
(-1.38%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,636146,160162,661136,213157,734106,25592,399102,536106,331150,968149,140149,333151,219171,619183,392181,773217,529236,440213,273228,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,82120,03620,72316,10512,33127,46311,53019,95415,42926,49924,0017,81112,61923,92124,2078,39815,28514,14233,13614,843
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,50555552712713103103543,3543,3543,3548,3707,3704,370
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,400121,399135,921115,845139,80873,79475,16677,03786,035116,195117,186132,887127,281129,357137,482158,311183,213192,899157,267193,690
IV. Tổng hàng tồn kho2,9112,8783,4832,9043,9562,8743,1222,8622,9186,1215,5016,0658,51115,25915,76110,07313,19717,30713,00611,540
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9981,8412,5301,3521,6342,1232,5812,6831,9501,8822,1822,2612,4982,7292,5881,6372,4803,7222,4934,479
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn561,519564,848558,317581,588554,626552,573557,397536,778537,520537,916537,703543,933539,604538,309535,219536,544538,549528,001528,524517,411
I. Các khoản phải thu dài hạn4,3274,3276,30732,3124,3122,3076,7602,3072,3072,3172,3172,3172,2161,3171,3176,0096,0096,0096,0096,009
II. Tài sản cố định46,51048,05047,06544,40046,11246,64648,34345,35746,97748,19248,99351,16152,94853,61050,65548,07849,55646,86145,88047,302
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn273,840274,911271,050269,190268,811268,073268,188252,376248,920248,644247,221246,899245,862245,099245,262245,269242,000248,536249,250244,381
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn231,668233,446229,642231,789231,222232,020230,063233,717235,406234,440234,441239,192233,840233,837233,837233,837237,563223,663223,563216,858
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1744,1144,2533,8974,1693,5264,0423,0203,9104,3224,7314,3654,7374,4474,1493,3513,4232,9323,8222,861
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN709,154711,008720,979717,801712,360658,827649,795639,314643,851688,884686,843693,266690,822709,929718,612718,317756,078764,441741,797746,333
A. Nợ phải trả343,391352,815369,916367,362362,211317,747316,870303,616305,343340,658343,268341,434337,911344,765352,883339,751353,492338,150335,497331,295
I. Nợ ngắn hạn89,66397,125114,436127,914293,534246,824241,572240,631242,150256,169258,917257,824254,460261,611269,052258,007271,818256,237248,852249,412
II. Nợ dài hạn253,728255,690255,480239,44868,67670,92375,29862,98563,19384,48984,35083,61083,45183,15483,83181,74481,67481,91386,64581,883
B. Nguồn vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439340,907341,081332,925335,698338,508348,226343,575351,832352,911365,164365,729378,566402,586426,290406,299415,038
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN709,154711,008720,979717,801703,117658,827649,795639,314643,851688,884686,843693,266690,822709,929718,612718,317756,078764,441741,797746,333
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |