CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà (itc)

11
0.10
(0.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh194,401194,932187,691160,550168,133134,718134,177135,247188,311134,029142,424131,880175,848242,692276,804118,934425,985107,51188,615157,635
2. Các khoản giảm trừ doanh thu63418-418173-3872,698394,9853653213653,624
3. Doanh thu thuần (1)-(2)194,401194,932187,691160,550168,133134,656133,759135,665188,138134,416139,726131,841170,863242,327276,483118,569425,985107,51184,992157,635
4. Giá vốn hàng bán138,754123,314128,86096,395106,83396,19989,00086,853116,28986,73487,01177,124105,702166,327128,76280,145314,32338,68770,023101,156
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)55,64771,61858,83064,15661,30038,45744,75948,81171,84947,68252,71554,71765,16176,000147,72138,424111,66268,82414,96956,479
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,9113,7737311581433086408421,669-4391,451750673-8302,16910,80422089486
7. Chi phí tài chính19,26019,54016,74424,44419,02518,69119,94918,40920,42121,10239,6223,32719,14516,51615017,69514,31311,74616,34215,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,24619,51818,58121,42117,24317,52919,94618,40920,42121,09923,40319,54215,64912,219-83318,67414,46711,74615,73815,092
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-570-612
9. Chi phí bán hàng9,6294,1834,5455,4604,1441,8231,4511,5231,7881,4271,4042,0633,1982,9521,8401,1504,003401,6872,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,36120,40019,93318,72915,06614,28114,22714,45119,88514,33714,80019,31817,22316,27339,27215,67618,6378,58321,89111,730
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,30931,26817,11015,53423,1243,8049,44015,06930,59712,484-4,16231,46026,34440,934105,6296,07185,51448,675-24,05727,081
12. Thu nhập khác16,62617,473-2,7853,4151,5038,8379,4863,56045,367368678453,8851,5422,0021,62210,93836524,7224,796
13. Chi phí khác9272433287113,2707457,6392,3081,1191,028-1,0111,1327425,9891,8784,2105,0442,468-2,2273,791
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,69917,230-3,1132,704-1,7668,0921,8471,25244,247-6611,079-2873,143-4,447124-2,5885,894-2,10426,9481,005
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,00748,49813,99718,23821,35711,89611,28716,32174,84411,824-3,08331,17329,48736,487105,7533,48491,40846,5712,89128,085
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,95011,0516,4536,8439,5515,7774,8985,40820,0094,9896,2204,46114,3427,11818,9122,54421,8982,5005,7125,617
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,5332,6691,9697107,286-7281,417
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,41611,0519,1226,8439,5515,7776,8675,40820,0094,9896,9304,46114,3427,11826,1982,54421,1702,5007,1295,617
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,59137,4474,87511,39511,8066,1184,42010,91354,8356,835-10,01326,71215,14529,36979,55593970,23744,071-4,23822,468
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát8,3068,937-1,469151-265-1,107-1,6341,4883,210144-6586,845-3,7721,407-3,446-2,863257-6063,7081
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,28528,5106,34311,24412,0717,2256,0559,42451,6256,691-9,35619,86718,91727,96183,0013,80269,98044,677-7,94622,467

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,416,1782,443,4952,428,4452,155,4702,226,1412,192,9262,150,2472,185,9292,249,8212,216,0242,200,0072,232,1722,117,0812,116,5512,216,4842,314,7462,461,1002,500,0812,382,5452,506,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền41,862336,105326,67040,76747,037102,795115,819123,828148,999128,678100,98394,636110,58386,22668,15788,11860,79752,75868,76924,703
1. Tiền41,86251,005326,67040,76740,637102,795115,819123,828148,999112,450100,98394,490109,60786,22668,15788,11840,54622,60368,76924,703
2. Các khoản tương đương tiền285,1006,40016,22814697720,25130,156
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn303,20010,20010,2008,400
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn303,20010,20010,2008,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn381,232386,073349,779348,076440,167332,423327,523328,011397,054357,366369,327404,274321,284359,579361,357438,818624,279609,712499,168679,718
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng191,380182,420160,167166,067218,055187,616113,018156,332155,253127,754135,021134,122132,757148,006129,364143,552139,466129,942126,995168,265
2. Trả trước cho người bán99,856128,164123,497119,307149,06596,596144,574138,701136,292154,428155,321137,089126,361131,064125,962211,127203,515202,334213,354231,916
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn13,49613,49613,49616,80022,70031,40030,10040,30039,90048,800
6. Phải thu ngắn hạn khác114,64696,33485,08881,67592,01967,18388,90451,951110,98680,66184,463152,03683,42771,91897,18055,825251,996237,933119,716231,535
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-24,649-20,845-18,973-18,973-18,973-18,973-18,973-18,973-18,973-18,973-18,973-18,973-21,262-8,210-13,849-3,087-798-798-798-798
IV. Tổng hàng tồn kho1,679,3681,700,9271,731,4891,742,1461,726,9581,746,6381,697,9811,710,0421,659,1661,700,4931,720,4441,721,2561,639,4091,643,9941,765,9851,775,6091,766,3831,828,1571,801,8091,788,319
1. Hàng tồn kho1,692,0041,713,5631,744,1251,754,7821,739,5941,759,2741,710,6171,722,6781,671,8021,713,1291,733,0801,733,8921,652,0461,657,8881,779,8801,789,5031,779,0191,840,7931,814,4451,800,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-12,636-13,894-13,894-13,894-12,636-12,636-12,636-12,636
V. Tài sản ngắn hạn khác10,51510,19010,30716,08111,97911,0708,92324,04744,60229,4879,25312,00745,80426,75220,98512,2029,6419,45512,79914,107
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,8173,2542,2318,9743,0242,6481,48017,47538,03922,9282,6955,44934,65513,9895,9132,5372,2676,1826,0176,728
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,6986,9378,0767,1078,9558,4226,5726,5726,5636,5596,5586,5589,15311,15515,0729,6587,3733,2736,7827,379
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước8711,9971,6087
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,806,9121,786,7091,796,4801,801,9551,824,1381,870,6901,894,5861,920,6321,927,4911,935,3961,950,3221,978,9632,055,0612,074,8872,082,8871,997,0541,977,9702,016,4702,010,0712,020,072
I. Các khoản phải thu dài hạn12,98711,89311,89311,89319,90831,90831,90818,89318,89318,89311,89318,89320,48620,49012,04320,49022,24620,66612,07320,666
1. Phải thu dài hạn của khách hàng8,01520,01520,015
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn150
5. Phải thu dài hạn khác15,64814,55414,55414,55414,55414,55414,55421,55421,55421,55414,55421,55423,14723,15114,55423,15124,90723,32714,73423,327
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661-2,661
II. Tài sản cố định1,106,0201,091,1581,094,2901,106,9331,098,5031,134,3861,150,3151,180,8951,179,4581,183,8971,213,0491,210,7671,262,4181,270,6631,283,5471,153,2121,116,7171,117,5231,129,3021,139,245
1. Tài sản cố định hữu hình651,406636,448639,515649,607644,181678,777691,314722,533724,471727,428750,531751,608797,451804,609816,182684,806645,623646,424655,199663,469
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình454,613454,710454,775457,326454,321455,608459,001458,362454,987456,468462,518459,159464,967466,054467,364468,406471,094471,099474,103475,776
III. Bất động sản đầu tư559,510569,539578,560578,102596,634600,908605,166610,285630,017634,316623,182647,703666,091667,376671,686675,997718,721758,274756,591756,813
- Nguyên giá700,708701,861701,861701,861701,861701,861701,861703,604701,697701,697703,604708,384742,285739,239739,239739,239783,576815,742815,742815,742
- Giá trị hao mòn lũy kế-141,198-132,323-123,302-123,760-105,227-100,954-96,696-93,319-71,680-67,381-80,421-60,681-76,194-71,863-67,553-63,243-64,854-57,468-59,151-58,930
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,6802,6802,1612,161263,0551,66642,01518,47218,00914,3568,709
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,6802,6802,1612,161263,0551,66642,01518,47218,00914,3568,709
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn71,26266,66266,66259,24061,94261,94262,44262,44262,79362,79362,04362,52957,21361,45361,67361,67354,67655,56952,42452,424
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh26,19626,19626,19620,76621,47521,47521,47521,47521,07621,07621,07621,68818,10718,10718,10718,10718,28218,28218,28218,282
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn42,56742,56742,56742,56742,56742,56742,56742,56743,31743,31742,56742,56748,56748,56742,56742,56742,56742,56742,56742,567
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,100-3,100-3,100-5,093-3,100-3,100-3,100-3,100-3,100-3,100-3,100-3,225-10,960-6,221-7,173-5,780-8,925-8,925
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,6001,0001,0001,0001,0001,0001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,0001,0001,0001,000500500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác57,13344,77742,39443,62644,99041,52144,75548,11636,33135,49840,15539,07048,85351,85050,77243,66847,13746,43045,32542,216
1. Chi phí trả trước dài hạn45,65733,30130,91832,15033,37129,90133,13636,49722,73621,90426,56024,76528,71031,70730,13226,00525,30125,32225,62721,102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,47611,47611,47611,47611,61911,61911,61911,61913,59513,59513,59514,30520,14320,14320,64017,66321,83621,10819,69821,114
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại1,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,050,2794,063,6164,044,8334,106,5614,177,3124,151,4204,150,3294,211,1354,172,1424,191,4384,299,3714,311,8004,439,0704,516,5514,392,6154,526,919
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,478,1211,480,3111,512,4781,623,3411,725,8131,737,9521,727,3021,792,2921,881,9321,910,8751,916,6191,962,1051,979,4632,013,9042,146,8572,239,3792,386,7302,518,3502,435,3832,561,072
I. Nợ ngắn hạn1,215,1331,209,9481,243,2601,227,4421,412,4681,389,7861,371,1921,377,6461,489,7061,566,0521,506,1871,548,5441,290,2581,399,7201,861,4751,849,3652,010,0452,093,7262,022,2902,069,277
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn440,116439,160449,137464,276499,003423,187380,659350,467349,651423,171447,151467,929335,636380,414540,327436,524551,636489,818644,720557,390
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn104,27988,231102,614116,076122,844115,641116,933102,19464,05783,224121,78981,57194,493120,247153,606103,045159,951116,625114,314134,722
4. Người mua trả tiền trước300,419288,190256,317248,418236,478233,345229,229221,297223,554221,380240,805220,902242,490305,026366,682477,754388,730586,879540,655499,564
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước42,36450,10636,33429,57741,08238,14145,81465,51173,31155,66557,63549,76055,78362,59553,50852,90342,40130,75637,98173,560
6. Phải trả người lao động16,61211,41710,89810,58014,9349,34010,76413,23820,53611,41711,48910,22717,01011,5099,0256,3584,6093,8332,5106,268
7. Chi phí phải trả ngắn hạn87,629115,431171,366171,577182,604205,572209,398186,428199,751257,726235,059251,234214,960221,316305,392342,942395,099417,890340,560399,384
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn142254346,753331702,84959055815,43258389436,12125,3735199,9012462,0971,8821,368
11. Phải trả ngắn hạn khác199,105196,421195,064160,683277,676324,986356,056388,683463,368470,592372,898443,017269,915249,438415,745403,956449,094435,062330,580387,956
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn-1,8951,8591,39333418,40520,62361531,87977,3699,7396157,8308,4668,2956882,6254,7641,7332,457
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,49018,90919,70219,16719,41018,78018,87317,35917,55117,70618,16315,17915,38415,50715,98313,35813,5159,0359,0886,607
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn262,988270,363269,218395,899313,345348,165356,110414,646392,226344,823410,431413,561689,205614,184285,383390,014376,686424,623413,093491,795
1. Phải trả người bán dài hạn136,386137,586
2. Chi phí phải trả dài hạn24,46313,010
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác148,04412,572150,14464,040169,918170,518163,518200,078363,683167,471172,861176,072406,180422,326176,499204,205201,347199,193176,162198,534
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,32194,701105,381183,248136,691170,796183,771207,71721,692170,667230,638229,644275,180184,013101,031177,957167,487217,567229,067285,423
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,4246,9586,9584,2891,969
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,2741,2741,2741,2741,2741,3891,3891,3891,3891,2231,4702,3832,3832,3832,3902,3902,3902,4012,4012,375
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,4625,462
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,324,4662,325,6642,317,5312,314,2692,295,3812,240,5462,233,7112,249,0302,192,6792,177,5332,152,5142,072,4212,052,3401,998,2011,957,2321,965,847
I. Vốn chủ sở hữu2,744,9682,749,8932,712,4472,334,0842,324,4662,325,6642,317,5312,314,2692,295,3812,240,5462,233,7112,249,0302,192,6792,177,5332,152,5142,072,4212,052,3401,998,2011,957,2321,965,847
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754963,754876,544876,544876,544876,544797,263797,263797,263
2. Thặng dư vốn cổ phần748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683748,683
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu6,4143,8283,8283,8284,5033,8284,5032,988
5. Cổ phiếu quỹ-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825-9,825
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển105,971103,385103,385103,385105,121100,878100,20398,47798,47798,47798,47790,89890,89890,89890,89884,09584,09582,57982,57975,506
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,5034,5034,5034,5034,5034,5034,5034,5034,5034,5032,9882,988
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối389,983408,387379,877374,685357,341352,516344,628340,781323,788272,163265,472287,713249,597317,668290,274215,976198,243226,526181,849201,244
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát539,988531,682522,745149,574154,889165,154166,261167,895166,000162,790162,646163,304145,068149,062151,437152,445150,096149,988153,696149,988
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,223,0894,230,2044,224,9253,957,4254,050,2794,063,6164,044,8334,106,5614,177,3124,151,4204,150,3294,211,1354,172,1424,191,4384,299,3714,311,8004,439,0704,516,5514,392,6154,526,919
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |