Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP (kbc)

31.15
-0.80
(-2.50%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,687,2002,775,7735,858,7731,397,4764,245,9822,150,9633,209,9062,491,1791,260,1991,972,4591,434,8521,069,0351,082,072281,433633,904913,9351,049,6901,433,989583,610164,059
2. Các khoản giảm trừ doanh thu240,297447,2109,25063276573,00045,000
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,687,2002,775,7735,618,475950,2664,245,9822,150,9633,209,9062,491,1791,260,1991,972,4591,434,8521,069,0351,072,821281,370633,628913,9351,049,690860,989538,610164,059
4. Giá vốn hàng bán3,495,7881,492,3071,923,081684,5151,778,9661,461,9341,363,1571,022,344610,528865,066861,405481,366577,262173,540276,553396,299432,929330,082238,875100,247
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,191,4131,283,4663,695,394265,7512,467,016689,0291,846,7491,468,835649,6701,107,393573,447587,669495,560107,831357,075517,636616,762530,907299,73463,812
6. Doanh thu hoạt động tài chính681,080451,291426,076339,652169,545313,70579,93291,568431,36239,041317,123143,89538,55444,475236,919750,070358,61356,557154,068165
7. Chi phí tài chính705,319258,842426,207595,405541,392230,242222,621193,894109,45899,19641,371292,151378,720345,413324,548237,028193,38696,80231,0369,033
-Trong đó: Chi phí lãi vay639,369268,641379,668522,875480,601195,387195,686200,752106,96381,65789,988251,673310,697322,678289,226219,26740,19129,27830,4558,197
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh179,70615,913-8,0882,186,82313,8062,67542113,85418,73621,5639,590-514-17,001-76,770-33,346-1,968-41271478768
9. Chi phí bán hàng161,57198,035354,41245,915189,91652,217141,910142,01522,12333,21334,88817,68810,58611,50719,62513,944
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp588,264459,864458,381464,460428,558270,720171,880164,858154,758120,94492,99980,64655,632207,178139,660127,69448,72238,07515,0568,030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,597,045933,9292,874,3831,686,4461,490,501452,2301,390,6911,073,489813,430914,643730,903340,56572,174-488,56376,816887,073732,855453,301408,49846,982
12. Thu nhập khác332,68049,62122,30121,3295,3783,4758,4323,3723,3617,2481,32879819,8664,79121,148396,0041,28352219,8311,112
13. Chi phí khác5,027261,0235,52411,190131,9772,53334,94729,6345,2525302,256916,2432,8792,1577502221,145
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)327,653-211,40216,77710,139-126,599942-26,516-26,262-1,8906,719-92870713,6241,91218,991395,2541,06152219,831-33
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,924,697722,5272,891,1601,696,5851,363,902453,1721,364,1751,047,227811,540921,362729,975341,27285,798-486,65195,8071,282,326733,916453,823428,32946,949
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành721,869295,380420,015150,203252,331177,343167,121193,423177,235104,958113,88249,32753,482-1,49827,295185,59356,726167,598107,172
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-23,9874,113226,142-30,147157,738-43,985156,29544,89815,528105,11814,031-20,025-46,500-1,240-9,280-13,234
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)697,883299,493646,156120,056410,068133,358323,416238,321192,763210,077127,91329,3036,982-2,73818,016172,36056,726167,598107,172
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,226,815423,0332,245,0031,576,529953,834319,8141,040,759808,906618,777711,285602,062311,96978,816-483,91277,7911,109,966677,190286,225321,15746,949
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát80,06441,109214,30450,178171,53095,781122,39762,75134,255153,915-9,848-13,6486,317-48,26842,06114,59628,2925,448-7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,146,750381,9242,030,6991,526,351782,304224,033918,362746,155584,522557,370611,911325,61772,499-435,64435,7301,095,370648,898280,777321,15746,956

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |