CTCP KASATI (kst)

13.50
0.50
(3.85%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV125,441508,10348,56222,973162,025705,080450,865182,080286,63388,355234,896186,504201,497292,179243,075
Giá vốn hàng bán113,878487,30943,62017,842152,591662,648419,565159,880253,80371,317206,516154,731175,342259,587216,889
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,17120,3334,8415,1329,43340,47731,19119,22229,74716,67627,68331,12125,12427,97924,743
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,14110,170-1,8678653,80312,30913,3016,61312,5124,64210,63212,4077,66910,8398,031
Tổng lợi nhuận trước thuế3,28910,3411166573,80314,40413,0077,04012,6064,62310,52812,3197,64410,1077,898
Lợi nhuận sau thuế 2,5238,616-2505263,04311,41410,3385,56010,0833,9358,4189,7806,0708,0236,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5238,616-2505263,04311,41410,3385,56010,0833,9358,4189,7806,0708,0236,150
Tổng tài sản ngắn hạn350,071555,747539,271163,747209,629350,071209,004240,502240,88590,562153,525167,509141,523179,871147,994
Tiền mặt77,357194,72326,34455,89744,71477,35744,71329,20868,50044,33732,65930,49128,53835,00228,456
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,76116,07419,7151,7617,3549,070435299362
Hàng tồn kho9,14715,655400,78518,43618,0119,14718,011138,02852,41814,60211,30515,92324,78344,93940,567
Tài sản dài hạn9,4839,4409,3848,1038,3479,4838,3989,2438,45811,51411,0247,9389,54410,5237,728
Tài sản cố định4,0544,1052,6662,8282,9904,0542,9903,7202,8903,8594,3132,2873,3392,8791,456
Đầu tư tài chính dài hạn4,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9004,9274,9004,9004,9004,9004,9145,303
Tổng tài sản359,554565,187548,655171,850217,977359,554217,402249,745249,343102,076164,549175,447151,067190,394155,722
Tổng nợ277,672485,828477,91193,618140,257277,672139,696178,437176,53735,41896,212108,84589,019129,03497,698
Vốn chủ sở hữu81,88279,35970,74378,23277,72081,88277,70671,30872,80666,65868,33766,60162,04861,36058,024

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.90K1.73K0.93K1.68K1.31K2.81K3.26K2.03K2.68K2.05K1.42K1.27K0.96K0.95K0.49K2.61K2.48K1.99K1.75K
Giá cuối kỳ13.20K12.15K12.26K10.92K9.02K6.42K4.36K5.10K5.04K1.26K1.06K0.77K0.59K0.63K0.96K2.80K25.50K25.50K25.50K
Giá / EPS (PE)6.93 (lần)7.04 (lần)13.21 (lần)6.49 (lần)6.87 (lần)2.28 (lần)1.34 (lần)2.52 (lần)1.88 (lần)0.61 (lần)0.75 (lần)0.61 (lần)0.61 (lần)0.66 (lần)1.96 (lần)1.07 (lần)10.26 (lần)12.84 (lần)14.56 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.16 (lần)0.40 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.07 (lần)0.80 (lần)0.89 (lần)1.18 (lần)
Giá sổ sách13.67K12.97K11.90K12.15K22.25K22.81K22.23K20.71K20.48K19.37K18.63K18.31K20.03K20.03K19.53K18.90K17.66K17.70K17.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)0.94 (lần)1.03 (lần)0.90 (lần)0.41 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.25 (lần)0.25 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.15 (lần)1.44 (lần)1.44 (lần)1.48 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.36%96.14%96.30%96.61%88.72%93.30%95.48%93.68%94.47%95.04%93.90%90.05%92.85%89.58%87.06%88.38%85.29%87.11%87.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.64%3.86%3.70%3.39%11.28%6.70%4.52%6.32%5.53%4.96%6.10%9.95%7.15%10.42%12.94%11.62%14.71%12.89%12.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn77.23%64.26%71.45%70.80%34.70%58.47%62.04%58.93%67.77%62.74%53.74%34.79%37.99%37.03%40.47%43.25%43.21%44.79%28.57%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu339.11%179.78%250.23%242.48%53.13%140.79%163.43%143.47%210.29%168.38%116.18%53.35%61.26%58.79%67.98%76.20%76.10%81.13%40.01%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn22.77%35.74%28.55%29.20%65.30%41.53%37.96%41.07%32.23%37.26%46.26%65.21%62.01%62.97%59.53%56.75%56.79%55.21%71.43%
6/ Thanh toán hiện hành126.07%149.61%134.78%136.45%255.69%159.57%153.90%158.98%139.40%151.48%176.92%264.65%244.69%241.94%215.49%204.72%197.38%194.47%305.09%
7/ Thanh toán nhanh122.78%136.72%57.43%106.76%214.47%147.82%139.27%131.14%104.57%109.96%153.38%221.96%216.56%211.86%183.59%162.48%152.33%157.49%253.98%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.86%32.01%16.37%38.80%125.18%33.94%28.01%32.06%27.13%29.13%11.84%30.40%32.75%34.43%32.02%8.76%12.36%7.85%12.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản196.10%207.39%72.91%114.96%86.56%142.75%106.30%133.38%153.46%156.10%101.92%114.54%130.42%133.62%117.15%113.99%102.56%89.60%89.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.41%215.72%75.71%118.99%97.56%153%111.34%142.38%162.44%164.25%108.54%127.19%140.46%149.16%134.56%128.97%120.24%102.86%103.17%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu861.09%580.22%255.34%393.69%132.55%343.73%280.03%324.74%476.17%418.92%220.32%175.65%210.31%212.17%196.78%200.86%180.60%162.28%125.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,244.43%2,329.49%115.83%484.19%488.41%1,826.77%971.75%707.51%577.64%534.64%690.32%617.78%929.24%885.93%665.30%435.39%369.58%391.48%428.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.62%2.29%3.05%3.52%4.45%3.58%5.24%3.01%2.75%2.53%3.46%3.93%2.29%2.24%1.28%6.88%7.79%6.91%8.08%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.17%4.76%2.23%4.04%3.85%5.12%5.57%4.02%4.21%3.95%3.52%4.51%2.98%2.99%1.50%7.84%7.99%6.20%7.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.94%13.30%7.80%13.85%5.90%12.32%14.68%9.78%13.08%10.60%7.61%6.91%4.81%4.75%2.51%13.81%14.07%11.22%10.18%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%3%4%6%4%6%3%3%3%4%5%3%3%2%10%11%10%12%
Tăng trưởng doanh thu56.38%147.62%-36.48%224.41%-62.39%25.95%-7.44%-31.04%20.20%97.68%27.61%-23.66%-0.87%10.59%1.21%19.07%11.02%32.62%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.41%85.94%-44.86%156.24%-53.25%-13.93%61.12%-24.34%30.46%44.74%12.08%31.31%1.33%93.81%-81.21%5.09%25.09%13.44%%
Tăng trưởng Nợ phải trả98.77%-21.71%1.08%398.44%-63.19%-11.61%22.27%-31.01%32.07%50.68%121.54%-20.40%4.20%-11.29%-7.84%7.21%-6.43%108.67%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.37%8.97%-2.06%9.22%-2.46%2.61%7.34%1.12%5.75%3.97%1.73%-8.60%%2.57%3.31%7.06%-0.24%2.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản65.39%-12.95%0.16%144.27%-37.97%-6.21%16.14%-20.66%22.27%29.07%43.41%-13.08%1.56%-3.04%-1.51%7.12%-3.01%33.12%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |