CTCP KASATI (kst)

13.50
0.50
(3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13.40
13.50
13.40
3,300
13.0K
1.7K
8.0x
1.1x
5% # 13%
0.9
83 Bi
6 Mi
495
15 - 10.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 300 14.00 2,000
13.00 500 14.30 400
12.70 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 77.00 (-0.70) 89.2%
CTR 81.50 (0.50) 5.6%
CMG 29.40 (-0.25) 3.9%
ELC 17.70 (-0.25) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:21 13.50 0.50 3,300 3,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 267 (0.29) 0% 9.20 (0.01) 0%
2018 316.95 (0.20) 0% 11.31 (0.01) 0%
2019 237 (0.19) 0% 7.36 (0.01) 0%
2020 185 (0.23) 0% 7.60 (0.01) 0%
2021 259.70 (0.09) 0% 0 (0.00) 0%
2022 255 (0.29) 0% 89.60 (0.01) 0%
2023 295 (0.08) 0% 10.40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV125,441508,10348,56222,973705,080450,865182,080286,63388,355234,896186,504201,497292,179243,075
Tổng lợi nhuận trước thuế3,28910,34111665714,40413,0077,04012,6064,62310,52812,3197,64410,1077,898
Lợi nhuận sau thuế 2,5238,616-25052611,41410,3385,56010,0833,9358,4189,7806,0708,0236,150
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5238,616-25052611,41410,3385,56010,0833,9358,4189,7806,0708,0236,150
Tổng tài sản359,554565,187548,655171,850359,554217,402249,745249,343102,076164,549175,447151,067190,394155,722
Tổng nợ277,672485,828477,91193,618277,672139,696178,437176,53735,41896,212108,84589,019129,03497,698
Vốn chủ sở hữu81,88279,35970,74378,23281,88277,70671,30872,80666,65868,33766,60162,04861,36058,024


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |