CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

23.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV243,481251,745234,890222,855257,210952,972963,666862,9011,102,638948,964936,034904,973898,090860,069927,121
Giá vốn hàng bán219,882226,518212,736196,212234,724855,348873,236776,871993,507849,062842,150839,461836,132778,190800,468
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,59925,22722,10226,56322,48697,49190,27585,143107,51999,78893,56865,26661,90181,826126,620
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-7262,11154,2143,312-70858,91237,85529,31528,72532,69252,81886,57969,72944,65162,757
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9392,57554,1152,6223,12161,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94875,50061,468
Lợi nhuận sau thuế 1,9392,57554,1152,6223,12161,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9392,57554,1152,6223,12161,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,789
Tổng tài sản ngắn hạn388,406407,936426,603350,426363,870388,406363,134398,377448,183477,104456,714454,510509,866595,068612,622
Tiền mặt60,28367,92374,43257,48720,44760,28320,4389,8613,2853,85229,96219,41721,90822,9976,895
Đầu tư tài chính ngắn hạn53,57653,57640,4634631,20553,5764633,7267,4001,6293,6263,4633,129463463
Hàng tồn kho116,821123,055145,592145,052151,196116,821151,280211,169236,806271,813251,282272,209343,269412,001440,977
Tài sản dài hạn495,506495,498493,616495,626503,815495,506504,555538,288566,320575,250604,204604,561590,739574,888586,753
Tài sản cố định139,916137,548138,757139,657146,957139,916146,908186,011196,975230,073255,956261,938243,348222,904212,908
Đầu tư tài chính dài hạn131,996131,996131,996131,996131,254131,996131,996131,254131,914135,302133,302133,229131,787131,254131,254
Tổng tài sản883,912903,434920,219846,052867,685883,912867,689936,6651,014,5031,052,3531,060,9171,059,0711,100,6041,169,9561,199,375
Tổng nợ443,034459,486478,846412,743436,963443,034437,001550,859638,298691,445682,582672,696720,686796,050867,761
Vốn chủ sở hữu440,878443,948441,373433,309430,722440,878430,687385,806376,206360,908378,335386,375379,918373,906331,614

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.19K2.16K1.59K1.56K1.18K2.75K4.53K3.80K3.62K3.06K3.09K0.78K
Giá cuối kỳ18.60K14.49K45.20K45.92K29.15K19.83K21.80K18.26K11.80K13.31K9.48K10.42K
Giá / EPS (PE)5.83 (lần)6.70 (lần)28.40 (lần)29.45 (lần)24.74 (lần)7.21 (lần)4.82 (lần)4.81 (lần)3.26 (lần)4.35 (lần)3.07 (lần)13.32 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.29 (lần)1.01 (lần)0.80 (lần)0.59 (lần)0.41 (lần)0.46 (lần)0.39 (lần)0.26 (lần)0.28 (lần)0.19 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách22.96K22.43K20.09K19.59K18.80K19.70K20.12K19.79K19.47K17.27K15.37K13.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)0.65 (lần)2.25 (lần)2.34 (lần)1.55 (lần)1.01 (lần)1.08 (lần)0.92 (lần)0.61 (lần)0.77 (lần)0.62 (lần)0.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)19 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.94%41.85%42.53%44.18%45.34%43.05%42.92%46.33%50.86%51.08%54.25%63.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.06%58.15%57.47%55.82%54.66%56.95%57.08%53.67%49.14%48.92%45.75%36.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn50.12%50.36%58.81%62.92%65.70%64.34%63.52%65.48%68.04%72.35%77%79.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu100.49%101.47%142.78%169.67%191.58%180.42%174.10%189.70%212.90%261.68%334.86%395.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn49.88%49.64%41.19%37.08%34.30%35.66%36.48%34.52%31.96%27.65%23%20.20%
6/ Thanh toán hiện hành100.19%86.16%80.12%78.59%78.67%78.04%74.23%77.02%78.65%75.32%74.12%90.16%
7/ Thanh toán nhanh70.06%50.27%37.65%37.06%33.85%35.10%29.77%25.17%24.20%21.10%23.70%31.07%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn15.55%4.85%1.98%0.58%0.64%5.12%3.17%3.31%3.04%0.85%1.43%0.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản107.81%111.06%92.12%108.69%90.18%88.23%85.45%81.60%73.51%77.30%75.12%75.94%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn245.35%265.37%216.60%246.02%198.90%204.95%199.11%176.14%144.53%151.34%138.47%118.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu216.15%223.75%223.66%293.09%262.94%247.41%234.22%236.39%230.02%279.58%326.65%376.02%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho732.19%577.23%367.89%419.54%312.37%335.14%308.39%243.58%188.88%181.52%173.70%158.26%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.43%4.31%3.54%2.72%2.38%5.64%9.60%8.12%8.07%6.34%6.16%1.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.93%4.78%3.26%2.95%2.15%4.98%8.20%6.63%5.94%4.90%4.63%1.20%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.89%9.64%7.92%7.96%6.27%13.95%22.49%19.20%18.57%17.73%20.12%5.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%5%4%3%3%6%10%9%9%7%7%2%
Tăng trưởng doanh thu-1.11%11.68%-21.74%16.19%1.38%3.43%0.77%4.42%-7.23%-3.84%1.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận47.57%35.82%2.07%32.32%-57.13%-39.25%19.13%5.03%18.13%-1%295.48%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.38%-20.67%-13.70%-7.69%1.30%1.47%-6.66%-9.47%-8.26%-12.20%-1.27%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.37%11.63%2.55%4.24%-4.61%-2.08%1.70%1.61%12.75%12.36%16.51%%
Tăng trưởng Tổng tài sản1.87%-7.36%-7.67%-3.60%-0.81%0.17%-3.77%-5.93%-2.45%-6.55%2.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |