CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

12.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh952,972963,666862,9011,102,638948,964936,034904,973898,090860,069927,121964,115952,590
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1321558871,612113316246565432100316
3. Doanh thu thuần (1)-(2)952,839963,511862,0141,101,026948,850935,718904,728898,033860,015927,088964,015952,274
4. Giá vốn hàng bán855,348873,236776,871993,507849,062842,150839,461836,132778,190800,468822,810831,693
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)97,49190,27585,143107,51999,78893,56865,26661,90181,826126,620141,205120,580
6. Doanh thu hoạt động tài chính59,75751,30951,61144,07150,67487,541158,033144,462109,67681,01551,97211,479
7. Chi phí tài chính17,71624,98235,26235,99132,48135,01937,26337,61438,60441,02641,93747,713
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,78223,19734,43634,74931,30534,07037,08336,76038,26440,60439,42244,989
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,5941,8681,8884,9066,7977,7623,9343,5245,4155,1522,3573,152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp78,02776,87970,28981,96878,49285,50995,52395,496102,83398,70085,85464,927
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)58,91237,85529,31528,72532,69252,81886,57969,72944,65162,75763,02916,267
12. Thu nhập khác6,2086,7632,7014,4451984899083,69346,8192,0402,3703,038
13. Chi phí khác3,8693,1131,4583,23010,26452459647515,9693,3303,2472,615
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,3393,6501,2431,215-10,066-353123,21830,849-1,289-877423
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94875,50061,46862,15216,690
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành86,0502,6792,7711,674
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)86,0502,6792,7711,674
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)61,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,78959,38115,015
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)61,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,78959,38115,015

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn388,406363,134398,377448,183477,104456,714454,510509,866595,068612,622696,282801,847775,765708,542539,550468,726455,672
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,28320,4389,8613,2853,85229,96219,41721,90822,9976,89513,4434,4104,0044,3646,98631,808110,561
1. Tiền14,87620,4389,8613,2853,85229,96219,41711,8952,4976,89513,4434,4104,0044,364
2. Các khoản tương đương tiền45,40710,01420,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn53,5764633,7267,4001,6293,6263,4633,1294634632,00059,580
1. Chứng khoán kinh doanh463463463463463463463463463463
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn53,1143,2636,9381,1673,1643,0002,666
III. Các khoản phải thu ngắn hạn140,797169,782152,309175,833178,514155,421151,462133,594147,084151,313201,662261,363252,573237,482122,221120,981106,551
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,850168,081129,431153,032130,091126,954121,078117,018123,246123,499119,914110,59486,899101,283
2. Trả trước cho người bán16,1657,69028,31127,50251,81332,09732,63615,13419,71314,91954,11346,23338,26826,749
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác3,5142,8053,3654,0975,4086,7506,3104,8587,54116,31131,051107,952130,822112,866
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,731-8,794-8,799-8,799-8,799-10,380-8,561-3,416-3,416-3,416-3,416-3,416-3,416-3,416
IV. Tổng hàng tồn kho116,821151,280211,169236,806271,813251,282272,209343,269412,001440,977473,686525,530506,926460,343396,946306,109176,560
1. Hàng tồn kho116,821151,280211,169236,806271,813251,282272,209343,269412,001440,977473,686525,530506,926460,343
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác16,92921,17021,31324,85921,29616,4227,9607,96612,52412,9737,49010,54412,2626,35311,3989,8292,420
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,2425,5485,5584,7025,7347,5785,5606,60411,22311,5995,9316,2824,953316
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,75014,57313,81818,21013,6086,9231,0273678891291,185736358
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,9371,0501,9361,9481,9541,9221,3741,3629334851,4301,6713,2914,308
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,4063,2811,371
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn495,506504,555538,288566,320575,250604,204604,561590,739574,888586,753587,185452,483506,098524,262543,877555,886482,742
I. Các khoản phải thu dài hạn9834957112,1352,9723,3062,8842,1661,8961,836615
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác9834957112,1352,9723,3062,8842,1661,8961,836615
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định139,916146,908186,011196,975230,073255,956261,938243,348222,904212,908191,361191,981213,076231,002
1. Tài sản cố định hữu hình112,438130,706161,668135,255158,449182,467200,707208,475202,857193,276164,913162,772183,495213,095
2. Tài sản cố định thuê tài chính27,16115,77822,82359,89969,17270,84758,35131,43716,73217,0847,37010,31211,192
3. Tài sản cố định vô hình3184231,5201,8202,4522,6422,8813,4363,3162,54719,07918,89718,38817,907
III. Bất động sản đầu tư158,163164,118155,510160,973166,437164,316169,346174,375179,405184,434
- Nguyên giá215,524215,524197,034197,034197,034189,463189,463189,463189,463189,463
- Giá trị hao mòn lũy kế-57,360-51,406-41,524-36,060-30,596-25,147-20,118-15,088-10,059-5,029
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,0192,1582,3042,5562,85413,24313,95912,2416,82510,116218,303163,246192,810185,305
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,0192,1582,3042,5562,85413,24313,95912,2416,82510,116218,303
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn131,996131,996131,254131,914135,302133,302133,229131,787131,254131,254131,71657,56757,56757,10457,10457,10457,104
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh131,254131,254131,254131,254131,254131,254131,254131,254131,254131,254131,25457,10457,10457,104
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn463463463
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7437436614,0492,0491,976533
VI. Tổng tài sản dài hạn khác59,42758,88062,49871,76737,61234,08023,20526,82232,60546,20645,19039,68842,64650,85152,51160,90347,001
1. Chi phí trả trước dài hạn59,42758,88062,49871,76737,61234,08023,20526,82232,60546,20645,19039,22342,24150,851
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác465405
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN883,912867,689936,6651,014,5031,052,3531,060,9171,059,0711,100,6041,169,9561,199,3751,283,4671,254,3301,281,8631,232,8041,083,4271,024,613938,413
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả443,034437,001550,859638,298691,445682,582672,696720,686796,050867,761988,3191,000,9951,021,5201,004,447873,598796,893740,791
I. Nợ ngắn hạn387,655421,458497,207570,303606,493585,233612,296661,997756,563813,349939,394889,340850,846817,766675,576590,042552,868
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn244,746297,110353,966390,681401,322389,511450,906477,907492,574476,658496,724482,773452,772401,476
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn85,98975,57369,122111,648116,91598,529101,310107,272111,177106,67590,627143,739172,304207,145
4. Người mua trả tiền trước6712,6629,790499701,0703,2711,70199646,7574,0134,1731,763
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,7029,8712,7892,9245,1012,8494,6663,8235,98430,55227,55647,3755,9354,221
6. Phải trả người lao động23,07720,67117,10919,82623,58627,70821,85421,22721,50723,27924,53614,91014,21713,802
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,4304,61824,8542,7181,0626621,6122,0414,9819,22359,2012,8193,2684,852
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,8213,7293,8743,5963,6243,7493,7423,4742773
11. Phải trả ngắn hạn khác7,8777,5539,58215,84723,82528,6307,03936,147118,426165,892193,993192,248220,260204,305
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,0072,3263,25113,27330,56033,52420,0986,8361851,463-22,082-19,798
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn55,37915,54453,65167,99584,95297,34960,40058,68939,48754,41248,926111,655170,673186,681198,321206,851187,922
1. Phải trả người bán dài hạn18,977
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác6,0614,63191591591589094570404,89776576576512,865
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn49,31810,91352,73667,08084,03777,48359,45558,61939,44749,51648,16146,42967,40081,885
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn64,461102,50991,931
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu440,878430,687385,806376,206360,908378,335386,375379,918373,906331,614295,148253,335260,343228,357209,830227,72024,823
I. Vốn chủ sở hữu440,356430,165385,284375,684360,386377,813385,853379,396373,384331,091294,625252,813259,821227,835209,307227,19824,300
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,000192,00019,200
2. Thặng dư vốn cổ phần217217217217217217217217217217217217217217
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu177,037167,683159,527150,703142,430124,46592,19960,88560,88541,6311,7251,7251,7251,7251,7251,7251,725
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,145-391-58
8. Quỹ đầu tư phát triển14,5213,9932,9812,8246,2168,34614,54523,9773,1424,75926,85012,1497,3875,1884,7561,7131,713
9. Quỹ dự phòng tài chính10,1967,8156,7166,2841,7191,719
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối56,58166,27230,55829,93919,52352,78486,892102,316117,14092,48473,83236,52450,67621,9885,68730,431
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác522522522522522522522522522522522522522522522522522
1. Nguồn kinh phí522522522522522522522522522522522522522522
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN883,912867,689936,6651,014,5031,052,3531,060,9171,059,0711,100,6041,169,9561,199,3751,283,4671,254,3301,281,8631,232,8041,083,4271,024,613765,613
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |