CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

23
-1.20
(-4.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.20
23
23
23
100
22.4K
2.2K
7.7x
0.7x
5% # 10%
0.8
321 Bi
19 Mi
281
23.2 - 15
437 Bi
431 Bi
101.5%
49.64%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 1,100 24.20 100
21.50 2,000 24.40 800
20.80 5,000 24.50 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:22 23 -1.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,010 (0.93) 0% 68 (0.06) 0%
2018 1,000 (0.90) 0% 66 (0.07) 0%
2019 1,048 (0.91) 0% 0 (0.09) 0%
2020 1,068 (0.94) 0% 90 (0.05) 0%
2021 1,070 (0.95) 0% 55.60 (0.02) 0%
2023 1,076 (0.22) 0% 50 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV257,210248,642246,546211,268963,666862,9011,102,638948,964936,034904,973898,090860,069927,121964,115
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1212,31042,397-5,93441,89430,55829,93922,62652,78386,89172,94875,50061,46862,152
Lợi nhuận sau thuế 3,1212,31042,397-5,93441,89430,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,78959,381
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,1212,31042,397-5,93441,89430,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,78959,381
Tổng tài sản867,685895,889922,672935,113867,685936,6651,014,5031,052,3531,060,9171,059,0711,100,6041,169,9561,199,3751,283,467
Tổng nợ436,963492,700521,794555,240436,963550,859638,298691,445682,582672,696720,686796,050867,761988,319
Vốn chủ sở hữu430,722403,188400,878379,872430,722385,806376,206360,908378,335386,375379,918373,906331,614295,148


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |