CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

21
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21
21
21
21
0
22.4K
2.2K
7.7x
0.7x
5% # 10%
0.8
321 Bi
19 Mi
281
23.2 - 15
437 Bi
431 Bi
101.5%
49.64%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 3,000 23.00 800
20.60 2,000 24.00 1,000
20.50 3,000 24.10 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,010 (0.93) 0% 68 (0.06) 0%
2018 1,000 (0.90) 0% 66 (0.07) 0%
2019 1,048 (0.91) 0% 0 (0.09) 0%
2020 1,068 (0.94) 0% 90 (0.05) 0%
2021 1,070 (0.95) 0% 55.60 (0.02) 0%
2023 1,076 (0.22) 0% 50 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV243,481251,745234,890222,855952,972963,666862,9011,102,638948,964936,034904,973898,090860,069927,121
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9392,57554,1152,62261,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94875,50061,468
Lợi nhuận sau thuế 1,9392,57554,1152,62261,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9392,57554,1152,62261,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,789
Tổng tài sản883,912903,434920,219846,052883,912867,689936,6651,014,5031,052,3531,060,9171,059,0711,100,6041,169,9561,199,375
Tổng nợ443,034459,486478,846412,743443,034437,001550,859638,298691,445682,582672,696720,686796,050867,761
Vốn chủ sở hữu440,878443,948441,373433,309440,878430,687385,806376,206360,908378,335386,375379,918373,906331,614


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |