CTCP Kim Khí Thăng Long (ktl)

22.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.40
22.40
22.40
22.40
0
24.3K
3.4K
7.7x
1.1x
7% # 14%
0.9
503 Bi
19 Mi
887
27 - 12.2
529 Bi
466 Bi
113.6%
46.83%
43 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 1,000 25.00 3,000
19.50 5,000 25.70 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV243,481251,745234,890222,855952,972963,666862,9011,102,638948,964936,034904,973898,090860,069927,121
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9392,57554,1152,62261,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94875,50061,468
Lợi nhuận sau thuế 1,9392,57554,1152,62261,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,789
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9392,57554,1152,62261,25141,50530,55829,93922,62652,78386,89172,94069,45058,789
Tổng tài sản883,912903,434920,219846,052883,912867,689936,6651,014,5031,052,3531,060,9171,059,0711,100,6041,169,9561,199,375
Tổng nợ443,034459,486478,846412,743443,034437,001550,859638,298691,445682,582672,696720,686796,050867,761
Vốn chủ sở hữu440,878443,948441,373433,309440,878430,687385,806376,206360,908378,335386,375379,918373,906331,614


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc