CTCP Lilama 69-1 (l61)

4
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ27,86950,85653,112132,59283,663
Giá vốn hàng bán26,15744,68156,382160,844100,017
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ1,7116,174-3,270-28,252-16,354
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-12,217-10,718-14,644-42,047-27,386
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế-12,934-11,563-15,250-47,195-27,963
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-12,934-11,563-15,250-47,195-27,963
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ-12,934-11,563-15,250-47,195-27,963

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN660,608652,264641,013659,117737,089
Đầu tư tài chính ngắn hạn000019,300
Hàng tồn kho509,309509,034509,170524,096459,298
TÀI SẢN DÀI HẠN60,06963,22067,07170,69771,935
Tài sản cố định50,63853,66056,69259,80563,603
Đầu tư tài chính dài hạn165165650650650
TỔNG CỘNG TÀI SẢN720,678715,484708,084729,814809,024
NỢ PHẢI TRẢ686,823668,696649,733656,213688,229
VỐN CHỦ SỞ HỮU33,85446,78858,35173,601120,796
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN720,678715,484708,084729,814809,024

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản91.66%90.31%88.00%86.94%84.62%83.81%80.97%77.96%79.28%76.74%77.47%72.61%70.30%67.93%63.87%62.09%67.39%63.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản8.34%9.69%12.00%13.06%15.38%16.19%19.03%22.04%20.72%23.26%22.53%27.39%29.70%32.07%36.13%37.91%32.61%36.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn95.30%89.92%81.90%84.14%82.51%80.99%80.46%80.67%83.21%80.23%80.01%74.73%72.20%63.89%57.18%50.09%53.48%81.70%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2028.78%891.58%452.50%530.54%471.84%426.02%411.88%417.31%495.76%405.72%400.17%295.65%259.72%176.91%133.52%100.36%114.98%446.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn4.70%10.08%18.10%15.86%17.49%19.01%19.54%19.33%16.79%19.77%19.99%25.27%27.80%36.11%42.82%49.91%46.52%18.30%
6/ Thanh toán hiện hành96.18%100.56%108.29%104.65%104.17%104.12%103.18%102.20%101.33%101.62%100.08%100.93%103.12%114.50%129.34%139.71%140.56%84.93%
7/ Thanh toán nhanh22.03%20.60%21.43%25.66%32.69%47.74%49.88%49.85%55.51%59.65%58.82%66.42%65.77%74.35%105.19%97.09%82.23%43.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.17%0.19%2.75%1.88%1.44%1.83%3.00%5.17%7.26%16.12%8.63%7.25%1.82%1.84%7.07%9.35%10.32%3.02%
9/ Vòng quay Tổng tài sản36.69%56.44%81.52%70.14%65.76%87.68%97.10%113.67%102.53%124.16%114.26%109.38%111.81%110.14%121.68%147.01%115.46%128.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn40.03%62.49%92.63%80.67%77.71%104.61%119.92%145.80%129.34%161.80%147.48%150.63%159.05%162.14%190.49%236.78%171.33%200.80%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu781.09%559.62%450.41%442.26%376.02%461.22%497.04%588.01%610.85%627.90%571.48%432.74%402.20%305.00%284.13%294.54%248.21%700.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho56.56%82.72%106.38%95.03%98.45%172.60%209.60%256.24%257.48%350.30%319.82%373.75%373.93%403.74%888.89%695.57%372.21%377.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-32.88%-17.96%0.06%-0.22%0.22%0.48%0.68%1.26%1.98%1.98%1.94%3.52%3.12%4.40%5.88%4.33%4.09%2.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)-12.06%-10.14%0.05%-0.15%0.14%0.42%0.66%1.43%2.03%2.45%2.22%3.85%3.49%4.85%7.15%6.37%4.72%3.02%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-256.81%-100.52%0.25%-0.97%0.81%2.21%3.37%7.39%12.07%12.40%11.09%15.22%12.56%13.43%16.70%12.76%10.15%16.48%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-30.00%-17.00%0.00%0.00%0.00%1.00%1.00%1.00%2.00%2.00%2.00%4.00%4.00%5.00%7.00%5.00%5.00%3.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-35.80%-38.04%2.10%12.83%-17.77%-5.84%-16.48%3.41%4.06%16.88%38.01%2.53%37.41%23.61%3.92%21.77%37.59%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận17.51%-19988.17%-126.12%-214.10%-62.96%-33.41%-54.91%-34.20%4.10%18.98%-23.87%15.47%-2.51%-7.39%40.96%28.97%139.15%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.66%-1.74%-14.49%7.87%11.71%4.96%-2.48%-9.57%30.70%7.85%41.46%8.48%52.98%52.58%43.31%-10.43%-0.01%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-54.00%-50.13%0.25%-4.07%0.86%1.47%-1.19%7.43%6.96%6.38%4.51%-4.71%4.20%15.15%7.72%2.62%288.15%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.25%-10.50%-12.15%5.78%9.65%4.28%-2.23%-6.72%26.01%7.56%32.12%4.81%35.36%36.55%25.55%-4.36%52.73%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc