CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar (ldp)

8.30
0.10
(1.22%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,56459,82850,10861,08272,15153,19347,74545,34145,42752,43045,58242,87049,21145,43843,72849,65342,43933,90245,46840,441
2. Các khoản giảm trừ doanh thu75665581182365691722101917423165147263414013516112
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,80759,17250,02660,90171,78753,12447,72845,31945,32552,42045,40842,84749,04645,29143,46649,61242,40033,76745,30640,429
4. Giá vốn hàng bán50,48538,01833,98540,18649,78537,42833,08733,26837,62739,24837,05434,90640,11236,72935,47037,58436,37831,68040,20732,652
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)23,32221,15416,04120,71522,00215,69614,64112,0517,69813,1738,3547,9418,9338,5627,99612,0296,0212,0875,1007,777
6. Doanh thu hoạt động tài chính244132265357569090126931724361454917811271,46231,3587670110
7. Chi phí tài chính1,6381,386162,0382,6261,2271,7241,4933,2888229532,6055,1302,2528,1948666837081,026771
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,2411,239-71,6879641,1531,3691,4933,2858221,0931,8261,8688183,009418424541610635
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng10,6019,6789,7109,88610,4177,9755,7846,7536,8658,9696,5917,51710,66310,30212,1286,6298,0194,9607,7489,804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,1106,4925,4038,1926,2504,5415,7193,7826,6414,4874,0354,4025,3255,2728,1214,3944,1811,9092,4002,357
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,2173,7291,1789562,7652,0441,504149-9,004-934-2,788-6,438-11,694-8,483-20,3211,60224,497-5,414-6,004-5,044
12. Thu nhập khác15,2631348603741316730571810274174167182034,238204559
13. Chi phí khác58411118942219187718795459217134122
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)15,205104759256-8014528-861-59-8465120107-1991934,204194357
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)21,4223,7391,2251,0143,0211,9631,649178-9,865-994-2,873-6,374-11,574-8,375-20,5201,62158,702-5,395-5,961-4,987
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1217383,298
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1217383,298
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,4223,7391,2251,0143,0211,9631,649178-9,865-994-2,873-6,374-11,562-8,393-20,5581,62155,403-5,395-5,961-4,987
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,4223,7391,2251,0143,0211,9631,649178-9,865-994-2,873-6,374-11,562-8,393-20,5581,62155,403-5,395-5,961-4,987

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |