Tổng Công ty LICOGI - CTCP (lic)

27.10
-0.50
(-1.81%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,045,882389,373526,034333,824689,872445,924512,037388,119641,670490,535441,219415,388624,393402,515548,109414,017766,633553,084446,761417,687
4. Giá vốn hàng bán934,421331,514475,064296,078625,826393,147484,490354,185561,639442,116431,144373,208543,135353,428492,509372,354694,444469,321387,595355,945
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,12957,85950,76637,62163,93652,77727,54833,93479,65447,87210,00942,18179,08048,93754,85541,66271,47683,57958,58061,373
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,28184,20130,4558443,70310,414129,3552,8753,0675,226151,095115,142115,55393,5353,3041,8257,67174,2822,5291,253
7. Chi phí tài chính-75042,05542,74536,28724,25938,91949,43121,82040,29938,01958,666101,90289,81416,36320,67119,45326,30826,53714,70938,704
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,52841,75041,94736,28221,46038,89553,98421,30737,50738,01843,729101,63181,66616,15720,63719,44522,94924,77314,97738,041
9. Chi phí bán hàng20,14713,7468,9859,27813,35111,7218,3129,35617,09111,90112,97813,24516,57110,21610,9659,98720,45615,19616,06113,183
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,82733,83033,65330,53135,41532,64639,08933,47943,60435,44838,67442,98346,30225,27237,44337,00147,87641,35940,26939,202
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)81,76348,243-5,490-22,15924,45136,582-11,194-18,9135,32030,218-3,99529,518102,28061,8235,729-13,75622,72562,2284,586-27,606
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)77,85245,063-15,442-19,21722,56937,357-18,144-22,812-3,22122,086-10,84018,44196,84456,174-4,296-19,42217,63361,351-30-32,794
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)71,25442,096-17,145-19,60418,18934,862-18,921-23,595-7,95421,447-11,21717,57190,31354,155-8,278-19,66712,76856,76919-35,194
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)70,08931,086-18,305-19,28516,76934,322-26,631-22,622-5,40223,576-20,87016,58990,58243,462-10,099-19,4558,72846,699-501-36,380

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |