Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

20.30
-0.20
(-0.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,712,928668,250717,7432,326,7601,008,5995,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Giá vốn hàng bán1,616,430611,637673,9252,280,3041,065,9175,182,2975,995,2834,959,3912,801,8503,634,3365,785,1066,629,78412,688,27717,957,62610,608,167
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV96,49856,61343,81846,456-57,318243,384106,039119,63890,229191,806275,185412,023674,5521,238,8911,025,431
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh66,420103,23522,83137,862-2,995230,34866,136-14,399-21,788-6,60538,911-174,149-163,365331,827110,034
Tổng lợi nhuận trước thuế195,647102,53626,36150,2608,712374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 147,93796,05925,56550,0308,758319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,04998,20427,10951,89814,753338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản ngắn hạn6,561,7076,654,5316,591,7016,945,4355,317,8206,561,7075,257,7445,541,1215,330,7196,451,4396,720,8067,049,13811,334,06811,664,08115,271,224
Tiền mặt2,700,9172,671,9023,230,1253,056,8482,976,4742,700,9172,976,4752,738,0402,600,5761,228,696895,8791,079,2302,116,6952,803,2092,747,877
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,5876,5126,7496,6466,5006,5876,3625,8003,4633,46314,973186,597188,457334,726
Hàng tồn kho756,624828,984469,344476,858498,290756,624439,301433,104737,385972,474753,1621,126,3303,562,0783,738,4683,476,557
Tài sản dài hạn823,525824,643829,835841,436861,109823,525858,797829,006872,871941,6961,027,7801,126,2781,870,5432,468,4362,716,432
Tài sản cố định114,632115,904118,635116,720119,849114,632119,849132,698148,889170,103199,930231,9351,029,8471,501,7011,744,572
Đầu tư tài chính dài hạn558,763557,385551,395554,601548,983558,763550,696552,495577,085633,268634,503625,238466,847468,088334,022
Tổng tài sản7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8716,178,9297,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1635,205,3836,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,708973,5461,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.24K1.16K0.05KK0.19K0.73KKK3.12K0.84K2.03K1.72KK0.07K
Giá cuối kỳ15.90K16.34K9.78K8.54K16.35K16.47K19.44K16.52K11.47K15K15K15K15KK
Giá / EPS (PE)3.75 (lần)14.05 (lần)184.59 (lần) (lần)86.70 (lần)22.42 (lần) (lần) (lần)3.67 (lần)17.94 (lần)7.40 (lần)8.74 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.34 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần) (lần)
Giá sổ sách15.83K12.27K11.83K12.30K13.18K13.82K14.19K19.90K24.30K23.51K22.09K20.35K14.77K4.35K
Giá / Giá sổ sách (PB)1 (lần)1.33 (lần)0.83 (lần)0.69 (lần)1.24 (lần)1.19 (lần)1.37 (lần)0.83 (lần)0.47 (lần)0.64 (lần)0.68 (lần)0.74 (lần)1.02 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.85%85.96%86.99%85.93%87.26%86.74%86.22%85.83%82.53%84.90%82.92%73.21%71.18%69.41%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.15%14.04%13.01%14.07%12.74%13.26%13.78%14.17%17.47%15.10%17.08%26.79%28.82%30.59%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.91%84.01%85.19%84.20%85.78%85.78%86.16%87.98%86.29%89.58%89.88%87.73%91.08%92.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu485.08%525.26%575.17%532.80%603.32%603.05%622.67%732.28%629.45%859.80%888.36%714.70%1,021.08%3,848.71%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.09%15.99%14.81%15.80%14.22%14.22%13.84%12.02%13.71%10.42%10.12%12.27%8.92%2.42%
6/ Thanh toán hiện hành120.84%112.22%104.25%103.54%102.09%101.48%100.45%103.62%105.31%106.12%105.25%102.61%101.62%94.30%
7/ Thanh toán nhanh106.91%102.85%96.10%89.22%86.70%90.10%84.40%71.05%71.56%81.96%82.73%62.16%61.34%55.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn49.74%63.53%51.51%50.51%19.44%13.53%15.38%19.35%25.31%19.10%25.22%14.75%10.83%10.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản73.47%99.75%79.73%46.62%51.75%78.21%86.13%101.20%135.83%64.68%48.54%63.22%66.93%104.57%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn82.69%116.04%91.66%54.25%59.31%90.17%99.90%117.90%164.58%76.18%58.54%86.36%94.04%150.67%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu429.84%623.70%538.33%295.01%363.99%549.87%622.47%842.25%990.83%620.75%479.78%515.06%750.39%4,329.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho684.92%1,364.73%1,145.08%379.97%373.72%768.11%588.62%356.20%480.35%305.13%243.25%197.90%210.04%343.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.23%1.52%0.08%-0.87%0.39%0.97%-1.20%-1.27%1.30%0.57%1.91%1.64%-0.16%0.04%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.58%1.52%0.07%%0.20%0.76%%%1.76%0.37%0.93%1.04%%0.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.80%9.48%0.45%%1.43%5.31%%%12.84%3.56%9.17%8.43%%1.63%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%2%%-1%%1%-1%-1%1%1%2%2%%%
Tăng trưởng doanh thu-11.07%20.13%75.62%-24.41%-36.87%-13.94%-47.30%-30.39%65.01%37.68%1.14%-5.42%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận264.92%2,094.48%-116.73%-267.93%-74.33%-169.39%-50.46%-168.46%273.32%-58.74%18.08%-1,065.13%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả19.16%-5.31%3.89%-17.64%-4.58%-5.65%-39.37%-4.73%-24.32%2.99%34.96%-3.55%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu29.03%3.68%-3.76%-6.74%-4.62%-2.58%-28.70%-18.11%3.38%6.41%8.57%37.79%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.74%-3.98%2.68%-16.09%-4.59%-5.22%-38.09%-6.57%-21.43%3.34%31.72%0.13%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |