Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

20.30
-0.20
(-0.98%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,5998,449,6108,354,6138,833,549
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,5998,449,6108,354,6138,833,547
4. Giá vốn hàng bán5,182,2975,995,2834,959,3912,801,8503,634,3365,785,1066,629,78412,688,27717,957,62610,608,1677,513,5477,548,0837,820,618
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)243,384106,039119,63890,229191,806275,185412,023674,5521,238,8911,025,431936,064806,5301,012,929
6. Doanh thu hoạt động tài chính136,648147,177139,194116,79059,64596,992485,011176,179196,957142,263127,02570,76064,690
7. Chi phí tài chính130,082132,399131,047134,244150,621196,633356,358397,430655,557589,200592,823524,745704,433
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,58091,16794,10090,719119,163130,033176,677344,649475,352432,643420,753545,899661,955
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh8,0111,307-22,404-54,182-9977,805-8,515-13,062-8,402-10,31716,16112,0661,273
9. Chi phí bán hàng6871,6781,4626656141,2781,578
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp27,61355,988119,77940,381106,438144,437705,623601,926438,599457,479311,549331,351346,253
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)230,34866,136-14,399-21,788-6,60538,911-174,149-163,365331,827110,034174,26431,98326,630
12. Thu nhập khác151,13029,46311,7067,46221,4906,10644,40037,86757,75375,227115,643371,06884,240
13. Chi phí khác6,67312,7879,41014,5016,7682,1334,03027,43735,83226,53932,665207,59565,266
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)144,45716,6752,297-7,03914,7213,97340,37010,42921,92148,68882,979163,47318,974
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721257,242195,45645,604
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành54,2031,4401,64018,77328,14111,44424,56935,59326,77232,24537,85035,12734,431
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,0102,1465,7566,665-61810,212-72,1971,25759,44010,200-90-2,052910
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)55,2133,5877,39625,43827,52321,656-47,62936,85086,21242,44537,76033,07535,341
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277219,482162,38110,263
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-18,669-13,470-23,722-29,017-34,442-37,333-1,757-19,43618,70149,62357,95425,58224,437
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654161,528136,798-14,174

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,561,7075,257,7445,541,1215,330,7196,451,4396,720,8067,049,13811,334,06811,664,08115,271,22414,433,9789,674,2239,393,865
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,700,9172,976,4752,738,0402,600,5761,228,696895,8791,079,2302,116,6952,803,2092,747,8773,458,7271,390,8761,000,778
1. Tiền1,710,3981,538,7751,305,5551,248,791617,711502,631661,478959,7761,322,603999,7691,057,243955,769905,234
2. Các khoản tương đương tiền990,5191,437,7001,432,4851,351,785610,985393,248417,7521,156,9191,480,6061,748,1082,401,484435,10895,544
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,5876,3625,8003,4633,46314,973186,597188,457334,72682,06224,98585,094
1. Chứng khoán kinh doanh42,77624,98585,094
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-9,725
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,5876,3625,8003,4633,46314,973186,597188,457301,67582,062
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,990,3651,716,9692,294,6181,937,1314,158,8524,957,4174,700,8635,382,4754,835,6358,615,5217,727,7304,269,0354,359,347
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,925,8101,403,6581,761,9971,464,9213,883,5714,403,1964,032,1424,150,1523,377,9453,610,8823,231,8093,105,4263,007,651
2. Trả trước cho người bán438,503716,552923,825845,723702,346814,318893,4791,228,1011,292,3103,966,4143,842,624837,5461,087,768
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng1,93417149,48265,056101,714
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn353,477359,313363,315369,259377,106377,106377,106170,64552,42940,962100,629
6. Phải thu ngắn hạn khác456,709470,920484,579450,834418,595569,942564,374506,751436,6011,201,689587,559350,371431,547
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,184,135-1,233,474-1,239,099-1,193,606-1,222,766-1,207,144-1,166,238-673,173-325,584-204,597-84,372-89,364-269,332
IV. Tổng hàng tồn kho756,624439,301433,104737,385972,474753,1621,126,3303,559,7063,736,2003,476,3273,088,6313,813,9063,723,071
1. Hàng tồn kho756,624439,301433,104737,385972,474753,1621,126,3303,562,0783,738,4683,476,5573,088,8613,814,1743,723,345
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,373-2,268-230-230-267-275
V. Tài sản ngắn hạn khác107,215118,63769,55955,62887,955110,884127,74288,596100,58096,77276,828175,421225,574
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6791,0751,2781,3525283,6225,63610,8452,79814,14628,23321,45916,247
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ90,26947,29830,95814,38259,61371,75486,35030,45056,74128,08034,67617,52621,646
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước16,26670,26537,32339,89327,81435,50835,75747,30041,04154,54613,91921,55616,321
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác114,881171,360
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn823,525858,797829,006872,871941,6961,027,7801,126,2781,870,5432,468,4362,716,4322,972,4653,540,7673,803,426
I. Các khoản phải thu dài hạn5858,7428,7428,8268,6559,5859,58523,60132,55438,17787,56914,47718,827
1. Phải thu dài hạn của khách hàng14,47718,827
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác5858,7428,7428,8268,6559,5859,58523,60132,55438,17787,569
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định114,632119,849132,698148,889170,103199,930231,9351,029,8471,501,7011,744,5721,868,2172,131,1952,473,957
1. Tài sản cố định hữu hình96,244100,996113,379127,517134,726162,528188,100816,7041,246,7551,463,0551,564,1691,867,8902,281,838
2. Tài sản cố định thuê tài chính2,0652,5052,9455,11919,12320,73426,616187,602227,530251,377206,897167,050103,265
3. Tài sản cố định vô hình16,32216,34816,37416,25416,25416,66817,22025,54127,41630,14097,15096,25588,854
III. Bất động sản đầu tư10,81513,12015,42517,73120,03622,34124,64696,507102,996110,40484,81789,98695,154
- Nguyên giá57,12857,12857,12857,12857,12857,12857,128167,689166,937166,937110,561110,561110,561
- Giá trị hao mòn lũy kế-46,313-44,008-41,702-39,397-37,092-34,787-32,482-71,182-63,941-56,533-25,744-20,575-15,407
IV. Tài sản dở dang dài hạn37,33536,78831,92940,81440,77240,77242,41053,582100,805145,430133,563323,548327,537
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,33536,78831,92940,81440,77240,77242,41053,582100,805145,430133,563323,548327,537
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn558,763550,696552,495577,085633,268634,503625,238466,847468,088334,022460,735609,778640,974
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh330,523322,512321,205343,609397,790398,787482,338253,688249,858107,387151,965118,483106,948
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn255,227255,227255,227255,227255,227255,227162,411251,238258,773261,550438,103502,835763,930
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-27,320-27,321-24,126-22,071-20,070-19,831-19,830-38,099-40,564-34,935-134,353-11,540-229,905
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3332781903203203203202020205,020
VI. Tổng tài sản dài hạn khác101,395129,60087,71679,52768,861120,477192,234170,761225,795295,565280,596306,681238,577
1. Chi phí trả trước dài hạn101,395129,60087,71679,47368,749120,477183,949170,761225,795295,565278,039287,207223,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,2842,5572,468416
3. Tài sản dài hạn khác17,00614,509
VII. Lợi thế thương mại5311217022929,39636,49748,26256,96965,1028,401
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,65617,406,44413,214,99013,197,291
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,55115,645,30011,592,93112,020,100
I. Nợ ngắn hạn5,429,8574,685,1435,315,3385,148,4936,319,2076,623,0277,017,59310,938,28311,075,70514,390,27313,713,8669,427,7229,244,363
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn998,2121,329,6851,623,1021,120,7821,530,8041,600,6231,303,8963,328,5653,517,9025,302,1513,774,2263,789,0884,184,585
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,505,1881,499,5711,898,1282,086,3593,872,9283,813,4093,927,8584,270,1524,103,4652,442,1672,544,8942,748,7392,488,748
4. Người mua trả tiền trước462,779320,789454,450866,165114,525272,979530,7691,296,7521,587,6514,760,5385,787,0851,181,631719,905
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,1995,6886,53023,22436,23920,57416,485105,27394,113208,480159,697182,947211,971
6. Phải trả người lao động85,39396,87887,01242,21641,19353,464107,515279,790290,479429,938248,665251,527280,914
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,546,525873,703849,068639,304518,897638,174949,9361,082,353936,358651,621570,249720,907745,381
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0638048238527728101,9564,8394,53312,68128,271
11. Phải trả ngắn hạn khác296,466311,596272,319260,99597,949141,064111,418446,370456,366525,564526,135491,267548,811
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn445,183188,56663,24948,08338,13712,9946,38851,34319,34418,86463,72643,49242,014
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi54,84857,86460,65960,51567,76368,93661,37272,84565,49438,26910,92018,12422,033
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn693,116453,157111,30674,75522,75623,42726,549679,7611,119,3941,723,2781,931,4342,165,2092,775,738
1. Phải trả người bán dài hạn4,81640,19057,52848,69053,833283,547
2. Chi phí phải trả dài hạn1,5881,5881,5881,5882,8602,8602,8603,361
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,1521,1521,15288584388491944,33374,088361,004333,62872,596120,594
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4081,1081,8092,6076022,7587,158453,844834,1421,195,0271,475,8891,901,8002,183,378
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,82915,81813,6727,9161,3091,92862,78161,5168,006
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn661,651421,36480,32046,7662,78423,92415,8321,8986,58133,01249,976
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn13,07613,71514,35314,99215,63116,26916,88487,20490,76696,95563,285103,958138,231
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ1111
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,1051,761,1431,622,0591,177,191
I. Vốn chủ sở hữu1,262,533978,514943,756980,6181,051,7431,100,2361,128,5121,581,7901,931,7881,866,7841,760,3031,621,1161,089,888
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu797,261797,261797,261797,261797,261797,261797,261797,261797,261797,261733,269739,862580,847
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,1261,1261,1261,1261,6951,6951,69517,48317,48317,0014,8454,7383,573
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-32,374-32,374-32,374-32,374-32,374-32,374-32,374-51,525437-1,31140,46240,46250,830
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-3,192-7,469-10,854-10,770-9,525-6,110-5,099-5,981
8. Quỹ đầu tư phát triển124,994107,93691,77583,78986,48879,89861,017225,443198,502162,703135,478114,598103,792
9. Quỹ dự phòng tài chính19,24516,265
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu181818181818187,6117,8028,0267,0127,6727,963
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối464,505183,105154,403174,566211,898229,686237,459159,017375,335211,850222,10466,707-346,104
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản101
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp4,180
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-89,805-71,090-57,599-32,999-3,71830,16368,535432,481534,968671,254617,133627,832668,440
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác-274-274-274-274-5711,8942,7614,7785,6307,32184094487,303
1. Nguồn kinh phí-274-274-274-274-5711,8942,7613,9974,7537,03157863811,609
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định78087628926230675,694
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,65617,406,44413,214,99013,197,291
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |