Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

17.40
-0.10
(-0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.50
17.90
17.90
16.80
17,900
12.2K
1.1K
15x
1.4x
1% # 9%
3.0
1,315 Bi
80 Mi
9,520
22.8 - 8.7
5,205 Bi
974 Bi
534.7%
15.76%
2,976 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 1,000 17.50 500
17.00 17,600 17.90 100
16.90 500 18.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17.90 0.40 900 900
09:47 17.20 -0.30 1,000 1,900
09:48 17.10 -0.40 4,000 5,900
09:49 17 -0.50 200 6,100
09:54 17.10 -0.40 3,200 9,300
10:10 16.90 -0.60 1,500 10,800
10:51 17.20 -0.30 100 10,900
11:13 17 -0.50 1,000 11,900
11:27 16.80 -0.70 1,000 12,900
13:11 16.80 -0.70 600 13,500
13:13 17.30 -0.20 200 13,700
13:18 17.30 -0.20 100 13,800
13:19 17.30 -0.20 100 13,900
14:51 17 -0.50 400 14,300
14:58 17.30 -0.20 600 14,900
14:59 17.40 -0.10 3,000 17,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,500 (19.20) 0% 80 (0.27) 0%
2018 8,542.20 (13.36) 0% 52 (-0.15) -0%
2019 5,750.40 (7.04) 0% 75 (-0.13) -0%
2020 3,054.50 (6.06) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,059.50 (3.83) 0% 0 (0.01) 0%
2022 2,942.70 (2.90) 0% 0 (0.01) 0%
2023 4,831 (0.42) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,008,5991,747,8531,694,5071,650,7546,101,7135,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,5998,449,610
Tổng lợi nhuận trước thuế8,71213,93320,73535,33778,718-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721257,242
Lợi nhuận sau thuế 8,75812,67719,20033,89774,532-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277219,482
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,75314,92822,07435,96087,7164,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654161,528
Tổng tài sản6,178,9296,567,3156,106,2596,102,4786,178,9296,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,65617,406,444
Tổng nợ5,205,3835,566,7315,118,6085,122,4685,205,3835,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,55115,645,300
Vốn chủ sở hữu973,5461,000,585987,651980,009973,546943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,1051,761,143


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |