Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

31.10
-0.70
(-2.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.80
31.50
31.50
31
7,800
12.2K
1.1K
15x
1.4x
1% # 9%
3.0
1,315 Bi
80 Mi
9,520
22.8 - 8.7
5,205 Bi
974 Bi
534.7%
15.76%
2,976 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.20 100 31.80 600
31.10 400 32.00 1,200
31.00 1,600 32.40 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 31.50 -0.20 1,100 1,100
09:31 31.50 -0.20 800 1,900
09:32 31.50 -0.20 500 2,400
09:37 31.50 -0.20 200 2,600
09:43 31.50 -0.20 200 2,800
09:57 31.50 -0.20 100 2,900
09:59 31.10 -0.60 1,900 4,800
10:10 31 -0.70 2,600 7,400
10:11 31 -0.70 300 7,700
10:58 31.10 -0.60 100 7,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,500 (19.20) 0% 80 (0.27) 0%
2018 8,542.20 (13.36) 0% 52 (-0.15) -0%
2019 5,750.40 (7.04) 0% 75 (-0.13) -0%
2020 3,054.50 (6.06) 0% 0 (0.02) 0%
2021 3,059.50 (3.83) 0% 0 (0.01) 0%
2022 2,942.70 (2.90) 0% 0 (0.01) 0%
2023 4,831 (0.42) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,712,928668,250717,7432,326,7605,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Tổng lợi nhuận trước thuế195,647102,53626,36150,260374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 147,93796,05925,56550,030319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,04998,20427,10951,898338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8717,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1636,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,7081,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |