Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP (llm)

29.90
0.10
(0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.80
30
30.50
29.80
13,500
25.1K
10.7K
2.4x
1.0x
10% # 43%
2.4
2,049 Bi
80 Mi
13,723
40.3 - 15
6,329 Bi
2,005 Bi
315.7%
24.05%
3,191 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.80 500 30.00 500
29.70 300 30.40 100
29.50 1,100 30.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 30.40 -0.70 400 400
09:17 30.50 -0.60 300 700
09:18 30 -1.10 100 800
09:19 30 -1.10 100 900
09:23 29.90 -1.20 100 1,000
09:31 30.50 -0.60 800 1,800
09:34 30.50 -0.60 300 2,100
09:35 30 -1.10 700 2,800
09:36 29.90 -1.20 700 3,500
09:39 29.90 -1.20 600 4,100
09:41 29.80 -1.30 900 5,000
09:44 29.90 -1.20 100 5,100
10:10 30 -1.10 2,300 7,400
10:19 30 -1.10 100 7,500
10:32 30 -1.10 100 7,600
10:35 30 -1.10 300 7,900
10:46 30 -1.10 300 8,200
10:49 30 -1.10 100 8,300
10:50 30 -1.10 200 8,500
10:58 30 -1.10 400 8,900
10:59 29.90 -1.20 300 9,200
11:11 29.80 -1.30 100 9,300
11:20 29.80 -1.30 200 9,500
13:10 29.80 -1.30 700 10,200
13:25 30.40 -0.70 100 10,300
13:50 30 -1.10 200 10,500
13:52 30 -1.10 400 10,900
13:55 30.20 -0.90 1,500 12,400
13:56 30 -1.10 100 12,500
14:10 30 -1.10 400 12,900
14:21 29.80 -1.30 100 13,000
14:28 29.90 -1.20 500 13,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,712,928668,250717,7432,326,7605,425,6816,101,3225,079,0302,892,0793,826,1426,060,2907,041,80713,362,82919,196,51711,633,599
Tổng lợi nhuận trước thuế195,647102,53626,36150,260374,80482,812-12,102-28,8268,11642,884-133,780-152,936353,748158,721
Lợi nhuận sau thuế 147,93796,05925,56550,030319,59179,225-19,498-54,264-19,40721,228-86,151-189,786267,536116,277
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ161,04998,20427,10951,898338,25992,6954,224-25,24715,03458,561-84,394-170,350248,83566,654
Tổng tài sản7,385,2327,479,1747,421,5367,786,8717,385,2326,116,5416,370,1266,203,5917,393,1357,748,5858,175,41613,204,61114,132,51817,987,656
Tổng nợ6,122,9746,365,1556,375,4236,758,1636,122,9745,138,3015,426,6455,223,2486,341,9636,646,4557,044,14311,618,04412,195,10016,113,551
Vốn chủ sở hữu1,262,2581,114,0201,046,1131,028,7081,262,258978,240943,482980,3431,051,1731,102,1311,131,2741,586,5681,937,4181,874,105


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc