CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

5.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV78,27374,11183,24981,13972,662316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
Giá vốn hàng bán66,59468,23081,44981,87671,019298,149343,270336,089214,163102,504110,653128,158
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,6795,8821,800-7361,64318,62428,78810,66421,25420,20013,08510,843
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,0214,153256-3,142-70710,28619,2373,48110,86813,7284,7829,789
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0234,212333-3,146-2,26910,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
Lợi nhuận sau thuế 7,9923,932333-3,146-2,2869,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9923,932333-3,146-2,2869,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Tổng tài sản ngắn hạn148,860151,143150,661165,461153,792148,860154,657254,001127,26488,73259,02660,313
Tiền mặt1,9405,5552,2235,9832,4171,9402,4171,48921,86724,4913,02010,873
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0021,0021,0021,0021,0021,0021,002
Hàng tồn kho80,38680,82281,09081,00081,65080,38681,65078,9756,6425,5914,6228,260
Tài sản dài hạn26,40426,88927,16526,37728,22126,40428,22129,17039,22540,96547,42543,805
Tài sản cố định20,86521,05622,25321,29722,76320,86522,76326,86735,86640,53946,59442,704
Đầu tư tài chính dài hạn3,7503,7503,7503,7503,7503,7503,750
Tổng tài sản175,264178,032177,827191,838182,014175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Tổng nợ21,60832,24823,97538,31925,28921,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
Vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518156,725153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.76K1.18K0.26K0.80K1.59K0.58K2.39K
Giá cuối kỳ5.80K5.24K5.59K8.65K10K10.60K10.60K
Giá / EPS (PE)7.64 (lần)4.44 (lần)21.57 (lần)10.84 (lần)6.28 (lần)18.31 (lần)4.43 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.17 (lần)0.19 (lần)0.44 (lần)0.65 (lần)0.69 (lần)0.61 (lần)
Giá sổ sách12.80K13.06K11.89K12.14K12.03K10.68K10.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần)0.71 (lần)0.83 (lần)0.99 (lần)1.05 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.93%84.57%89.70%76.44%68.42%55.45%57.93%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.07%15.43%10.30%23.56%31.59%44.55%42.07%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.33%14.33%49.61%12.48%25.77%19.78%22.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu14.06%16.73%98.44%14.26%34.71%24.65%28.91%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.67%85.67%50.39%87.52%74.23%80.22%77.58%
6/ Thanh toán hiện hành714.95%589.96%182.72%743.36%322.01%454.57%258.31%
7/ Thanh toán nhanh328.87%278.49%125.91%704.57%301.72%418.98%222.93%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn9.32%9.22%1.07%127.73%88.88%23.26%46.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản180.74%203.44%122.45%141.40%94.61%116.24%133.50%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn212.80%240.57%136.52%184.98%138.29%209.63%230.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu206.16%237.49%243%161.57%127.45%144.89%172.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho370.90%420.42%425.56%3,224.38%1,833.38%2,394.05%1,551.55%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.88%3.81%0.90%4.07%10.39%3.74%13.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.20%7.75%1.10%5.75%9.83%4.35%18.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.93%9.04%2.18%6.57%13.24%5.42%23.67%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%1%4%12%4%15%
Tăng trưởng doanh thu-14.86%7.30%47.29%91.86%-0.84%-10.98%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-35.67%355.43%-67.53%-24.84%175.21%-75.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-17.57%-81.34%575.89%-37.81%58.76%-9.84%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.92%9.79%-2.07%51.34%12.74%5.73%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.16%-35.42%70.08%28.37%21.84%2.24%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |