| TÀI SẢN | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 154,657 | 254,001 | 127,264 | 88,732 | 59,026 | 60,313 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,417 | 1,489 | 21,867 | 24,491 | 3,020 | 10,873 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,002 | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 60,859 | 165,447 | 97,696 | 57,274 | 49,083 | 38,767 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 81,650 | 78,975 | 6,642 | 5,591 | 4,622 | 8,260 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,729 | 8,090 | 1,059 | 1,376 | 2,301 | 2,413 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 28,221 | 29,170 | 39,225 | 40,965 | 47,425 | 43,805 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 22,763 | 26,867 | 35,866 | 40,539 | 46,594 | 42,704 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 3,750 | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,709 | 2,303 | 3,359 | 426 | 831 | 1,102 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 182,879 | 283,171 | 166,490 | 129,696 | 106,451 | 104,118 |
| A. Nợ phải trả | 26,215 | 140,476 | 20,784 | 33,421 | 21,051 | 23,349 |
| I. Nợ ngắn hạn | 26,215 | 139,013 | 17,120 | 27,556 | 12,985 | 23,349 |
| II. Nợ dài hạn | | 1,463 | 3,664 | 5,865 | 8,066 | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 156,664 | 142,695 | 145,705 | 96,276 | 85,400 | 80,770 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 182,879 | 283,171 | 166,490 | 129,696 | 106,451 | 104,118 |