CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

5.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,860154,657254,001127,26488,73259,02660,313
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,9402,4171,48921,86724,4913,02010,873
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0021,002
III. Các khoản phải thu ngắn hạn59,83760,859165,44797,69657,27449,08338,767
IV. Tổng hàng tồn kho80,38681,65078,9756,6425,5914,6228,260
V. Tài sản ngắn hạn khác5,6958,7298,0901,0591,3762,3012,413
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,40428,22129,17039,22540,96547,42543,805
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,86522,76326,86735,86640,53946,59442,704
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn188
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,7503,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,6011,7092,3033,3594268311,102
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
A. Nợ phải trả21,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
I. Nợ ngắn hạn20,82126,215139,01317,12027,55612,98523,349
II. Nợ dài hạn7881,4633,6645,8658,066
B. Nguồn vốn chủ sở hữu153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |