CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
4,000
13.1K
1.2K
6.6x
0.6x
8% # 9%
1.9
94 Bi
12 Mi
10,637
10.1 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 3,100 8.00 2,100
7.80 2,000 8.10 5,000
7.70 1,500 8.20 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.70 (6.10) 23.2%
ACV 44.50 (0.70) 22.1%
MCH 130.00 (4.00) 13.6%
MVN 60.50 (0.50) 7.6%
BSR 30.20 (1.10) 5.6%
VEA 34.70 (1.20) 5.5%
FOX 84.30 (1.60) 4.9%
VEF 93.10 (-0.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.40 (-0.20) 2.3%
MSR 42.20 (1.20) 2.1%
DNH 39.30 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:42 7.90 0 700 700
10:10 7.90 0 1,000 1,700
10:13 7.90 0 100 1,800
10:14 7.90 0 200 2,000
10:16 7.90 0 1,000 3,000
13:10 7.90 0 1,000 4,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 205 (0.12) 0% 0.01 (0.01) 254%
2022 140 (0.22) 0% 13 (0.01) 0%
2023 307.70 (0.07) 0% 8.90 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV78,27374,11183,24981,139316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0234,212333-3,14610,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
Lợi nhuận sau thuế 7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Tổng tài sản175,264178,032177,827191,838175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Tổng nợ21,60832,24823,97538,31921,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
Vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |