CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
300
13.6K
1.8K
3.6x
0.5x
10% # 13%
1.1
77 Bi
12 Mi
2,757
7.5 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 1,800 6.00 400
5.70 4,000 6.50 1,000
5.50 200 6.70 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 5.90 0 100 100
09:42 5.90 0 100 200
11:13 5.90 0 100 300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV78,27374,11183,24981,139316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0234,212333-3,14610,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
Lợi nhuận sau thuế 7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Tổng tài sản175,264178,032177,827191,838175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Tổng nợ21,60832,24823,97538,31921,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
Vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc