CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

5.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.70
5.70
500
13.1K
1.2K
6.6x
0.6x
8% # 9%
1.9
94 Bi
12 Mi
10,637
10.1 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 1,200 6.40 1,700
5.20 100 0.00 0
5.10 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 5.70 -0.10 300 300
13:13 5.70 -0.10 200 500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 205 (0.12) 0% 0.01 (0.01) 254%
2022 140 (0.22) 0% 13 (0.01) 0%
2023 307.70 (0.07) 0% 8.90 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV78,27374,11183,24981,139316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0234,212333-3,14610,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
Lợi nhuận sau thuế 7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Tổng tài sản175,264178,032177,827191,838175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Tổng nợ21,60832,24823,97538,31921,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
Vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |