CTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành (lpt)

7.90
0.30
(3.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
8
7.60
19,700
13.1K
1.2K
6.6x
0.6x
8% # 9%
1.9
94 Bi
12 Mi
10,637
10.1 - 5.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 7,000 7.90 2,200
7.70 8,400 8.00 600
7.60 15,700 8.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.60 0 700 700
09:30 7.70 0.10 200 900
09:39 7.70 0.10 200 1,100
09:43 7.60 0 500 1,600
10:10 7.80 0.20 3,000 4,600
10:12 8 0.40 1,500 6,100
10:13 8 0.40 400 6,500
11:10 7.90 0.30 800 7,300
11:11 7.90 0.30 100 7,400
11:18 7.90 0.30 900 8,300
13:10 7.90 0.30 1,800 10,100
13:42 7.80 0.20 1,500 11,600
13:50 7.80 0.20 2,100 13,700
13:55 7.80 0.20 900 14,600
13:58 7.80 0.20 5,000 19,600
14:17 7.90 0.30 100 19,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 205 (0.12) 0% 0.01 (0.01) 254%
2022 140 (0.22) 0% 13 (0.01) 0%
2023 307.70 (0.07) 0% 8.90 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV78,27374,11183,24981,139316,773372,058346,752235,418122,704123,738139,001
Tổng lợi nhuận trước thuế9,0234,212333-3,14610,42317,7843,91010,90313,7104,84419,627
Lợi nhuận sau thuế 7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9923,932333-3,1469,11214,1643,1109,57912,7454,63119,122
Tổng tài sản175,264178,032177,827191,838175,264182,879283,171166,490129,696106,451104,118
Tổng nợ21,60832,24823,97538,31921,60826,215140,47620,78433,42121,05123,349
Vốn chủ sở hữu153,656145,784153,851153,518153,656156,664142,695145,70596,27685,40080,770


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |