CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (mcf)

7.50
-0.10
(-1.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,596125,391140,807144,918137,200530,712480,126443,847423,632443,595549,296416,779547,586368,685422,769
Giá vốn hàng bán102,816106,316126,586132,246127,713467,965438,832393,759366,755396,564492,188362,931492,228322,633369,329
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,78019,07414,21412,6729,48862,74141,29450,08856,54447,02354,62053,78255,27245,54053,440
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,0672,3433,5521,897-18110,8591,92612,20912,7969,25011,39211,65110,80310,57713,364
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3872,6194,2762,2402,31212,52312,52813,90113,70913,50813,27512,82012,52212,40216,007
Lợi nhuận sau thuế 3,0082,0823,4101,7761,48710,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,821
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0082,0823,4101,7761,48710,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,821
Tổng tài sản ngắn hạn151,984185,190236,713338,769170,878151,984170,878135,827154,274182,286108,539129,872117,97088,572118,276
Tiền mặt1,7871,1241,6775,6123,1251,7873,1256,0694,9725,2177,8775,5641,5754,37110,227
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,500
Hàng tồn kho121,055146,018198,669278,476131,297121,055131,297100,837112,959134,95065,95690,09773,32854,90879,862
Tài sản dài hạn17,07619,53220,17521,69324,24717,07624,24733,50839,45246,49549,61151,23657,15660,38350,334
Tài sản cố định16,76419,19019,61521,14223,58716,76423,58728,42935,20942,10745,05045,59251,75455,04749,637
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản169,060204,721256,888360,461195,125169,060195,125169,335193,726228,781158,150181,107175,126148,954168,609
Tổng nợ49,04387,713141,961240,38876,82749,04376,82745,58070,995107,22638,04362,26557,47031,87350,633
Vốn chủ sở hữu120,017117,009114,927120,074118,298120,017118,298123,755122,731121,556120,107118,842117,656117,082117,976

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.95K0.90K1.01K1.01K1.01K0.97K0.95K0.93K1.24K1.60K1.49K2.40K2.39K3.46K4.41K2.99K3.60K2K
Giá cuối kỳ7.40K8.04K7.35K5.86K7.53K6.70K5.59K6.85K7.46K5.61K5.49K5.66K4.05K2.72K2.05K1.49K17.50K17.50K
Giá / EPS (PE)7.76 (lần)8.98 (lần)7.29 (lần)5.78 (lần)7.44 (lần)6.90 (lần)5.89 (lần)7.37 (lần)6.02 (lần)3.50 (lần)3.67 (lần)2.36 (lần)1.70 (lần)0.79 (lần)0.46 (lần)0.50 (lần)4.86 (lần)8.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.20 (lần)0.29 (lần)
Giá sổ sách11.14K10.98K11.48K11.39K11.28K11.14K11.03K10.92K14.64K14.75K14.48K14.88K14.38K12.80K15.35K13.32K10.50K4.72K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.66 (lần)0.73 (lần)0.64 (lần)0.51 (lần)0.67 (lần)0.60 (lần)0.51 (lần)0.63 (lần)0.51 (lần)0.38 (lần)0.38 (lần)0.38 (lần)0.28 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)1.67 (lần)3.71 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.90%87.57%80.21%79.64%79.68%68.63%71.71%67.36%59.46%70.15%72.23%80.38%89.07%85.01%82.26%84.26%84.45%78.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.10%12.43%19.79%20.36%20.32%31.37%28.29%32.64%40.54%29.85%27.77%19.62%10.93%14.99%17.74%15.74%15.55%21.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.01%39.37%26.92%36.65%46.87%24.06%34.38%32.82%21.40%30.03%25.29%39.20%64.86%53.78%71.14%70.52%75.10%68.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu40.86%64.94%36.83%57.85%88.21%31.67%52.39%48.85%27.22%42.92%33.86%64.47%184.56%116.38%246.44%239.21%301.53%213.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.99%60.63%73.08%63.35%53.13%75.94%65.62%67.18%78.60%69.97%74.71%60.80%35.14%46.22%28.87%29.48%24.90%31.93%
6/ Thanh toán hiện hành309.90%223.20%299.77%218.13%170.43%287.35%209.80%207.54%277.89%233.59%285.56%205.10%137.37%158.24%118.18%124%113.77%117%
7/ Thanh toán nhanh63.07%51.70%77.22%58.42%44.26%112.73%64.25%78.54%105.62%75.87%111.80%111.27%73.20%82.76%46.43%45.16%26.88%29.74%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.64%4.08%13.39%7.03%4.88%20.85%8.99%2.77%13.71%20.20%7.64%10.04%23.59%62.02%17.46%3.14%11.52%7.78%
9/ Vòng quay Tổng tài sản313.92%246.06%262.11%218.68%193.90%347.33%230.13%312.68%247.52%250.74%296.38%414.73%229.21%333.79%368.88%269.46%208.76%412.77%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn349.19%280.98%326.77%274.60%243.35%506.08%320.92%464.17%416.25%357.44%410.35%515.95%257.33%392.66%448.45%319.81%247.20%523.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu442.20%405.86%358.65%345.17%364.93%457.34%350.70%465.41%314.89%358.35%396.72%682.12%652.22%722.24%1,277.92%914.05%838.24%1,292.75%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho386.57%334.23%390.49%324.68%293.86%746.24%402.82%671.27%587.59%462.46%595.66%1,022.80%503.76%714%660.79%437.72%285.23%593%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.94%2.01%2.45%2.58%2.46%1.91%2.45%1.83%2.69%3.03%2.60%2.37%2.55%3.74%2.25%2.45%4.09%3.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.08%4.95%6.42%5.64%4.77%6.62%5.65%5.72%6.66%7.60%7.71%9.82%5.84%12.49%8.29%6.61%8.55%13.56%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.56%8.16%8.78%8.90%8.97%8.72%8.60%8.51%8.47%10.87%10.32%16.15%16.61%27.03%28.73%22.43%34.31%42.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%3%3%3%2%3%2%3%3%3%3%3%4%3%3%5%4%
Tăng trưởng doanh thu10.54%8.17%4.77%-4.50%-19.24%31.80%-23.89%48.52%-12.79%-8.03%-43.40%8.25%1.47%7.68%61.11%38.34%44.30%%
Tăng trưởng Lợi nhuận6.44%-11.14%-0.57%0.18%4.16%2.40%2.14%0.92%-22.63%7.25%-37.82%0.61%-30.95%79.31%47.59%-17.07%79.85%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-36.16%68.55%-35.80%-33.79%181.85%-38.90%8.34%80.31%-37.05%29.06%-48.90%-63.84%78.20%-10.02%18.72%0.64%214.76%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.45%-4.41%0.83%0.97%1.21%1.06%1.01%0.49%-0.76%1.81%-2.69%3.51%12.37%90.53%15.24%26.86%122.54%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.36%15.23%-12.59%-15.32%44.66%-12.68%3.42%17.57%-11.66%8.71%-20.80%-40.17%47.77%19.01%17.69%7.17%185.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |