CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (mcf)

7.20
0.20
(2.86%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh530,712480,126443,847423,632443,595549,296416,779547,586368,685422,769459,701812,220750,306739,405686,637426,185308,080213,498
4. Giá vốn hàng bán467,965438,832393,759366,755396,564492,188362,931492,228322,633369,329406,030736,581686,110641,344614,267370,876271,491180,279
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,74141,29450,08856,54447,02354,62053,78255,27245,54053,44053,67175,63964,19598,06072,37055,30836,58932,873
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,3321,0035966231693302472763664133,5735,8616,1082,9707,3896,3924,2962,051
7. Chi phí tài chính5,5255,9983,2645,3995,5702,1074,4273,2278593,6125,2796,4127,7628,54714,1747,8203,40810,042
-Trong đó: Chi phí lãi vay5,3655,8753,0555,0955,4451,9784,3933,1987902,6405,1445,0397,2238,38613,4167,2793,3619,144
9. Chi phí bán hàng14,97012,68813,34713,56012,57017,89514,91618,21515,88317,12917,76629,53718,36119,53220,57610,0976,7195,623
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,71921,68521,86325,41419,80123,55623,03523,30218,58519,74923,58728,91628,60748,20330,77830,49120,54911,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,8591,92612,20912,7969,25011,39211,65110,80310,57713,36410,61316,63515,57424,74814,23113,29210,2107,540
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)12,52312,52813,90113,70913,50813,27512,82012,52212,40216,00715,34924,57825,47935,11019,56813,98915,2558,175
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,82111,95419,22519,10927,67615,43510,45812,6117,012
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,82111,95419,22519,10927,67615,43510,45812,6117,012

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn151,984170,878135,827154,274182,286108,539129,872117,97088,572118,276112,027157,421291,571188,305153,114133,264124,62640,765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,7873,1256,0694,9725,2177,8775,5641,5754,37110,2272,9987,70350,07273,81022,6183,37112,6222,712
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,09135,83228,74636,29142,12034,70534,21142,93529,29228,09540,86442,98080,88424,59531,22345,16114,8347,726
IV. Tổng hàng tồn kho121,055131,297100,837112,959134,95065,95690,09773,32854,90879,86268,16572,016136,19789,82492,95984,72995,18430,254
V. Tài sản ngắn hạn khác1,052625175521339134,72224,418776,315298672
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn17,07624,24733,50839,45246,49549,61151,23657,15660,38350,33443,07838,42435,77533,21533,03024,89822,94910,958
I. Các khoản phải thu dài hạn2305363868690909090909090204869136162252252
II. Tài sản cố định16,76423,58728,42935,20942,10745,05045,59251,75455,04749,63742,10938,06633,96431,66926,75823,67320,0109,980
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn821244,6934,1574,2984,4715,5535,3115,246389616772591094,7223052,408726
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2182632611,5041,3671,414758278
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN169,060195,125169,335193,726228,781158,150181,107175,126148,954168,609155,105195,845327,347221,520186,143158,162147,57551,723
A. Nợ phải trả49,04376,82745,58070,995107,22638,04362,26557,47031,87350,63339,23176,772212,309119,144132,413111,535110,82235,208
I. Nợ ngắn hạn49,04376,55745,31070,725106,95637,77361,90256,84331,87350,63339,23176,753212,258119,001129,565107,473109,54234,843
II. Nợ dài hạn27027027027027036362720511432,8474,0631,280365
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,017118,298123,755122,731121,556120,107118,842117,656117,082117,976115,874119,073115,038102,37653,73146,62636,75316,515
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN169,060195,125169,335193,726228,781158,150181,107175,126148,954168,609155,105195,845327,347221,520186,143158,162147,57551,723
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |