CTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm (mcf)

7.50
-0.10
(-1.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.60
7.60
7.60
7.50
700
11.0K
0.9K
9.7x
0.8x
5% # 8%
0.7
94 Bi
11 Mi
7,440
10 - 7.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 1,900 7.60 5,900
7.40 1,400 7.70 1,100
7.30 1,400 7.80 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.60 0 200 200
10:42 7.50 -0.10 500 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 550 (0.42) 0% 16 (0.01) 0%
2018 400 (0.55) 0% 12.50 (0.01) 0%
2019 520 (0.42) 0% 12.80 (0.01) 0%
2020 520 (0.55) 0% 0 (0.01) 0%
2021 560 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%
2022 570 (0.42) 0% 0 (0.01) 0%
2023 511.54 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV119,596125,391140,807144,918530,712480,126443,847423,632443,595549,296416,779547,586368,685422,769
Tổng lợi nhuận trước thuế3,3872,6194,2762,24012,52312,52813,90113,70913,50813,27512,82012,52212,40216,007
Lợi nhuận sau thuế 3,0082,0823,4101,77610,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,821
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,0082,0823,4101,77610,2769,65410,86410,92610,90610,47010,22510,0119,92012,821
Tổng tài sản169,060204,721256,888360,461169,060195,125169,335193,726228,781158,150181,107175,126148,954168,609
Tổng nợ49,04387,713141,961240,38849,04376,82745,58070,995107,22638,04362,26557,47031,87350,633
Vốn chủ sở hữu120,017117,009114,927120,074120,017118,298123,755122,731121,556120,107118,842117,656117,082117,976


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |