| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 6,141,359 | 7,331,222 | 7,860,720 | 6,794,130 | 6,870,609 | 7,701,293 | 7,208,595 | 6,401,837 | 7,536,542 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 519,780 | 395,787 | 239,890 | 154,817 | 465,325 | 414,622 | 273,221 | 139,395 | 838,145 |
| 1. Tiền | 157,280 | 319,787 | 232,890 | 154,817 | 230,788 | 283,577 | 240,021 | 139,395 | 227,745 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 362,500 | 76,000 | 7,000 | 234,537 | 131,045 | 33,200 | 610,400 | ||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 15,313 | 19,147 | 15,777 | 9,080 | 50,939 | 126,179 | 64,760 | 66,044 | 57,542 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 8,807 | 8,807 | 8,807 | 8,807 | 8,807 | 8,807 | 8,807 | 8,807 | 8,807 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -5,581 | -5,581 | -5,581 | -5,581 | -5,581 | -5,581 | -5,581 | -5,581 | -5,581 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 12,087 | 15,921 | 12,551 | 5,854 | 47,713 | 122,953 | 61,534 | 62,818 | 54,316 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,523,361 | 1,722,681 | 1,671,534 | 1,419,039 | 1,279,374 | 1,375,499 | 1,145,677 | 1,342,158 | 1,497,695 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,414,474 | 1,595,041 | 1,555,876 | 1,216,926 | 1,080,802 | 1,241,739 | 975,950 | 934,371 | 1,237,510 |
| 2. Trả trước cho người bán | 143,781 | 166,459 | 168,522 | 245,632 | 260,321 | 182,698 | 223,656 | 413,749 | 300,575 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 81,992 | 85,165 | 71,120 | 81,073 | 62,111 | 74,923 | 69,931 | 117,900 | 83,470 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -116,887 | -123,984 | -123,984 | -124,593 | -123,861 | -123,861 | -123,861 | -123,861 | -123,861 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,893,082 | 4,997,628 | 5,775,573 | 5,075,619 | 4,966,741 | 5,650,945 | 5,607,509 | 4,740,728 | 5,045,010 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,934,798 | 5,012,383 | 5,817,843 | 5,182,399 | 5,089,878 | 5,735,802 | 5,700,076 | 4,816,777 | 5,141,462 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -41,716 | -14,754 | -42,270 | -106,779 | -123,137 | -84,857 | -92,568 | -76,049 | -96,452 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 189,823 | 195,979 | 157,946 | 135,576 | 108,230 | 134,048 | 117,429 | 113,511 | 98,151 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 15,122 | 14,838 | 14,100 | 15,200 | 5,932 | 11,470 | 13,205 | 13,441 | 8,034 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 151,069 | 158,518 | 120,297 | 96,122 | 78,767 | 93,763 | 80,643 | 74,479 | 62,136 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 23,631 | 22,623 | 23,550 | 24,254 | 23,531 | 28,815 | 23,581 | 25,591 | 27,982 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 3,358,554 | 3,320,156 | 3,337,657 | 3,358,124 | 3,324,093 | 3,271,996 | 3,224,078 | 3,100,452 | 3,069,088 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,320 | ||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,320 | ||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,987,745 | 1,941,195 | 1,995,588 | 1,844,391 | 1,486,449 | 1,502,328 | 1,539,237 | 1,581,614 | 1,611,940 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,847,862 | 1,800,235 | 1,852,505 | 1,701,047 | 1,341,959 | 1,356,225 | 1,391,674 | 1,432,368 | 1,461,434 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 139,883 | 140,959 | 143,082 | 143,344 | 144,490 | 146,103 | 147,563 | 149,246 | 150,506 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,012,446 | 992,038 | 938,616 | 1,083,918 | 1,412,546 | 1,348,206 | 1,246,607 | 1,058,582 | 988,175 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,012,446 | 992,038 | 938,616 | 1,083,918 | 1,412,546 | 1,348,206 | 1,246,607 | 1,058,582 | 988,175 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 199,977 | 214,956 | 214,956 | 233,338 | 237,258 | 221,321 | 218,321 | 221,119 | 221,119 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 186,977 | 201,956 | 201,956 | 215,338 | 219,258 | 203,321 | 203,321 | 206,119 | 206,119 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 18,000 | 18,000 | 18,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 158,385 | 171,967 | 188,497 | 196,477 | 187,840 | 200,141 | 219,913 | 237,817 | 247,854 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 152,952 | 166,455 | 182,986 | 188,608 | 180,127 | 190,021 | 209,037 | 223,187 | 231,827 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 5,434 | 5,512 | 5,512 | 7,869 | 7,713 | 10,120 | 10,877 | 14,629 | 16,027 |
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 9,499,912 | 10,651,378 | 11,198,378 | 10,152,254 | 10,194,702 | 10,973,289 | 10,432,673 | 9,502,289 | 10,605,630 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 4,623,405 | 5,293,276 | 5,696,758 | 4,683,681 | 4,737,505 | 5,353,951 | 4,760,572 | 3,830,245 | 4,813,957 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,267,736 | 4,921,497 | 5,317,387 | 4,224,692 | 4,336,743 | 4,915,085 | 4,344,704 | 3,459,492 | 4,510,007 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,112,284 | 4,130,170 | 4,305,482 | 3,333,994 | 3,648,565 | 4,079,490 | 3,668,978 | 2,876,890 | 3,784,581 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 477,464 | 380,296 | 613,106 | 620,847 | 383,787 | 500,026 | 427,078 | 374,617 | 430,772 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 77,475 | 122,292 | 165,356 | 85,105 | 56,157 | 61,031 | 79,271 | 43,688 | 10,461 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 21,740 | 45,691 | 29,064 | 16,064 | 15,579 | 19,807 | 6,457 | 10,283 | 41,222 |
| 6. Phải trả người lao động | 126,819 | 96,999 | 87,524 | 34,429 | 128,707 | 80,305 | 27,939 | 16,736 | 113,085 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 60,648 | 9,641 | 10,621 | 7,267 | 4,745 | 8,279 | 6,885 | 3,834 | 2,270 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 311,572 | 67,770 | 36,180 | 53,224 | 18,425 | 81,155 | 65,476 | 66,681 | 55,063 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 79,735 | 68,638 | 70,054 | 73,761 | 80,779 | 84,992 | 62,620 | 66,763 | 72,553 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 355,669 | 371,778 | 379,371 | 458,989 | 400,761 | 438,866 | 415,868 | 370,752 | 303,950 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 | 1,000 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 160,617 | 186,366 | 206,010 | 297,670 | 238,455 | 212,339 | 201,299 | 197,768 | 132,666 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 163,277 | 151,750 | 139,699 | 130,079 | 128,254 | 192,085 | 180,126 | 138,151 | 136,451 |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 30,775 | 32,662 | 32,662 | 30,240 | 33,052 | 33,443 | 33,443 | 33,833 | 33,833 |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 4,876,507 | 5,358,103 | 5,501,620 | 5,468,573 | 5,457,197 | 5,619,338 | 5,672,101 | 5,672,044 | 5,791,674 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 4,876,507 | 5,358,103 | 5,501,620 | 5,468,573 | 5,457,197 | 5,619,338 | 5,672,101 | 5,672,044 | 5,791,674 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 4,009,383 | 3,998,873 | 3,998,873 | 3,998,873 | 3,998,873 | 3,998,873 | 3,998,873 | 3,998,873 | 3,998,873 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 292,270 | 292,400 | 292,400 | 292,400 | 292,400 | 292,400 | 292,400 | 292,400 | 292,400 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 180,258 | 164,362 | 175,107 | 168,190 | 153,154 | 147,120 | 139,924 | 137,955 | 143,434 |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 121,716 | 46,694 | 78,515 | 92,399 | 103,310 | 118,869 | 102,204 | 112,625 | 120,508 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 140,236 | 718,021 | 815,741 | 782,693 | 776,212 | 927,925 | 1,002,266 | 991,310 | 1,095,300 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 132,646 | 137,754 | 140,984 | 134,018 | 133,249 | 134,152 | 136,434 | 138,882 | 141,159 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 9,499,912 | 10,651,378 | 11,198,378 | 10,152,254 | 10,194,702 | 10,973,289 | 10,432,673 | 9,502,289 | 10,605,630 |