CTCP May Sông Hồng (msh)

30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,656,9621,041,2261,388,3731,646,7121,466,8085,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Giá vốn hàng bán1,296,243829,3321,067,6701,296,9771,158,3524,368,1224,450,8953,977,9254,692,2913,817,0383,062,3653,482,8153,157,3452,717,9102,496,108
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV360,719211,895320,703349,735308,4561,169,946829,508563,982828,667930,585751,044928,438793,482563,976495,972
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh234,771104,453247,604247,408219,630825,077560,026305,112445,558545,879282,704545,490450,347233,569217,434
Tổng lợi nhuận trước thuế238,379103,279246,096244,698218,572818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 203,41781,295202,994200,705179,956670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,87881,659202,994200,705157,503645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản ngắn hạn3,657,2172,911,1083,279,0883,654,2813,495,7193,279,0883,249,6162,552,5942,341,7942,489,3682,001,2431,940,9211,869,6481,675,3031,359,930
Tiền mặt220,350208,823739,633883,917587,083739,633886,350455,324424,038378,601136,083237,680197,739344,14846,752
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,077,0151,050,800880,1441,103,802992,698880,144653,103970,785955,600468,000837,223611,244484,690302,000468,980
Hàng tồn kho1,006,903894,322555,443657,078855,258555,443653,751517,855612,983951,754655,828671,635678,696550,147432,868
Tài sản dài hạn1,405,9141,408,0961,402,7551,306,0931,295,1881,402,7551,273,573900,495952,402713,269626,513625,290651,329705,297832,280
Tài sản cố định1,300,7671,302,5041,275,551994,195740,0601,275,551699,598773,819841,751499,857554,584576,122608,313647,649660,737
Đầu tư tài chính dài hạn8,37312,72418,18516,22924,03818,18534,46083,00050,000
Tổng tài sản5,063,1324,319,2034,681,8434,960,3744,790,9084,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,683,9672,026,3922,473,5292,480,4702,513,4082,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,379,1652,292,8112,208,3142,479,9042,277,4992,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.77K5.74K5.50K3.26K5K8.85K4.64K9K7.76K4.21K3.88K3.35K2.98K
Giá cuối kỳ33.90K31.55K30.34K19.77K16.84K25.19K11.37K12.69K10.77K45K45K45KK
Giá / EPS (PE)5.88 (lần)5.50 (lần)5.52 (lần)6.06 (lần)3.37 (lần)2.85 (lần)2.45 (lần)1.41 (lần)1.39 (lần)10.70 (lần)11.59 (lần)13.42 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.67 (lần)0.64 (lần)0.43 (lần)0.33 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.65 (lần)0.72 (lần)0.84 (lần) (lần)
Giá sổ sách21.14K19.63K27.40K24.13K22.92K29.90K28.84K24.71K19.60K15.86K13.72K12.86K10.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.60 (lần)1.61 (lần)1.11 (lần)0.82 (lần)0.73 (lần)0.84 (lần)0.39 (lần)0.51 (lần)0.55 (lần)2.84 (lần)3.28 (lần)3.50 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ113 (Mi)113 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.23%70.04%71.84%73.92%71.09%77.73%76.16%75.63%74.16%70.37%62.03%58.06%68.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.77%29.96%28.16%26.08%28.91%22.27%23.84%24.37%25.84%29.63%37.97%41.94%31.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn53.01%52.83%54.56%47.59%47.82%53.31%45.12%51.85%62.96%68.28%70.20%68.12%67.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu112.81%112.01%120.05%90.80%91.63%114.17%82.20%107.67%169.99%215.22%235.53%213.63%203.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn46.99%47.17%45.44%52.41%52.18%46.69%54.88%48.15%37.04%31.72%29.80%31.88%32.92%
6/ Thanh toán hiện hành173.90%179.62%174.70%191.15%184.50%162.83%168.80%152.87%125.84%116.87%109.27%115.28%127.50%
7/ Thanh toán nhanh126.02%149.19%139.55%152.37%136.21%100.58%113.48%99.97%80.16%78.49%74.49%80.66%90.16%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn10.48%40.51%47.65%34.10%33.41%24.76%11.48%18.72%13.31%24.01%3.76%9.24%1.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản113.24%118.29%116.74%131.53%167.66%148.29%145.29%171.92%156.72%137.88%136.52%132.66%153.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn156.77%168.89%162.49%177.93%235.84%190.78%190.78%227.31%211.32%195.93%220.08%228.49%223.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu240.98%250.78%256.89%250.97%321.28%317.58%264.73%357.02%423.13%434.64%458.07%416.07%466.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho445.94%786.42%680.82%768.15%765.48%401.05%466.95%518.56%465.21%494.03%576.64%623.15%625.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.32%11.66%7.81%5.38%6.79%9.32%6.07%10.20%9.36%6.10%6.18%6.27%5.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.82%13.79%9.12%7.08%11.38%13.81%8.82%17.53%14.67%8.42%8.43%8.31%9.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)27.29%29.24%20.07%13.51%21.81%29.58%16.07%36.40%39.61%26.53%28.30%26.07%27.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%15%9%6%8%12%8%13%12%7%7%8%7%
Tăng trưởng doanh thu0.94%4.88%16.26%-17.76%16.29%24.39%-13.46%11.67%20.36%9.68%17.43%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận19.69%56.51%68.69%-34.77%-15.26%90.84%-48.47%21.64%84.56%8.37%15.81%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả6.79%0.24%50.16%4.33%-7.74%44%-10.89%-16.18%-2.35%5.62%17.60%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.46%7.43%13.58%5.28%14.96%3.69%16.71%32.35%23.64%15.59%6.67%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.68%3.51%30.99%4.82%2.86%21.88%2.40%1.79%5.90%8.59%14.11%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc