CTCP May Sông Hồng (msh)

35.55
-0.55
(-1.52%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1761,428,3765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Giá vốn hàng bán1,067,6701,296,9771,158,352845,1241,141,9744,368,1224,450,8953,977,9254,692,2913,817,0383,062,3653,482,8153,157,3452,717,9102,496,108
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV320,703349,735308,456191,052286,4021,169,946829,508563,982828,667930,585751,044928,438793,482563,976495,972
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh247,604247,408219,630110,435215,546825,077560,026305,112445,558545,879282,704545,490450,347233,569217,434
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814208,429818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206170,354670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427170,354645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản ngắn hạn3,279,0883,654,2813,495,7193,045,3963,249,6163,279,0883,249,6162,552,5942,341,7942,489,3682,001,2431,940,9211,869,6481,675,3031,359,930
Tiền mặt739,633883,917587,0831,252,790886,350739,633886,350455,324424,038378,601136,083237,680197,739344,14846,752
Đầu tư tài chính ngắn hạn880,1441,103,802992,698276,622653,103880,144653,103970,785955,600468,000837,223611,244484,690302,000468,980
Hàng tồn kho555,443657,078855,258854,338653,751555,443653,751517,855612,983951,754655,828671,635678,696550,147432,868
Tài sản dài hạn1,402,7551,306,0931,295,1881,298,6801,270,9841,402,7551,273,573900,495952,402713,269626,513625,290651,329705,297832,280
Tài sản cố định1,275,551994,195740,060746,248699,5981,275,551699,598773,819841,751499,857554,584576,122608,313647,649660,737
Đầu tư tài chính dài hạn18,18516,22924,03829,70431,87118,18534,46083,00050,000
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,520,6004,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,467,6562,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,052,9442,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.74K5.50K3.26K5K8.85K4.64K9K7.76K4.21K3.88K3.35K2.98K
Giá cuối kỳ32.45K31.21K20.33K17.32K25.91K11.70K13.05K11.07K45K45K45KK
Giá / EPS (PE)5.66 (lần)5.68 (lần)6.24 (lần)3.47 (lần)2.93 (lần)2.52 (lần)1.45 (lần)1.43 (lần)10.70 (lần)11.59 (lần)13.42 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.66 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)0.24 (lần)0.27 (lần)0.15 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.65 (lần)0.72 (lần)0.84 (lần) (lần)
Giá sổ sách19.63K27.40K24.13K22.92K29.90K28.84K24.71K19.60K15.86K13.72K12.86K10.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.65 (lần)1.14 (lần)0.84 (lần)0.76 (lần)0.87 (lần)0.41 (lần)0.53 (lần)0.56 (lần)2.84 (lần)3.28 (lần)3.50 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ113 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản70.04%71.84%73.92%71.09%77.73%76.16%75.63%74.16%70.37%62.03%58.06%68.61%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản29.96%28.16%26.08%28.91%22.27%23.84%24.37%25.84%29.63%37.97%41.94%31.39%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.83%54.56%47.59%47.82%53.31%45.12%51.85%62.96%68.28%70.20%68.12%67.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu112.01%120.05%90.80%91.63%114.17%82.20%107.67%169.99%215.22%235.53%213.63%203.80%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.17%45.44%52.41%52.18%46.69%54.88%48.15%37.04%31.72%29.80%31.88%32.92%
6/ Thanh toán hiện hành179.62%174.70%191.15%184.50%162.83%168.80%152.87%125.84%116.87%109.27%115.28%127.50%
7/ Thanh toán nhanh149.19%139.55%152.37%136.21%100.58%113.48%99.97%80.16%78.49%74.49%80.66%90.16%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn40.51%47.65%34.10%33.41%24.76%11.48%18.72%13.31%24.01%3.76%9.24%1.46%
9/ Vòng quay Tổng tài sản118.29%116.74%131.53%167.66%148.29%145.29%171.92%156.72%137.88%136.52%132.66%153.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn168.89%162.49%177.93%235.84%190.78%190.78%227.31%211.32%195.93%220.08%228.49%223.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu250.78%256.89%250.97%321.28%317.58%264.73%357.02%423.13%434.64%458.07%416.07%466.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho786.42%680.82%768.15%765.48%401.05%466.95%518.56%465.21%494.03%576.64%623.15%625.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.66%7.81%5.38%6.79%9.32%6.07%10.20%9.36%6.10%6.18%6.27%5.89%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.79%9.12%7.08%11.38%13.81%8.82%17.53%14.67%8.42%8.43%8.31%9.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)29.24%20.07%13.51%21.81%29.58%16.07%36.40%39.61%26.53%28.30%26.07%27.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15%9%6%8%12%8%13%12%7%7%8%7%
Tăng trưởng doanh thu4.88%16.26%-17.76%16.29%24.39%-13.46%11.67%20.36%9.68%17.43%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận56.51%68.69%-34.77%-15.26%90.84%-48.47%21.64%84.56%8.37%15.81%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.24%50.16%4.33%-7.74%44%-10.89%-16.18%-2.35%5.62%17.60%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.43%13.58%5.28%14.96%3.69%16.71%32.35%23.64%15.59%6.67%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.51%30.99%4.82%2.86%21.88%2.40%1.79%5.90%8.59%14.11%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |