CTCP May Sông Hồng (msh)

33.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.70
33.90
33.90
33.55
93,800
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.60 4,300 33.70 2,300
33.55 5,800 33.85 1,000
33.50 12,000 33.90 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,100 34,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 33.70 (0.00) 20.7%
TCM 20.25 (0.00) 18.5%
STK 11.10 (-0.20) 14.0%
TNG 18.90 (-0.10) 13.3%
GIL 11.65 (-0.10) 10.1%
TTF 2.24 (0.01) 6.1%
ADS 9.16 (0.04) 3.7%
GDT 18.00 (-0.05) 3.0%
SAV 13.40 (0.75) 2.7%
EVE 9.13 (-0.12) 2.4%
TVT 15.90 (0.85) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.62 (-0.05) 1.1%
TDT 7.10 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 33.90 0.20 100 100
09:16 33.85 0.15 200 300
09:21 33.80 0.10 100 400
09:22 33.80 0.10 500 900
09:24 33.80 0.10 200 1,100
09:25 33.80 0.10 1,000 2,100
09:26 33.70 0 600 2,700
09:28 33.80 0.10 100 2,800
09:31 33.80 0.10 3,700 6,500
09:32 33.70 0 100 6,600
09:34 33.60 -0.10 100 6,700
09:36 33.85 0.15 100 6,800
09:41 33.85 0.15 100 6,900
09:45 33.80 0.10 100 7,000
09:47 33.80 0.10 100 7,100
09:54 33.75 0.05 100 7,200
09:55 33.70 0 100 7,300
09:57 33.75 0.05 100 7,400
09:59 33.70 0 100 7,500
10:10 33.70 0 2,400 9,900
10:11 33.80 0.10 1,000 10,900
10:12 33.85 0.15 300 11,200
10:16 33.90 0.20 1,500 12,700
10:20 33.85 0.15 200 12,900
10:28 33.80 0.10 100 13,000
10:29 33.70 0 100 13,100
10:38 33.80 0.10 100 13,200
10:41 33.80 0.10 100 13,300
10:42 33.80 0.10 100 13,400
10:44 33.80 0.10 100 13,500
10:47 33.85 0.15 10,100 23,600
10:50 33.85 0.15 100 23,700
10:59 33.85 0.15 100 23,800
11:10 33.70 0 1,700 25,500
11:16 33.70 0 100 25,600
11:22 33.70 0 100 25,700
11:23 33.70 0 100 25,800
11:27 33.85 0.15 100 25,900
13:10 33.65 -0.05 15,000 40,900
13:14 33.65 -0.05 100 41,000
13:15 33.65 -0.05 100 41,100
13:18 33.65 -0.05 800 41,900
13:19 33.55 -0.15 5,500 47,400
13:20 33.70 0 100 47,500
13:28 33.70 0 10,000 57,500
13:30 33.80 0.10 100 57,600
13:34 33.80 0.10 100 57,700
13:36 33.80 0.10 100 57,800
13:40 33.70 0 500 58,300
13:41 33.80 0.10 100 58,400
13:42 33.70 0 1,500 59,900
13:43 33.70 0 2,600 62,500
13:46 33.80 0.10 100 62,600
13:48 33.80 0.10 300 62,900
13:51 33.80 0.10 100 63,000
13:52 33.80 0.10 200 63,200
13:53 33.90 0.20 100 63,300
13:55 33.80 0.10 100 63,400
13:56 33.90 0.20 200 63,600
13:57 33.75 0.05 200 63,800
13:58 33.90 0.20 100 63,900
14:10 33.85 0.15 3,800 67,700
14:11 33.85 0.15 200 67,900
14:13 33.70 0 2,700 70,600
14:15 33.85 0.15 100 70,700
14:17 33.80 0.10 100 70,800
14:18 33.85 0.15 100 70,900
14:19 33.70 0 3,000 73,900
14:20 33.85 0.15 400 74,300
14:22 33.80 0.10 600 74,900
14:23 33.85 0.15 1,100 76,000
14:26 33.85 0.15 1,400 77,400
14:29 33.70 0 3,000 80,400
14:45 33.70 0 13,400 93,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |