CTCP May Sông Hồng (msh)

44.50
1
(2.30%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
43.50
43.45
44.50
43.45
114,900
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
22.9
5k
8.8 lần
11%
22%
Beta
Vốn thị trường
KL niêm yết
KLGD 30d
Cao - thấp 52w
1.0
2,513 tỷ
75 triệu
116,256
47.3 - 31.7
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Tiền mặt
1,643 tỷ
1,810 tỷ
90.8%
52.4%
455 tỷ

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
TCM 43.50 (0.05) 18.4%
MSH 44.50 (1.00) 17.1%
STK 31.45 (0.45) 13.6%
GIL 34.70 (0.60) 12.0%
TNG 22.30 (0.40) 11.9%
TTF 4.15 (0.01) 8.3%
EVE 14.20 (0.00) 3.0%
ADS 13.55 (0.15) 3.0%
GDT 25.95 (-0.30) 2.9%
TVT 16.80 (0.00) 1.8%
GMC 8.98 (0.08) 1.5%
SAV 15.75 (0.05) 1.4%
KMR 3.48 (-0.01) 1.0%
X20 10.30 (0.00) 0.9%
TET 29.40 (0.00) 0.9%
TDT 7.10 (0.00) 0.9%
SHA 4.65 (0.01) 0.8%
SVD 2.57 (-0.03) 0.4%
FTM 0.70 (0.00) 0.2%
MHL 3.30 (0.00) 0.1%

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.40 400 44.50 2,300
44.30 1,800 44.90 400
44.05 10,000 45.00 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
12,100 1,000

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 43.45 -0.05 200 200
09:15 43.45 -0.05 1,600 1,800
09:16 43.50 0 1,100 2,900
09:18 43.45 -0.05 200 3,100
09:22 43.45 -0.05 300 3,400
09:23 43.45 -0.05 100 3,500
09:24 43.45 -0.05 200 3,700
09:28 43.45 -0.05 100 3,800
09:29 43.45 -0.05 100 3,900
09:30 43.45 -0.05 800 4,700
09:34 43.45 -0.05 500 5,200
09:36 43.50 0 2,000 7,200
09:41 43.50 0 400 7,600
09:45 43.55 0.05 600 8,200
09:46 43.55 0.05 100 8,300
09:52 43.60 0.10 1,300 9,600
09:58 43.60 0.10 300 9,900
10:10 43.70 0.20 6,200 16,100
10:11 43.70 0.20 500 16,600
10:12 43.80 0.30 1,100 17,700
10:15 43.90 0.40 2,700 20,400
10:16 44 0.50 16,100 36,500
10:19 44 0.50 100 36,600
10:22 43.80 0.30 300 36,900
10:28 43.90 0.40 100 37,000
10:37 43.85 0.35 800 37,800
10:38 43.80 0.30 500 38,300
10:39 44 0.50 500 38,800
10:48 44 0.50 1,000 39,800
10:49 43.85 0.35 300 40,100
11:10 44 0.50 3,600 43,700
11:12 44 0.50 200 43,900
11:16 44 0.50 100 44,000
11:19 44 0.50 100 44,100
13:10 44.05 0.55 1,200 45,300
13:12 44.05 0.55 100 45,400
13:13 44.05 0.55 200 45,600
13:26 44.05 0.55 100 45,700
13:33 44.05 0.55 1,000 46,700
13:36 44 0.50 100 46,800
13:37 44 0.50 700 47,500
13:41 43.95 0.45 3,100 50,600
13:43 43.95 0.45 3,100 53,700
13:44 43.85 0.35 9,000 62,700
13:47 43.80 0.30 5,000 67,700
13:50 43.90 0.40 900 68,600
13:56 44 0.50 100 68,700
13:57 44 0.50 100 68,800
14:10 43.85 0.35 19,000 87,800
14:12 44 0.50 5,200 93,000
14:13 44 0.50 200 93,200
14:14 44.05 0.55 1,000 94,200
14:15 43.85 0.35 3,100 97,300
14:16 44 0.50 500 97,800
14:20 44 0.50 2,000 99,800
14:21 44 0.50 1,100 100,900
14:22 44 0.50 900 101,800
14:27 43.90 0.40 6,000 107,800
14:44 44.50 1 7,100 114,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc