CTCP May Sông Hồng (msh)

34.30
-0.05
(-0.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.35
34.65
34.65
34.10
23,700
21.1K
5.8K
5.5x
1.5x
13% # 27%
0.9
3,556 Bi
113 Mi
327,613
39.4 - 29.0
2,684 Bi
2,379 Bi
112.8%
46.99%
220 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.15 800 34.30 1,700
34.10 1,700 34.35 500
34.05 3,000 34.40 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 34.30 (-0.05) 20.7%
TCM 15.30 (-0.05) 18.5%
STK 7.95 (0.00) 14.0%
TNG 19.30 (-0.10) 13.3%
GIL 8.90 (0.29) 10.1%
TTF 1.18 (-0.04) 6.1%
ADS 7.61 (-0.05) 3.7%
GDT 15.90 (0.00) 3.0%
SAV 12.00 (-0.60) 2.7%
EVE 8.60 (-0.07) 2.4%
TVT 15.30 (0.00) 2.0%
X20 10.90 (0.00) 1.5%
KMR 2.21 (0.00) 1.1%
TDT 6.20 (-0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 34.65 0.45 100 100
09:19 34.50 0.30 100 200
09:39 34.45 0.25 700 900
09:40 34.45 0.25 200 1,100
09:44 34.40 0.20 400 1,500
09:58 34.35 0.15 400 1,900
10:10 34.30 0.10 1,000 2,900
10:19 34.20 0 800 3,700
10:20 34.20 0 600 4,300
10:21 34.30 0.10 1,600 5,900
10:22 34.30 0.10 500 6,400
10:23 34.35 0.15 700 7,100
10:24 34.40 0.20 1,000 8,100
10:25 34.35 0.15 400 8,500
10:26 34.35 0.15 200 8,700
10:27 34.35 0.15 200 8,900
10:40 34.35 0.15 3,100 12,000
10:41 34.35 0.15 400 12,400
10:42 34.35 0.15 600 13,000
10:43 34.35 0.15 400 13,400
10:44 34.35 0.15 500 13,900
10:45 34.40 0.20 600 14,500
11:18 34.35 0.15 200 14,700
11:19 34.35 0.15 2,300 17,000
11:20 34.35 0.15 700 17,700
11:21 34.35 0.15 800 18,500
11:22 34.40 0.20 200 18,700
13:10 34.30 0.10 1,000 19,700
13:11 34.30 0.10 400 20,100
13:13 34.30 0.10 200 20,300
13:15 34.25 0.05 200 20,500
13:19 34.25 0.05 600 21,100
13:21 34.25 0.05 200 21,300
13:23 34.25 0.05 700 22,000
13:24 34.30 0.10 1,100 23,100
13:26 34.30 0.10 400 23,500
13:33 34.30 0.10 200 23,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc