CTCP May Sông Hồng (msh)

30
-0.30
(-0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
30.30
30.30
29.90
39,700
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.00 3,500 30.05 1,100
29.95 1,100 30.45 1,100
29.90 1,600 30.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 7,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 30.00 (-0.30) 20.7%
TCM 16.30 (-0.45) 18.5%
STK 8.07 (0.00) 14.0%
TNG 17.40 (0.10) 13.3%
GIL 6.63 (0.00) 10.1%
TTF 1.82 (-0.01) 6.1%
ADS 7.80 (0.25) 3.7%
GDT 16.10 (0.55) 3.0%
SAV 12.80 (0.00) 2.7%
EVE 8.86 (0.25) 2.4%
TVT 15.65 (0.00) 2.0%
X20 11.30 (0.00) 1.5%
KMR 2.36 (0.05) 1.1%
TDT 6.80 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 30.30 -0.30 1,600 1,600
09:23 30 -0.60 12,800 14,400
09:24 29.95 -0.65 600 15,000
09:25 30 -0.60 1,100 16,100
09:26 30 -0.60 3,000 19,100
09:27 30 -0.60 2,600 21,700
09:29 30 -0.60 5,300 27,000
09:30 30 -0.60 100 27,100
09:33 30.05 -0.55 100 27,200
09:34 30 -0.60 12,200 39,400
09:35 30 -0.60 200 39,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |