CTCP May Sông Hồng (msh)

31.50
0.10
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.40
31.50
31.80
31.40
34,000
27.4K
5.9K
7.9x
1.7x
10% # 21%
1.3
3,477 Bi
113 Mi
229,412
61.7 - 39.3
2,468 Bi
2,053 Bi
120.2%
45.41%
886 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.40 7,700 31.50 500
31.35 1,500 31.60 500
31.30 2,100 31.65 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 5,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Hàng gia dụng
(Ngành nghề)
#SX Hàng gia dụng - ^SXHGD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MSH 31.50 (0.10) 20.7%
TCM 18.80 (-0.80) 18.5%
STK 8.79 (-0.03) 14.0%
TNG 17.40 (-0.40) 13.3%
GIL 7.84 (-0.58) 10.1%
TTF 2.01 (0.00) 6.1%
ADS 7.84 (0.18) 3.7%
GDT 16.00 (-0.15) 3.0%
SAV 13.00 (0.70) 2.7%
EVE 8.57 (0.00) 2.4%
TVT 15.45 (0.00) 2.0%
X20 12.00 (0.00) 1.5%
KMR 2.39 (-0.06) 1.1%
TDT 7.10 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 31.50 0.10 1,300 1,300
09:36 31.50 0.10 1,600 2,900
09:37 31.50 0.10 100 3,000
09:39 31.50 0.10 200 3,200
09:44 31.50 0.10 100 3,300
09:53 31.50 0.10 1,000 4,300
10:10 31.40 0 2,300 6,600
10:15 31.40 0 400 7,000
10:17 31.40 0 100 7,100
10:20 31.50 0.10 100 7,200
10:31 31.50 0.10 100 7,300
10:32 31.50 0.10 100 7,400
10:46 31.40 0 1,700 9,100
10:50 31.40 0 700 9,800
10:51 31.50 0.10 200 10,000
10:53 31.50 0.10 100 10,100
11:10 31.50 0.10 100 10,200
11:12 31.50 0.10 100 10,300
11:23 31.50 0.10 100 10,400
11:24 31.55 0.15 400 10,800
11:28 31.75 0.35 500 11,300
11:33 31.70 0.30 100 11,400
13:10 31.80 0.40 700 12,100
13:11 31.75 0.35 300 12,400
13:15 31.75 0.35 100 12,500
13:20 31.75 0.35 900 13,400
13:38 31.75 0.35 600 14,000
13:41 31.80 0.40 100 14,100
13:43 31.75 0.35 100 14,200
13:44 31.75 0.35 200 14,400
13:46 31.75 0.35 200 14,600
13:47 31.75 0.35 100 14,700
13:49 31.75 0.35 600 15,300
13:51 31.70 0.30 1,600 16,900
13:52 31.60 0.20 200 17,100
13:58 31.60 0.20 300 17,400
14:10 31.65 0.25 400 17,800
14:14 31.65 0.25 500 18,300
14:15 31.60 0.20 2,800 21,100
14:17 31.55 0.15 200 21,300
14:19 31.55 0.15 200 21,500
14:23 31.55 0.15 200 21,700
14:25 31.55 0.15 300 22,000
14:28 31.55 0.15 300 22,300
14:30 31.60 0.20 200 22,500
14:31 31.60 0.20 200 22,700
14:32 31.55 0.15 1,200 23,900
14:49 31.50 0.10 10,100 34,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (3.95) 0% 230 (0.37) 0%
2019 0 (4.41) 0% 324 (0.45) 0%
2020 3,200 (3.82) 0% 0 (0.23) 0%
2021 4,200 (4.75) 0% 0.05 (0.44) 983%
2022 4,900 (5.52) 0% 0 (0.34) 0%
2023 5,670 (0.64) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,388,3731,646,7121,466,8081,036,1765,538,0685,280,4034,541,9175,522,9154,749,0983,817,9254,411,8723,950,8943,282,4512,992,870
Tổng lợi nhuận trước thuế246,096244,698218,572108,814818,180543,808306,583439,053542,658283,283546,535449,902231,300214,338
Lợi nhuận sau thuế 202,994200,705179,95687,206670,860442,490245,245337,685442,366231,795449,846369,826200,386184,909
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,994200,705157,50384,427645,628412,523244,550374,890442,381231,807449,868369,826200,386184,909
Tổng tài sản4,681,8434,960,3744,790,9084,344,0754,681,8434,523,1893,453,0893,294,1963,202,6372,627,7552,566,2122,520,9772,380,6002,192,210
Tổng nợ2,473,5292,480,4702,513,4082,201,5002,473,5292,467,6561,643,3341,575,1451,707,2361,185,5551,330,4681,587,2541,625,3801,538,846
Vốn chủ sở hữu2,208,3142,479,9042,277,4992,142,5752,208,3142,055,5331,809,7551,719,0511,495,4011,442,2001,235,743933,723755,220653,363


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |